“Get into doing sth” có nghĩa là gì?
“Get into doing sth” có nghĩa là bắt đầu thích hoặc trở nên quan tâm đến một hoạt động hoặc thói quen. Nó thể hiện quá trình phát triển một sở thích hoặc thói quen mới.
Giới thiệu
Cụm từ “get into doing sth” được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để mô tả khoảnh khắc khi ai đó bắt đầu thích hoặc tham gia vào một hoạt động cụ thể. “sth” ở đây là viết tắt của “something,” có nghĩa là bạn có thể thay thế nó bằng bất kỳ hành động hoặc sở thích nào. Hiểu được ý nghĩa của “get into doing sth” giúp người học diễn đạt cách họ bắt đầu những thói quen hoặc sở thích mới một cách tự nhiên. Dù là thể thao, đọc sách, nấu ăn hay học một ngôn ngữ, cụm từ này phù hợp với nhiều tình huống. Đây là cách hữu ích để nói về việc phát triển sự hứng thú hoặc cam kết với một hoạt động theo thời gian.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get into doing something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến một hoạt động nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get into doing sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “get” và “into.” Cấu trúc thường là:
-
Subject + get into + verb-ing (doing something)
Example: She got into playing tennis last year. (Cô ấy bắt đầu chơi quần vợt vào năm ngoái.)
Làm thế nào để sử dụng “Get into doing sth”?
Bạn dùng “get into doing sth” khi muốn nói về việc bắt đầu thích hoặc thường xuyên làm một hoạt động nào đó. Nó thường ngụ ý một sự thay đổi dần dần — ban đầu có thể bạn không hứng thú, nhưng theo thời gian, bạn trở nên tham gia hoặc hào hứng với nó.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về sở thích, thể thao hoặc thói quen mới.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ để minh họa cách sử dụng “get into doing sth” trong câu:
- After trying yoga once, I really got into doing it every morning. (Sau khi thử tập yoga một lần, tôi thực sự đã bắt đầu duy trì thói quen tập mỗi sáng.)
- He got into playing the guitar during quarantine. (Anh ấy bắt đầu chơi đàn guitar trong thời gian cách ly.)
- Many people get into cooking when they have more free time. (Nhiều người bắt đầu đam mê nấu ăn khi có nhiều thời gian rảnh hơn.)
- She got into reading novels after joining a book club. (Cô ấy bắt đầu thích đọc tiểu thuyết sau khi tham gia câu lạc bộ sách.)
- We got into hiking last summer and now go every weekend. (Mùa hè năm ngoái, chúng tôi bắt đầu thích đi bộ đường dài và giờ thì cuối tuần nào cũng đi.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “get into doing sth” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng ngữ pháp sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: I got into to play soccer.
- Correct: I got into playing soccer.
- Incorrect: She got into do painting.
- Correct: She got into doing painting.
Hãy nhớ, sau “get into,” luôn dùng động từ + dạng -ing.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ khác như “take up doing sth” hoặc “become interested in doing sth” thì tương tự nhưng có sự khác biệt nhỏ.
- Get into doing sth:: Tập trung vào việc bắt đầu thích thú hoặc dần dần tham gia vào.
- Take up doing sth:: Có nghĩa là bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới, thường mang tính trang trọng hơn.
- Become interested in doing sth:: Nhấn mạnh cảm giác hứng thú, chưa nhất thiết phải hành động ngay.
Ví dụ, “Cô ấy bắt đầu học vẽ vào năm ngoái” mang ý nghĩa về việc bắt đầu, trong khi “Cô ấy got into painting” ngụ ý rằng giờ cô ấy thích nó.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số hoạt động phổ biến mà mọi người “get into” cùng với ý nghĩa của chúng:
- Get into cooking: Start enjoying preparing food. (Bắt đầu “Get into cooking”: Hãy bắt đầu tận hưởng việc chuẩn bị món ăn.)
- Get into running: Begin regularly jogging or running. (Bắt đầu chạy bộ: Tập chạy hoặc chạy bộ đều đặn.)
- Get into gaming: Become interested in playing video games. (Bắt đầu “Get into gaming”: Trở nên hứng thú với việc chơi trò chơi điện tử.)
- Get into reading: Develop a habit of reading books or articles. (Bắt đầu đọc: Hình thành thói quen đọc sách hoặc bài viết.)
- Get into gardening: Start enjoying planting and caring for plants. (Bắt đầu “Get into gardening”: Hãy tận hưởng việc trồng và chăm sóc cây cảnh.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get into doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “get into doing sth”:
Anna: I heard you got into painting recently. How’s it going?
Anna: Tôi nghe nói dạo này bạn bắt đầu thích vẽ tranh. Mọi chuyện thế nào rồi?
Ben: Yeah, I really enjoy it now. I never thought I’d like it so much!
Ben: Ừ, giờ mình thực sự thích nó rồi. Mình chưa bao giờ nghĩ mình sẽ thích đến vậy đâu!
Anna: That’s great! I want to get into cooking. Any tips?
Anna: Thật tuyệt! Mình muốn bắt đầu học nấu ăn. Có lời khuyên nào không?
Ben: Start simple and keep practicing. You’ll get into it in no time!
Ben: Bắt đầu từ những điều đơn giản và tiếp tục luyện tập. Bạn sẽ nhanh chóng quen và thích nghi với nó thôi!
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form of the verb in brackets:
- She got into __________ (dance) after joining a class.
- We want to get into __________ (learn) Spanish this year.
- He didn’t get into __________ (play) basketball until college.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể dùng “get into” với danh từ không?
A: Có, nhưng “get into doing sth” thì dùng với động từ ở dạng -ing.
- Q: “Get into doing sth” có phải là cách diễn đạt trang trọng không?
A: Không, nó không trang trọng và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q: “Sth” có nghĩa là gì?
A: “Sth” là viết tắt của từ “something” (một cái gì đó).
- Q: Tôi có thể nói “get into to doing sth” không?
A: Không, “get into” được theo sau trực tiếp bởi động từ + -ing mà không có “to.”
- Q: “Get into doing sth” có giống với “take up doing sth” không?
A: Chúng tương tự nhau, nhưng “take up” thường có nghĩa là bắt đầu một cách chính thức, trong khi “get into” nhấn mạnh việc thích thú hoặc trở nên quan tâm.

