“Keep sth off sb” có nghĩa là gì?
“Keep sth off sb” có nghĩa là ngăn chặn điều gì đó chạm vào hoặc ảnh hưởng đến ai đó. Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc tránh tiếp xúc với bụi bẩn, tổn hại hoặc những thứ không mong muốn.
Giới thiệu
Cụm từ “Keep sth off sb” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, dùng để mô tả hành động ngăn chặn điều gì đó tiếp cận hoặc chạm vào một người. “sth” là viết tắt của “something” (một thứ gì đó), còn “sb” nghĩa là “somebody” (một ai đó). Ví dụ, bạn có thể muốn giữ bùn khỏi quần áo hoặc giữ lạnh khỏi cơ thể. Hiểu được “Keep sth off sb meaning” sẽ giúp bạn nói rõ ràng về việc bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi những thứ không mong muốn. Cụm từ này rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về sự sạch sẽ, an toàn hoặc sự thoải mái.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Keep something off somebody
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Cấp độ: A2 – B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Ngăn điều gì đó chạm vào hoặc ảnh hưởng đến ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Keep sth off sb” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (“sth”) giữa “keep” và “off,” hoặc sau “off.” Tuy nhiên, trong cách sử dụng trang trọng, người ta thường nói “keep something off somebody” hơn.
-
Keep + something + off + somebody (most common)
Keep + off + something + from + somebody (less common and more formal)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep sth off sb”?
Sử dụng “Keep sth off sb” khi bạn muốn nói về việc ngăn chặn điều gì đó chạm vào hoặc gây hại cho một người. Nó thường liên quan đến những thứ vật lý như bụi bẩn, nước hoặc lạnh. Bạn cũng có thể dùng nó theo nghĩa bóng, ví dụ, để giữ cho lo lắng hoặc căng thẳng không ảnh hưởng đến ai đó.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang làm vườn và muốn tránh bị bùn dính vào quần áo. Bạn có thể nói:
- “I always wear boots to keep mud off my shoes.” (Tôi luôn đi ủng để tránh bùn dính vào giày.)
- “She put on a raincoat to keep the rain off her body.” (Cô ấy mặc áo mưa để tránh cho cơ thể không bị ướt.)
- “Keep the dog’s paws off the clean floor.” (Đừng để chân chó dính lên sàn nhà sạch sẽ.)
- “He used sunscreen to keep the sun off his skin.” (Anh ấy đã dùng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.)
- “They installed a fence to keep strangers off their property.” (Họ đã xây dựng hàng rào để ngăn người lạ xâm phạm đất đai của mình.)
Những câu này cho thấy cách giữ một vật gì đó tránh xa ai đó hoặc cái gì đó về mặt vật lý.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Keep off the mud your shoes.
- Correct: Keep the mud off your shoes.
- Incorrect: Keep your shoes off mud.
- Correct: Keep mud off your shoes.
Hãy nhớ, “off” thường đứng sau đối tượng (vật bạn muốn giữ xa) và trước người hoặc vật được bảo vệ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Keep sth off sb” tương tự như các cụm từ như “stay away from,” “avoid,” hoặc “keep away.” Nhưng nó đặc biệt có nghĩa là ngăn chặn tiếp xúc hoặc ảnh hưởng vật lý. Ví dụ:
- Keep away from sb:: Tránh tiếp xúc hoặc gần gũi với ai đó (mang tính chung, không phải lúc nào cũng tiếp xúc vật lý)
- Keep sth off sb:: Ngăn cái gì đó chạm vào hoặc ảnh hưởng đến ai đó (cụ thể hơn về tiếp xúc vật lý)
Vậy nên, “keep sth off sb” thường mang ý nghĩa bảo vệ khỏi những thứ vật lý hơn là chỉ giữ khoảng cách.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến với “keep off”:
- Mud: Keep mud off your clothes (avoid getting dirty) (Bùn: Giữ “Keep mud off” quần áo của bạn (tránh bị bẩn))
- Rain: Keep rain off your skin (stay dry) (Mưa: Giữ cho da bạn không bị ướt mưa (giữ khô ráo))
- Sun: Keep the sun off your face (avoid sunburn) (Mặt trời: Giữ cho mặt bạn tránh ánh nắng mặt trời (tránh bị cháy nắng))
- Dogs or animals: Keep dogs off the lawn (stop animals from entering) (Chó hoặc động vật: Giữ chó khỏi bãi cỏ (ngăn động vật vào))
- Dirt: Keep dirt off the furniture (stay clean) (Bụi bẩn: Giữ bụi bẩn “Keep dirt off” đồ nội thất (giữ sạch sẽ))
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sth off sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep sth off sb”:
Anna: It’s raining outside. Do you have an umbrella?
Anna: Bên ngoài đang mưa đấy. Bạn có mang theo ô không?
Ben: Yes, I do. I want to keep the rain off my clothes.
Ben: Vâng, tôi có. Tôi muốn tránh để quần áo bị ướt bởi mưa.
Anna: Good idea! I hate getting wet.
Anna: Ý kiến hay đấy! Tôi ghét bị ướt.
Ben: Me too. Let’s hurry so we can keep the rain off our skin.
Ben: Tôi cũng vậy. Chúng ta nhanh lên để không bị mưa ướt da.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “keep sth off sb”:
- 1. Please _________ the dog ________ the garden.
- 2. She wears gloves to _________ the cold ________ her hands.
- 3. We need to _________ mud ________ our shoes when hiking.
- 4. The sunscreen helps _________ the sun ________ your face.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Keep sth off sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Cách nói này phổ biến cả trong tiếng Anh trang trọng và không trang trọng, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
- Q: “Keep sth off sb” có thể được dùng theo nghĩa bóng không?
A: Chủ yếu nó chỉ những thứ vật lý, nhưng đôi khi cũng có thể có nghĩa là bảo vệ ai đó khỏi lo lắng hoặc rắc rối.
- Q: Sự khác biệt giữa “keep off” và “keep sth off sb” là gì?
A: “Keep off” chỉ có nghĩa là tránh xa một thứ gì đó, trong khi “keep sth off sb” có nghĩa là ngăn không cho thứ gì đó chạm vào ai đó.
- Q: Tôi có thể nói “keep off the mud your shoes” không?
A: Không, thứ tự đúng là “keep the mud off your shoes.”
- Q: Cụm từ “keep sth off sb” có thể tách rời không?
A: Có, nhưng tốt nhất là để tân ngữ nằm giữa “keep” và “off” để rõ nghĩa hơn.

