Ý nghĩa của “Keep sth down”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“keep sth down” có nghĩa là gì?

Cụm động từ “keep sth down” có nghĩa là kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó, chẳng hạn như tiếng ồn, chi phí hoặc cảm xúc, để nó không tăng lên hoặc trở nên tồi tệ hơn.

Giới thiệu

Cụm từ keep sth down là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng trong nhiều tình huống. Nó thường có nghĩa là ngăn chặn điều gì đó tăng lên hoặc trở nên quá nhiều. Ví dụ, bạn có thể keep noise down trong thư viện hoặc keep costs down khi mua sắm. Hiểu được ý nghĩa của keep sth down sẽ giúp bạn sử dụng nó đúng cách trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Cụm từ này rất hữu ích vì nó áp dụng được trong nhiều lĩnh vực như kiểm soát cảm xúc, giảm chi phí hoặc hạn chế các hành động vật lý. Học cách sử dụng “keep sth down” sẽ cải thiện tiếng Anh của bạn và giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: keep something down
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó không tăng lên hoặc gây ra vấn đề

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep sth down” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (something) giữa “keep” và “down” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.

  • Keep the noise down. (Hãy giữ tiếng ồn ở mức thấp.)
  • Keep down the noise. (Giữ cho tiếng ồn nhỏ lại.)

Cả hai hình thức đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn với các tân ngữ ngắn (đại từ).

  • Keep it down. (Giữ yên lặng.)
  • Keep down it. (incorrect) (Giữ nó ở mức thấp.)

Làm thế nào để sử dụng “keep sth down”?

Sử dụng cụm từ “keep sth down” khi bạn muốn nói về việc kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó. Nó có thể là tiếng ồn, chi phí, cảm xúc, hoặc thậm chí là những thứ vật lý như thức ăn hoặc cảm giác. Cụm từ này thường được dùng trong các yêu cầu hoặc lời khuyên.

  • Keep the noise down, please. (Làm ơn giữ yên lặng.)
  • We need to keep costs down this year. (Năm nay, chúng ta cần kiểm soát chi phí thật chặt.)
  • Try to keep your anger down during the meeting. (Cố gắng kiềm chế cơn giận của bạn trong suốt cuộc họp.)

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “keep sth down” trong các ngữ cảnh hàng ngày:

  • Can you keep the music down? I’m trying to study. (Bạn có thể giảm âm lượng nhạc xuống được không? Tôi đang cố gắng học.)
  • They worked hard to keep expenses down while building the house. (Họ đã làm việc chăm chỉ để hạn chế chi phí trong quá trình xây nhà.)
  • It’s important to keep your voice down in the library. (Việc giữ giọng nói nhỏ nhẹ trong thư viện là rất quan trọng.)
  • She tried to keep her excitement down before the big announcement. (Cô ấy cố gắng kiềm chế sự phấn khích của mình trước thông báo quan trọng.)
  • Doctors advised him to keep his salt intake down for health reasons. (Các bác sĩ khuyên anh ấy nên hạn chế lượng muối tiêu thụ vì lý do sức khỏe.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai tân ngữ với cụm từ “keep sth down”.

  • Incorrect: Keep down the noise.
  • Correct: Keep the noise down.
  • Incorrect: Keep down it.
  • Correct: Keep it down.

Ngoài ra, tránh sử dụng cụm từ “keep sth down” khi bạn muốn nói về việc ngăn chặn hoàn toàn một việc gì đó. Nó có nghĩa là kiểm soát hoặc hạn chế, không phải loại bỏ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Keep sth down” tương tự như các cụm từ như “turn down” hoặc “cut down,” nhưng mỗi cụm lại có ý nghĩa khác nhau.

  • Keep down: có nghĩa là kiểm soát hoặc giới hạn điều gì đó để nó không tăng lên.
  • Turn down: có nghĩa là giảm âm lượng hoặc từ chối điều gì đó.
  • Cut down: có nghĩa là giảm số lượng hoặc kích thước của một thứ gì đó.

Ví dụ, “keep the noise down” có nghĩa là kiểm soát mức độ tiếng ồn, trong khi “turn down the music” có nghĩa là giảm âm lượng.

Các cụm từ kết hợp phổ biến

Dưới đây là những vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “keep sth down” và ý nghĩa của chúng:

  • Noise: Control or reduce loud sounds. (Tiếng ồn: Kiểm soát hoặc giảm âm thanh lớn.)
  • Costs/Expenses: Limit spending or financial output. (Chi phí/Chi tiêu: Giới hạn việc chi tiêu hoặc khoản chi tài chính.)
  • Anger/Excitement: Control strong emotions. (Giận dữ/Hào hứng: Kiểm soát cảm xúc mạnh mẽ.)
  • Weight: Prevent weight gain or reduce weight. (Cân nặng: Ngăn ngừa tăng cân hoặc giảm cân.)
  • Food: Physically keep food inside the stomach (used in medical contexts). (Thức ăn: Giữ thức ăn bên trong dạ dày về mặt thể chất (được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế).)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sth down:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn tự nhiên sử dụng cụm từ “keep sth down”:

John: Could you keep the noise down? I have a meeting soon.
John: Bạn có thể giảm tiếng ồn lại được không? Tôi sắp có cuộc họp rồi.

Mary: Sure, I’ll turn off the music.
Mary: Chắc chắn rồi, tôi sẽ tắt nhạc để không làm ồn.

John: Thanks, I really need to focus.
John: Cảm ơn, tôi thực sự cần tập trung.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “keep sth down”:

  • Please ________ the volume; the baby is sleeping.
  • We need to ________ our spending this month.
  • He tried to ________ his anger during the argument.
  • Doctors told her to ________ her salt intake.

Câu hỏi thường gặp

  • “keep sth down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là kiểm soát hoặc giới hạn điều gì đó để nó không tăng lên hoặc gây ra vấn đề.
  • Cụm từ “keep sth down” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “keep” và “down” hoặc sau cụm từ này.
  • “Keep sth down” có thể dùng cho cảm xúc không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc kiểm soát cảm xúc như giận dữ hoặc phấn khích.
  • Sự khác biệt giữa “keep down” và “cut down” là gì? “Keep down” có nghĩa là kiểm soát hoặc giới hạn, trong khi “cut down” có nghĩa là giảm số lượng hoặc kích thước.
  • Tôi có thể nói “keep down the noise” không? Tốt hơn bạn nên nói “keep the noise down.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.