“Walk away with sth” có nghĩa là gì?
“Walk away with sth” có nghĩa là rời khỏi một tình huống mà đã đạt được hoặc giành được điều gì đó, thường là một cách dễ dàng hoặc bất ngờ.
Giới thiệu
Cụm từ “Walk away with sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả việc giành được hoặc đạt được điều gì đó, thường trong một cuộc thi, đàm phán hoặc tình huống nào đó. Nó ngụ ý rằng người đó rời đi với một phần thưởng, giải thưởng hoặc lợi ích, đôi khi chỉ với ít nỗ lực. Hiểu được ý nghĩa của “walk away with sth” giúp bạn sử dụng nó một cách tự nhiên khi nói về thành công hoặc kết quả. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các cuộc thảo luận kinh doanh và kể chuyện.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: walk away with something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: rời khỏi một tình huống sau khi đã chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Walk away with sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) sau “with” hoặc giữa “walk away” và “with,” nhưng cấu trúc phổ biến nhất là:
-
Subject + walk(s) away with + object
Example: She walked away with the prize. (Cô ấy đã giành được giải thưởng.)
Làm thế nào để sử dụng “Walk away with sth”?
Sử dụng cụm từ “walk away with sth” khi bạn muốn nói ai đó đã chiến thắng hoặc giành được điều gì đó sau một sự kiện hoặc tình huống. Nó thường ngụ ý thành công, chiến thắng hoặc nhận được phần thưởng. Cụm từ này có thể dùng để mô tả chiến thắng trong thể thao, giải thưởng, giao dịch hoặc thậm chí là những lợi ích bất ngờ.
Ví dụ
Tại buổi lễ trao giải, anh ấy đã Walk away with the trophy. Đó là một chiến thắng đầy bất ngờ.
- She walked away with the first prize in the competition. (Cô ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi.)
- They walked away with a great deal after the negotiation. (Họ đã giành được rất nhiều sau cuộc đàm phán.)
- He walked away with nothing after the argument. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta chẳng thu được gì cả.)
- Our team walked away with the championship this year. (Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch trong năm nay.)
- She walked away with a smile and a new job offer. (Cô ấy rời đi với nụ cười trên môi và một lời mời làm việc mới.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “walk away with sth in a sentence” một cách tự nhiên.
Những Sai Lầm Phổ Biến
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc quên giới từ “with.” Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng:
- Incorrect: She walked with the prize away.
- Correct: She walked away with the prize.
- Incorrect: They walk away the deal.
- Correct: They walk away with the deal.
Hãy nhớ thêm “with” sau “walk away.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “take away,” “walk off with,” và “win.” Dưới đây là cách chúng khác nhau:
- Walk off with sth:: Thường ngụ ý lấy thứ gì đó một cách bí mật hoặc không được phép.
- Take away sth:: Có nghĩa là lấy cái gì đó ra khỏi một nơi nào đó.
- Win:: Thuật ngữ chung hơn cho thành công hoặc chiến thắng.
“Walk away with sth” tập trung vào việc rời đi với một giải thưởng hoặc lợi ích, thường là một cách công bằng hoặc như mong đợi.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường sử dụng cụm từ “walk away with” với các từ liên quan đến giải thưởng, phần thưởng hoặc lợi ích. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Walk away with the prize – to win a prize (“Walk away with the prize” – giành được giải thưởng)
- Walk away with the trophy – to win a trophy (Giành chiến thắng chiếc cúp – để giành được chiếc cúp)
- Walk away with the contract – to secure a business deal (“Walk away with the contract” – để đảm bảo một thỏa thuận kinh doanh)
- Walk away with the victory – to win a game or contest (“Walk away with the victory” – giành chiến thắng trong một trận đấu hoặc cuộc thi)
- Walk away with the reward – to receive a reward (Giành được phần thưởng – nhận được phần thưởng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến walk away with sth:
Đối thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng hai người bạn đang trò chuyện sau một cuộc thi:
Anna: Did you see the final match?
Anna: Bạn có xem trận chung kết không?
Ben: Yes! Our team walked away with the trophy again.
Ben: Vâng! Đội của chúng ta lại một lần nữa giành được chiếc cúp.
Anna: They played so well. It was well deserved.
Anna: Họ chơi rất hay. Chiến thắng hoàn toàn xứng đáng.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “walk away with”:
- She __________ the award for best actress last night.
- They hope to __________ the contract after the meeting.
- Our company __________ the deal despite tough competition.
Câu hỏi thường gặp
- “Walk away with sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là rời đi sau khi đã chiến thắng hoặc giành được điều gì đó.
- Liệu cụm từ “walk away with” có thể tách rời không? Không, tân ngữ đứng sau “with.”
- Tôi có thể dùng “walk away with” trong các cuộc trò chuyện không trang trọng không? Có, cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.
- Sự khác biệt giữa “walk away with” và “walk off with” là gì? “Walk off with” có thể ngụ ý lấy cái gì đó một cách bí mật, trong khi “walk away with” thường có nghĩa là chiến thắng hoặc giành được một cách công bằng.
- Tôi có thể dùng “walk away with” để chỉ việc thua không? Không, cụm từ này ngụ ý việc giành được hoặc chiến thắng một điều gì đó.

