Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm từ Keep sth from sb

“Keep sth from sb” nghĩa là gì?

“Keep sth from sb” có nghĩa là cố ý không nói với ai đó điều gì hoặc giấu thông tin khỏi họ.

Giới thiệu

Cụm từ “Keep sth from sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng khi ai đó chọn không chia sẻ thông tin với người khác. “sth” đại diện cho “something” (một điều gì đó), và “sb” có nghĩa là “somebody” (một ai đó). Biểu hiện này thường liên quan đến việc giữ bí mật hoặc giấu thông tin, có thể để bảo vệ cảm xúc của ai đó hoặc vì lý do cá nhân. Hiểu được ý nghĩa của “Keep sth from sb” giúp người học sử dụng đúng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, dù là trong các mối quan hệ cá nhân, công việc hay kể chuyện. Đây là một cụm từ hữu ích để mô tả những tình huống mà thông tin bị cố ý giấu đi.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Keep something from somebody
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Cố tình không nói với ai điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep sth from sb” là một động từ cụm có thể tách rời với các mẫu sau:

    Keep + object (something) + from + somebody
  • Example: She kept the secret from her parents. (Cô ấy đã giấu bí mật đó với bố mẹ mình.)

Đối tượng “something” phải được đặt giữa “keep” và “from.” Bạn không thể tách “from” ra khỏi động từ.

Cách sử dụng cụm từ “Keep sth from sb” như thế nào?

Sử dụng “Keep sth from sb” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó cố tình không chia sẻ thông tin. Cụm từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực. Ví dụ, bạn có thể giữ bí mật về một bữa tiệc bất ngờ (tích cực) hoặc giấu tin xấu (tiêu cực). Cụm từ này thường xuất hiện ở thì quá khứ hoặc hiện tại và có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau như bí mật, thông tin, cảm xúc hoặc sự thật.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Keep sth from sb”:

  • He kept the truth from his friends because he didn’t want to upset them. (Anh ấy giấu sự thật với bạn bè vì không muốn làm họ buồn.)
  • She kept her plans from her coworkers until everything was finalized. (Cô ấy đã giấu kế hoạch của mình với đồng nghiệp cho đến khi mọi thứ được hoàn tất.)
  • They kept the surprise from the birthday girl for weeks. (Họ đã giấu bí mật bất ngờ đó với cô gái sinh nhật suốt nhiều tuần.)
  • Don’t keep important information from your doctor. (Đừng giấu thông tin quan trọng với bác sĩ của bạn.)
  • We decided to keep the details from the public for now. (Chúng tôi quyết định tạm thời không tiết lộ chi tiết với công chúng.)

Những ví dụ này cho thấy cách “keep sth from sb in a sentence” có thể mô tả việc giấu thông tin trong các tình huống khác nhau.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi mọi người nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc giới từ khi sử dụng cụm từ này. Dưới đây là ví dụ về cách dùng sai và đúng:

  • Incorrect: She kept from her parents the secret.
  • Correct: She kept the secret from her parents.
  • Incorrect: He kept the secret to his friends.
  • Correct: He kept the secret from his friends.

Hãy nhớ, tân ngữ phải đứng ngay sau “keep,” và giới từ “from” phải theo sau tân ngữ đó.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự bao gồm “hide something from someone” và “withhold information from someone.” Mặc dù tất cả đều liên quan đến việc không chia sẻ thông tin, “keep sth from sb” thường mang tính trung lập hơn và có thể ngụ ý cả ý định tốt lẫn xấu. “Hide” thường gợi ý sự bí mật với lý do tiêu cực hoặc đáng ngờ, còn “withhold” thường mang tính trang trọng và được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số đồ vật phổ biến được sử dụng với cụm từ “keep sth from sb” và ý nghĩa của chúng:

  • Secret: Information meant to be private (Bí mật: Thông tin được giữ riêng tư)
  • Truth: Facts or reality someone doesn’t share (Sự thật: Những sự kiện hoặc thực tế mà ai đó không chia sẻ.)
  • Information: Data or knowledge withheld (Thông tin: Dữ liệu hoặc kiến thức bị giữ lại)
  • Feelings: Emotions not expressed (Cảm xúc: Những cảm xúc không được bộc lộ)
  • Plans: Future intentions kept hidden (Kế hoạch: Những dự định tương lai được giữ kín đáo)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sth from sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep sth from sb”:

Anna: Why didn’t you tell me about the meeting?
Anna: Tại sao bạn không nói với tôi về cuộc họp?

Ben: I didn’t want to keep it from you, but it was a last-minute thing.
Ben: Anh không muốn giấu em, nhưng đó là chuyện xảy ra vào phút chót.

Anna: I wish you had told me earlier.
Anna: Giá mà bạn đã nói với tôi sớm hơn.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “keep sth from sb”:

  • She ________ the surprise party ________ her best friend.
  • They ________ important details ________ the team.
  • Don’t ________ your feelings ________ me.

Câu hỏi thường gặp

  • “Keep something from someone” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cố ý không nói cho ai đó biết điều gì.
  • “Keep sth from sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Cụm từ “keep sth from sb” có thể dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “She kept the secret from him.”
  • Sự khác biệt giữa “keep sth from sb” và “hide sth from sb” là gì? “Keep” mang tính trung lập hơn; “hide” ngụ ý sự giấu giếm có chủ ý hoặc nghi ngờ nhiều hơn.
  • Tôi có thể dùng “keep” mà không có “from” được không? Không, “keep sth from sb” cần có “from” để chỉ người không được biết.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.