Ý nghĩa của “Keep up with sb”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Keep up with sb” có nghĩa là gì?

“Keep up with sb” có nghĩa là duy trì cùng một trình độ hoặc tốc độ với người khác, dù là trong cuộc trò chuyện, công việc hay các hoạt động.

Giới thiệu

Cụm từ “Keep up with sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả hành động duy trì tốc độ hoặc trình độ ngang bằng với người khác. Dù bạn đang cố gắng theo kịp ý tưởng của ai đó, sánh ngang thành tích của họ, hay đơn giản là đi cùng họ, biểu đạt này phù hợp với nhiều tình huống. Hiểu được “Keep up with sb meaning” sẽ giúp bạn sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Nó thường ám chỉ việc cập nhật thông tin về hoạt động hoặc tiến trình của ai đó, hoặc không bị tụt lại trong bối cảnh cạnh tranh hoặc xã hội. Cụm từ này hữu ích trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng, nên rất cần thiết cho người học thành thạo.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Keep up with somebody
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Duy trì cùng trình độ hoặc tốc độ với người khác

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep up with sb” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “keep up” và “with” bằng cách đặt một tân ngữ ở giữa.

Cấu trúc đúng:

    Keep up with + somebody

Ví dụ:

  • I try to keep up with my brother when we run. (Tôi cố gắng theo kịp anh trai mình khi chúng tôi chạy bộ.)
  • She finds it hard to keep up with her classmates. (Cô ấy thấy khó để theo kịp các bạn cùng lớp.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep up with sb”?

Bạn sử dụng “Keep up with sb” khi muốn diễn đạt việc duy trì tốc độ, trình độ hoặc sự hiểu biết ngang bằng với người khác. Điều này có thể liên quan đến chuyển động thể chất, việc học, xu hướng xã hội hoặc hiệu suất công việc. Nó thường ngụ ý sự cố gắng để không bị tụt lại phía sau.

Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, môi trường chuyên nghiệp và các cuộc nói chuyện không chính thức. Bạn cũng có thể dùng nó khi nói về công nghệ, tin tức hoặc xu hướng thời trang để thể hiện rằng bạn đang cập nhật hoặc theo kịp thông tin.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên về cách dùng “Keep up with sb” trong câu:

  • It’s hard to keep up with my sister when she rides her bike so fast. (Thật khó để theo kịp chị gái tôi khi cô ấy đạp xe nhanh như vậy.)
  • He works hard to keep up with his colleagues at the office. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để theo kịp các đồng nghiệp trong văn phòng.)
  • Can you keep up with the latest news about the election? (Bạn có thể theo kịp những tin tức mới nhất về cuộc bầu cử không?)
  • She tries to keep up with her friends’ busy schedules. (Cô ấy cố gắng theo kịp lịch trình bận rộn của bạn bè mình.)
  • They couldn’t keep up with the pace of the marathon. (Họ không thể theo kịp tốc độ của cuộc chạy marathon.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: I keep up my friend.
  • Correct: I keep up with my friend.
  • Incorrect: She keeps up to the group.
  • Correct: She keeps up with the group.

Hãy nhớ, từ “with” là cần thiết sau “keep up” khi nói về một người hoặc nhóm.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Keep up with sb” tương tự như “catch up with sb” nhưng không hoàn toàn giống nhau. “Catch up with sb” có nghĩa là đuổi kịp ai đó sau khi bị tụt lại phía sau, trong khi “keep up with sb” có nghĩa là duy trì ở cùng một mức độ liên tục.

Các từ đồng nghĩa khác bao gồm “stay abreast of” (trang trọng hơn) hoặc “follow” khi nói về tin tức hoặc xu hướng. Tuy nhiên, “keep up with sb” có nghĩa rộng hơn liên quan đến nhịp độ và tiến trình.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số cụm từ thường gặp với “keep up with sb”:

  • Keep up with friends – stay socially connected (Giữ liên lạc với bạn bè – duy trì kết nối xã hội)
  • Keep up with colleagues – maintain work performance (Theo kịp đồng nghiệp – duy trì hiệu suất công việc)
  • Keep up with trends – stay informed about fashion or news (Theo kịp xu hướng – luôn cập nhật thông tin về thời trang hoặc tin tức)
  • Keep up with technology – stay updated on new tech (Theo kịp công nghệ – luôn cập nhật những công nghệ mới)
  • Keep up with someone’s pace – match their speed (Theo kịp nhịp độ của ai đó – bắt kịp tốc độ của họ)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep up with sb:

Đối thoại trong cuộc sống thực tế

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep up with sb”:

Anna: I’m struggling to keep up with John in the meetings.
Anna: Tôi đang gặp khó khăn trong việc theo kịp John trong các cuộc họp.

Ben: Yeah, he talks so fast and knows a lot.
Ben: Ừ, anh ấy nói rất nhanh và hiểu biết nhiều thứ.

Anna: I guess I need to prepare more to keep up with him.
Anna: Tôi đoán mình cần chuẩn bị kỹ hơn để theo kịp anh ấy.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of the phrasal verb:

  • It’s difficult to _______ _______ _______ my older brother when we play basketball.
  • She tries to _______ _______ _______ the latest fashion trends.
  • We must _______ _______ _______ the new software updates at work.

Câu hỏi thường gặp

  • “Keep up with sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là duy trì cùng trình độ hoặc tốc độ với ai đó.
  • “Keep up with” có tách rời được không? Không, “keep up with” không tách rời được; bạn không thể chia các phần ra.
  • Tôi có thể dùng “keep up with” cho những thứ khác ngoài con người không? Có, bạn có thể dùng nó cho xu hướng, tin tức, công nghệ và nhiều thứ khác.
  • Sự khác biệt giữa “keep up with” và “catch up with” là gì? “Keep up with” có nghĩa là duy trì tốc độ, trong khi “catch up with” có nghĩa là bắt kịp ai đó sau khi bị tụt lại phía sau.
  • “Keep up with sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cách nói này phù hợp trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.