“keep an eye on sth” Nghĩa, Ví dụ & Cách Sử Dụng

“keep an eye on sth” có nghĩa là gì?

“Keep an eye on sth” có nghĩa là theo dõi cái gì đó cẩn thận hoặc chú ý kỹ lưỡng đến nó, thường để đảm bảo rằng nó an toàn hoặc diễn ra suôn sẻ.

Giới thiệu

Cụm từ “keep an eye on sth” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để chỉ hành động quan sát hoặc theo dõi một điều gì đó một cách cẩn thận. Cụm động từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi ai đó cần chú ý đến một vật, người hoặc tình huống để đảm bảo nó an toàn hoặc diễn ra như mong đợi. Hiểu được ý nghĩa của “keep an eye on sth” giúp người học sử dụng đúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những cuộc nói chuyện thân mật đến các hướng dẫn chính thức. Đây là một cụm từ hữu ích có thể áp dụng trong nhiều tình huống, chẳng hạn như trông trẻ, kiểm tra món ăn đang nấu, hoặc theo dõi tiến độ của một dự án.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: keep an eye on something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: quan sát hoặc theo dõi cẩn thận

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep an eye on sth” là một cụm từ cố định và không thể tách rời. Bạn không thể chèn tân ngữ vào giữa các từ trong cụm động từ này.

Pattern: keep an eye on + something

Example: Please keep an eye on the baby while I cook. (Làm ơn trông chừng đứa bé trong khi tôi nấu ăn.)

Lưu ý: Tân ngữ (cái gì đó) luôn đứng sau “on.”

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “keep an eye on sth”?

Sử dụng cụm từ “keep an eye on sth” khi bạn muốn nói rằng bạn đang theo dõi hoặc giám sát một điều gì đó một cách cẩn thận. Nó thường ngụ ý rằng bạn chịu trách nhiệm về điều đó và cần đảm bảo nó được an toàn hoặc hoạt động tốt.

Nó thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh không chính thức và chính thức. Bạn có thể dùng nó với người, động vật, đồ vật hoặc tình huống.

Ví dụ

Khi bạn muốn chắc chắn rằng đồ đạc của mình an toàn, bạn có thể nói:

  • Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom? (Bạn có thể trông giúp tôi cái túi trong lúc tôi đi vệ sinh được không?)
  • I need to keep an eye on the soup so it doesn’t boil over. (Tôi cần để ý nồi súp để nó không bị trào ra ngoài khi sôi.)
  • She asked me to keep an eye on her children at the park. (Cô ấy nhờ tôi trông nom con của cô ấy ở công viên.)
  • The manager keeps an eye on the team’s progress every day. (Người quản lý theo dõi sát sao tiến độ của đội mỗi ngày.)
  • Please keep an eye on the weather forecast before we leave. (Làm ơn theo dõi dự báo thời tiết trước khi chúng ta đi nhé.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ bằng cách thay đổi cấu trúc hoặc sử dụng giới từ sai.

  • Incorrect: Keep eye on the dog.
  • Correct: Keep an eye on the dog.
  • Incorrect: I keep an eye for the package.
  • Correct: I keep an eye on the package.

Hãy nhớ luôn thêm “an” trước “eye” và dùng “on” làm giới từ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự với “keep an eye on sth” bao gồm “watch,” “monitor,” và “look after.” Tuy nhiên, có những khác biệt tinh tế:

  • Watch:: Hành động nhìn vào một vật gì đó nói chung, có thể là ngắn hạn hoặc dài hạn.
  • Monitor:: Trang trọng hơn; ngụ ý việc quan sát liên tục và cẩn thận, thường được sử dụng cho các hệ thống hoặc quy trình.
  • Look after:: Tập trung vào việc chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó, không chỉ đơn giản là quan sát.
  • Keep an eye on:: Không chính thức, ngụ ý việc quan sát một cách thoải mái nhưng chú ý, thường để ngăn ngừa các vấn đề.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số vật dụng phổ biến thường dùng với cụm từ “keep an eye on” và ý nghĩa của chúng:

  • Keep an eye on the children: Watch children to ensure their safety. (Giám sát trẻ em: Theo dõi trẻ để đảm bảo an toàn cho các em.)
  • Keep an eye on the time: Watch the clock to avoid being late. (Giữ “keep an eye on” thời gian: Theo dõi đồng hồ để tránh bị trễ.)
  • Keep an eye on the food: Watch food while cooking to prevent burning. (Chú ý đến thức ăn: Theo dõi thức ăn trong khi nấu để tránh bị cháy.)
  • Keep an eye on the situation: Monitor events or developments. (Theo dõi tình hình: Giám sát các sự kiện hoặc diễn biến.)
  • Keep an eye on the prices: Watch costs or market rates. (Theo dõi giá cả: Quan sát chi phí hoặc mức giá thị trường.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep an eye on sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “keep an eye on sth”:

Anna: Can you keep an eye on my laptop while I get some coffee?
Anna: Bạn có thể trông giúp tôi chiếc laptop trong lúc tôi đi lấy cà phê được không?

John: Sure, no problem. I’ll watch it for you.
John: Chắc chắn rồi, không vấn đề gì. Tôi sẽ để mắt giúp bạn.

Anna: Thanks! I won’t be long.
Anna: Cảm ơn! Mình sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) Please keep eye on the door.
  • b) Please keep an eye on the door.
  • c) Please keep an eye for the door.

Answer: b) Please keep an eye on the door.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể nói “keep an eye” mà không có “on” được không?

    A: Không, “keep an eye” luôn luôn đi kèm với “on” và đối tượng theo sau.

  • Q: “Keep an eye on” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.

  • Q: Tôi có thể dùng “keep an eye on” với người được không?

    A: Có, thường dùng với người để chỉ việc quan sát hoặc chăm sóc họ.

  • Q: Sự khác biệt giữa “watch” và “keep an eye on” là gì?

    “Watch” mang nghĩa chung hơn, trong khi “keep an eye on” ngụ ý sự chú ý cẩn thận.

  • Q: Cụm từ “keep an eye on” có thể tách rời không?

    Không, cụm từ này không thể tách rời; tân ngữ luôn đứng sau “on.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.