“Keep sb under” nghĩa là gì?
“Keep sb under” có nghĩa là kiểm soát hoặc kiềm chế ai đó, thường bằng cách duy trì quyền lực hoặc quyền hạn đối với họ.
Giới thiệu
Cụm từ “Keep sb under” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động kiểm soát hoặc kìm hãm ai đó. Nó thường đề cập đến những tình huống mà một người hoặc nhóm duy trì sự thống trị hoặc quyền lực đối với người khác. Hiểu được ý nghĩa của “Keep sb under” giúp người học sử dụng thành ngữ này chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc trò chuyện hàng ngày đến các cuộc thảo luận chính thức về quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Keep somebody under
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Kiểm soát hoặc kiềm chế ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Keep sb under” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm, nghĩa là nó cần một đối tượng trực tiếp (một ai đó). Nó không thể tách rời, vì vậy bạn không thể đặt đối tượng giữa “keep” và “under.”
- Correct: Keep someone under control (Kiểm soát ai đó hiệu quả)
- Incorrect: Keep under someone (Sai: Keep under ai đó)
Cách sử dụng “Keep sb under”?
Bạn sử dụng cụm từ “Keep sb under” khi nói về việc duy trì sự kiểm soát hoặc giám sát một người. Điều này có thể liên quan đến những người có thẩm quyền như cha mẹ, giáo viên hoặc sếp, hoặc những tình huống mà ai đó bị kiềm chế về thể chất hoặc cảm xúc. Nó thường xuất hiện cùng với các từ như kiểm soát, áp lực, giám sát hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ sử dụng cụm từ “Keep sb under” trong câu để thể hiện cách dùng tự nhiên của nó:
- The manager keeps his employees under strict supervision to ensure productivity. (Người quản lý luôn giám sát chặt chẽ nhân viên của mình để đảm bảo năng suất làm việc.)
- Parents often try to keep their children under control in public places. (Cha mẹ thường cố gắng kiểm soát con cái mình khi ở những nơi công cộng.)
- During the investigation, the police kept the suspect under close watch. (Trong quá trình điều tra, cảnh sát đã giám sát nghi phạm rất chặt chẽ.)
- Some governments keep citizens under tight restrictions to maintain order. (Một số chính phủ áp đặt các hạn chế nghiêm ngặt lên người dân để duy trì trật tự.)
- She felt like her boss was keeping her under constant pressure to meet deadlines. (Cô cảm thấy như sếp luôn tạo áp lực liên tục để cô hoàn thành đúng hạn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ “keep sb under” không đúng bằng cách tách rời cụm từ hoặc đặt sai vị trí tân ngữ.
- Incorrect: Keep under him the employees.
- Correct: Keep the employees under him.
- Incorrect: Keep under control someone.
- Correct: Keep someone under control.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Keep sb under” tương tự như các cụm từ như “hold sb down,” “keep sb in check,” hoặc “keep sb controlled,” nhưng có những khác biệt tinh tế.
- Hold sb down:: Ngụ ý việc kiềm chế hoặc đàn áp về thể chất.
- Keep sb in check:: Có nghĩa là hạn chế hoặc kiểm soát hành vi, thường là tạm thời.
- Keep sb under:: Ngụ ý kiểm soát hoặc quyền lực liên tục, thường theo nghĩa rộng hơn.
Sử dụng “keep sb under” khi nhấn mạnh việc duy trì kiểm soát hoặc ảnh hưởng liên tục đối với ai đó.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là các cụm từ thường gặp với “keep sb under” và ý nghĩa của chúng:
- Keep sb under control – To manage or restrain someone’s behavior. (Kiểm soát ai đó – Quản lý hoặc kiềm chế hành vi của ai đó.)
- Keep sb under surveillance – To watch someone carefully. (Keep sb under surveillance – Theo dõi ai đó một cách cẩn thận.)
- Keep sb under pressure – To apply continuous stress or demands. (Giữ ai đó trong áp lực – Áp dụng sự căng thẳng hoặc yêu cầu liên tục.)
- Keep sb under observation – To monitor someone closely. (Theo dõi ai đó sát sao – Giám sát ai đó một cách chặt chẽ.)
- Keep sb under authority – To maintain power or command over someone. (Giữ quyền lực hoặc quyền chỉ huy đối với ai đó.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sb under:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn thể hiện cách dùng “keep sb under” trong một tình huống tự nhiên:
Anna: The new supervisor keeps the team under strict rules.
Anna: Người giám sát mới luôn áp đặt những quy định nghiêm ngặt đối với cả đội.
Tom: Yes, it feels like there’s no freedom at work anymore.
Tom: Vâng, cảm giác như ở chỗ làm giờ không còn chút tự do nào nữa.
Anna: I know, but I guess they want to keep everyone under control to avoid mistakes.
Anna: Tôi biết, nhưng tôi đoán họ muốn kiểm soát mọi người để tránh sai sót.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “keep sb under”:
- The teacher always tries to ______ the class ______ control during exams.
- Authorities keep protesters ______ close ______ during the demonstration.
- She felt like her parents kept her ______ constant ______ pressure.
Câu hỏi thường gặp
- “Keep sb under” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là kiểm soát, kiềm chế hoặc duy trì quyền lực đối với ai đó.
- Cụm từ “keep sb under” có tách rời được không? Không, cụm từ này không tách rời được; tân ngữ luôn đứng giữa “keep” và “under.”
- “Keep sb under” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, đặc biệt khi nói về kiểm soát, quyền hạn hoặc sự giám sát.
- Những từ phổ biến thường dùng với “keep sb under” là gì? Kiểm soát, áp lực, giám sát, quan sát, quyền hạn.
- “Keep sb under” có giống với “hold sb down” không? Không, “hold sb down” thường ngụ ý việc kiềm chế về thể chất, trong khi “keep sb under” mang nghĩa rộng hơn và có thể chỉ việc kiểm soát liên tục.

