“Keep sth out” có nghĩa là gì?
“Keep sth out” có nghĩa là ngăn chặn thứ gì đó không được vào hoặc lọt vào bên trong một nơi hoặc tình huống.
Giới thiệu
Cụm từ “keep sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng khi nói về việc ngăn chặn điều gì đó không mong muốn xâm nhập vào một không gian hoặc môi trường. Ví dụ, bạn có thể muốn “keep rain out” khỏi nhà mình hoặc “keep noise out” khỏi phòng. Hiểu được ý nghĩa của “keep sth out” giúp bạn giao tiếp rõ ràng về việc bảo vệ không gian hoặc tình huống khỏi những điều không mong muốn. Cụm từ này hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày cũng như trong văn viết. Nó có thể ám chỉ những thứ vật lý như động vật hoặc thời tiết, hoặc những thứ trừu tượng như cảm xúc hoặc thông tin.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: keep sth out → giữ cái gì đó ở ngoài
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Ngăn chặn thứ gì đó không được vào
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Keep sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “keep” và “out,” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- Keep something out (Giữ cái gì đó bên ngoài)
- Keep out something (Giữ cái gì đó ở ngoài)
Ví dụ:
- Keep the rain out. (Ngăn mưa không lọt vào.)
- Keep out the rain. (Ngăn không cho mưa vào.)
Làm thế nào để sử dụng “Keep sth out”?
Sử dụng “keep sth out” khi bạn muốn nói về việc ngăn chặn điều gì đó không được vào một nơi hoặc tình huống nào đó. Nó thường đề cập đến các rào cản vật lý hoặc nỗ lực để ngăn không cho vào. Bạn cũng có thể dùng nó theo nghĩa bóng, như giữ cho những lo lắng hay vấn đề không xâm nhập vào tâm trí bạn.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn muốn ngăn gió lạnh không lọt vào nhà mình. Bạn có thể nói:
- We need to keep the cold air out during winter. (Chúng ta cần ngăn không cho không khí lạnh lọt vào trong suốt mùa đông.)
- She put a door sweep under the door to keep dust out. (Cô ấy đặt một thanh chắn cửa dưới cửa để ngăn bụi bay vào.)
- Keep the dog out of the kitchen while we cook. (Hãy giữ cho con chó không vào bếp khi chúng ta nấu ăn.)
- They installed a fence to keep strangers out of the yard. (Họ đã dựng hàng rào để ngăn người lạ vào sân.)
- He tries to keep negative thoughts out of his mind. (Anh ấy cố gắng không để những suy nghĩ tiêu cực xâm nhập vào tâm trí mình.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “keep sth out” trong các ngữ cảnh khác nhau, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng.
Những lỗi phổ biến
Đôi khi, người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai dạng động từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Keep out the rain the window.
- Correct: Keep the rain out of the window.
- Incorrect: Keep out dogs from the garden.
- Correct: Keep dogs out of the garden.
Hãy nhớ đặt đối tượng một cách rõ ràng và sử dụng các giới từ như “of” hoặc “from” khi cần thiết.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ khác tương tự bao gồm “keep away,” “shut out,” và “block out.” Tuy nhiên, chúng có những khác biệt nhỏ:
- Keep away:: Tập trung vào việc giữ khoảng cách, không nhất thiết phải ngăn chặn việc vào bên trong.
- Shut out:: Thường được dùng để loại trừ hoàn toàn một điều gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc con người.
- Block out:: Thông thường có nghĩa là ngăn điều gì đó được nhìn thấy hoặc nghe thấy.
“Keep sth out” chủ yếu liên quan đến việc ngăn chặn điều gì đó xâm nhập vào một không gian vật lý hoặc tinh thần.
Các cụm từ thường gặp
Chúng tôi thường sử dụng cụm từ “keep sth out” với những đối tượng sau:
- Rain: Prevent water from entering a place. (Mưa: Ngăn nước không cho vào một nơi nào đó.)
- Noise: Stop unwanted sound from coming in. (Tiếng ồn: Ngăn chặn âm thanh không mong muốn lọt vào.)
- Cold air: Avoid chilly air entering indoors. (Không khí lạnh: Tránh để không khí lạnh tràn vào trong nhà.)
- Animals: Prevent animals like dogs, cats, or insects from entering. (Động vật: Ngăn chặn các loài động vật như chó, mèo hoặc côn trùng xâm nhập.)
- Strangers: Keep unknown people away. (Người lạ: Giữ những người không quen biết ở xa.)
- Dust: Stop dirt or dust from getting inside. (Bụi: Ngăn bụi bẩn hoặc đất cát không lọt vào bên trong.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep sth out”:
Anna: The wind is really strong today. How do we keep it out?
Anna: Gió hôm nay thật mạnh. Làm sao để ngăn nó thổi vào đây?
Ben: I’ll close the windows and put some towels at the door to keep the cold air out.
Ben: Tôi sẽ đóng cửa sổ và đặt vài chiếc khăn ở cửa để ngăn không cho không khí lạnh vào.
Anna: Good idea! Also, let’s keep the dog out of the living room while we clean.
Anna: Ý hay đấy! Với lại, trong lúc dọn dẹp, chúng ta nên để cho con chó không vào phòng khách.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “keep sth out”:
- We need to ______ the noise ______ during the meeting.
- She put a screen to ______ the mosquitoes ______.
- Can you help me ______ the kids ______ of the kitchen?
- It’s important to ______ negative thoughts ______ when you’re working.
Câu hỏi thường gặp
- “Keep sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ngăn chặn thứ gì đó không được vào một nơi hoặc tình huống nào đó.
- Cụm từ “keep sth out” có tách rời được không? Nó có thể tách rời, nên bạn có thể đặt tân ngữ giữa “keep” và “out.”
- “Keep sth out” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể chỉ việc ngăn cảm xúc hoặc suy nghĩ không lọt vào tâm trí bạn.
- Những vật dụng phổ biến nào thường được dùng với cụm từ “keep sth out”? Mưa, tiếng ồn, không khí lạnh, động vật, người lạ và bụi là những ví dụ phổ biến.
- “Keep sth out” khác với “keep away” như thế nào? “Keep away” có nghĩa là giữ khoảng cách, trong khi “keep out” có nghĩa là ngăn không cho vào.

