Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ “Keep sth on sb”

“Keep sth on sb” có nghĩa là gì?

“Keep sth on sb” có nghĩa là tiếp tục giữ hoặc duy trì một thứ gì đó trên người nào đó, thường là quần áo hoặc một vật dụng. Nó thường ngụ ý không tháo hoặc lấy đi thứ gì đó khỏi ai đó.

Giới thiệu

Cụm từ “Keep sth on sb” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động duy trì hoặc không tháo bỏ thứ gì đó khỏi một người. “Thứ gì đó” (viết tắt là “sth”) thường ám chỉ quần áo, phụ kiện hoặc thậm chí là cảm xúc. Hiểu được ý nghĩa của “Keep sth on sb” rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc mặc quần áo hoặc giữ cảm xúc. Dù bạn muốn bảo ai đó giữ áo khoác trên người hay nói về việc ai đó giữ mối hận thù, cụm động từ này rất hữu ích. Bài viết này sẽ giúp bạn học cách sử dụng “Keep sth on sb” đúng cách với các ví dụ và mẹo.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Keep something on somebody
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Không lấy đi thứ gì đó của ai hoặc tiếp tục giữ thứ gì đó trên người ai đó.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep sth on sb” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “keep” và “on” hoặc sau “on sb.”

    Keep + something + on + somebody (e.g., Keep your hat on.) Keep + on + somebody + something (less common, usually the first form is preferred)

Example: “Keep your shoes on” is correct, while “Keep on your shoes” is less natural. (“Keep your shoes on” là đúng, trong khi “Keep on your shoes” nghe kém tự nhiên hơn.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep sth on sb”?

Bạn dùng cụm từ “Keep sth on sb” khi muốn bảo ai đó tiếp tục mặc hoặc giữ một vật gì đó. Nó thường được dùng với quần áo, phụ kiện, hoặc thậm chí là những biểu cảm như nụ cười hay cảm xúc. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ như “keep pressure on someone” (giữ áp lực lên ai đó) hoặc “keep a secret on someone” (giữ bí mật với ai đó), nhưng cách dùng phổ biến nhất vẫn liên quan đến quần áo.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Keep sth on sb in a sentence”:

  • It’s chilly outside, so you should keep your coat on. (Ngoài trời lạnh nên bạn nên giữ áo khoác mặc trên người.)
  • Even though it was hot, she kept her hat on to protect herself from the sun. (Dù trời nóng, cô ấy vẫn đội mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.)
  • He asked me to keep the secret on him until he was ready to tell everyone. (Anh ấy nhờ tôi giữ bí mật về anh ấy cho đến khi anh ấy sẵn sàng tiết lộ với mọi người.)
  • The teacher told the students to keep their masks on during the class. (Giáo viên dặn các học sinh phải đeo khẩu trang trong suốt buổi học.)
  • She kept a smile on her face even when things went wrong. (Cô ấy vẫn giữ nụ cười trên khuôn mặt ngay cả khi mọi chuyện trở nên tồi tệ.)

Những lỗi thường gặp

Nhiều người học thường nhầm lẫn về thứ tự hoặc cách sử dụng “keep sth on sb.” Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách dùng đúng:

  • Incorrect: Keep on your shoes.
  • Correct: Keep your shoes on.
  • Incorrect: Keep the jacket off you.
  • Correct: Keep the jacket on you.

Hãy nhớ rằng, tân ngữ (một vật gì đó) thường đứng giữa “keep” và “on.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “leave sth on sb,” “hold sth on sb,” và “keep sth with sb.” “Keep sth on sb” nhấn mạnh việc tiếp tục mặc hoặc giữ một vật gì đó trên người, trong khi “leave sth on sb” có thể ngụ ý không tháo bỏ một vật gì đó tạm thời.

  • Keep sth on sb:: Tiếp tục mặc hoặc giữ một thứ gì đó trên người.
  • Leave sth on sb:: Không tháo cái gì đó trong một khoảng thời gian ngắn.
  • Hold sth on sb:: Ít phổ biến hơn; có thể ngụ ý việc giữ vật gì đó trên người ai đó về mặt thể chất.

Sử dụng “keep sth on sb” khi bạn muốn nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn.

Các cụm từ thường gặp

Chúng tôi thường sử dụng “keep sth on sb” với những đối tượng sau:

  • Coat: Keep your coat on to stay warm. (Áo khoác: Giữ áo khoác của bạn để giữ ấm.)
  • Hat: Keep your hat on to protect from the sun. (Mũ: Đội mũ để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.)
  • Glasses: Keep your glasses on if you need them to see. (Kính: Hãy giữ kính trên mắt nếu bạn cần chúng để nhìn rõ.)
  • Mask: Keep your mask on in crowded places. (Khẩu trang: Hãy giữ khẩu trang của bạn khi ở những nơi đông người.)
  • Smile: Keep a smile on your face during difficult times. (Mỉm cười: Hãy giữ nụ cười trên khuôn mặt bạn trong những lúc khó khăn.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sth on sb:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “keep sth on sb”:

Anna: It’s cold in here, should I take my jacket off?
Anna: Ở đây lạnh quá, mình có nên cởi áo khoác ra không?

John: No, keep it on. The heater is not working.
John: Không, cứ để nguyên như vậy. Lò sưởi không hoạt động.

Anna: Okay, I’ll keep my jacket on then.
Anna: Được rồi, vậy tôi sẽ mặc áo khoác của mình suốt.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) Keep your shoes on inside the house.
  • B) Keep on your shoes inside the house.
  • C) Keep your shoes off inside the house.

Answer: A) Keep your shoes on inside the house.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Keep sth on sb” có thể được dùng với cảm xúc không? Có, nó có thể được dùng theo nghĩa bóng, như trong câu “keep a smile on your face.”
  • Q:”Keep sth on sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Q:Tôi có thể nói “keep on your hat” được không? Không, cách nói đúng là “keep your hat on.”
  • Q:”Keep sth on sb” chỉ dùng để nói về quần áo thôi đúng không? Phần lớn là đúng, nhưng nó cũng có thể dùng để nói về những thứ khác như cảm xúc hoặc bí mật.
  • Q:”Keep sth on sb” có thể tách rời không? Có, bạn có thể tách đối tượng ra như trong câu “keep your coat on.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.