Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm từ Keep sb out of sth

“Keep sb out of sth” có nghĩa là gì?

“Keep sb out of sth” có nghĩa là ngăn ai đó không được vào hoặc không tham gia vào một nơi chốn, tình huống hoặc hoạt động nào đó.

Giới thiệu

Cụm từ “Keep sb out of sth” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, giúp diễn đạt ý tưởng ngăn ai đó không vào một nơi chốn cụ thể hoặc tránh xa một tình huống nhất định. Hiểu được “Keep sb out of sth meaning” rất quan trọng trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các bối cảnh trang trọng. Cụm từ này thường ngụ ý sự bảo vệ, hạn chế hoặc kiểm soát. Ví dụ, cha mẹ có thể muốn giữ trẻ em tránh xa những khu vực nguy hiểm, hoặc một công ty có thể không cho nhân viên tham gia các cuộc họp bảo mật. Học cách sử dụng đúng cụm từ này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng tiếng Anh và truyền đạt rõ ràng ranh giới.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Keep somebody out of something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ngăn ai đó không được vào hoặc không tham gia vào việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep sb out of sth” là một cụm động từ có tân ngữ, trong đó “sb” (ai đó) là đối tượng, và “sth” (cái gì đó) là thứ mà người đó bị giữ tránh xa.

Cấu trúc là:

    Keep + somebody + out of + something

Cụm động từ này không thể tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “keep” và “out of.” Ví dụ, câu keep children out of the room là đúng, nhưng keep out children of the room là sai.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep sb out of sth”?

Sử dụng cụm từ “Keep sb out of sth” khi bạn muốn nói rằng ai đó bị ngăn không cho vào một nơi hoặc một tình huống. Nó có thể được dùng trong các bối cảnh vật lý (như một căn phòng, tòa nhà hoặc khu vực) hoặc các bối cảnh trừu tượng (như một vấn đề, cuộc thảo luận hoặc rắc rối).

Nó thường được sử dụng ở thì hiện tại đơn, quá khứ đơn hoặc các dạng tiếp diễn:

  • We keep kids out of the kitchen during cooking. (Chúng tôi không cho trẻ em vào bếp khi đang nấu ăn.)
  • The guard kept the visitors out of the restricted zone. (Người bảo vệ đã ngăn khách tham quan không được vào khu vực cấm.)

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một trường học nơi hiệu trưởng muốn đảm bảo học sinh không được vào phòng nhân viên.

  • The principal keeps students out of the staff room to maintain privacy. (Hiệu trưởng không cho học sinh vào phòng nhân viên để giữ sự riêng tư.)
  • Security guards keep visitors out of the private areas of the hospital. (Nhân viên bảo vệ ngăn khách tham quan không vào khu vực riêng tư của bệnh viện.)
  • She kept her children out of the argument between adults. (Cô ấy giữ cho các con mình tránh xa cuộc tranh cãi giữa người lớn.)
  • The company tries to keep employees out of confidential meetings. (Công ty cố gắng ngăn nhân viên không được tham gia các cuộc họp bí mật.)
  • They kept the protesters out of the government building during the rally. (Họ ngăn không cho những người biểu tình vào tòa nhà chính phủ trong suốt cuộc biểu tình.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “Keep sb out of sth in a sentence” trong các ngữ cảnh khác nhau liên quan đến ranh giới vật lý hoặc trừu tượng.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc quên thêm giới từ “out of,” điều này làm thay đổi ý nghĩa.

  • Incorrect: Keep out children of the room.
  • Correct: Keep children out of the room.
  • Incorrect: Keep sb in sth (which means to keep someone inside something, opposite meaning).
  • Correct: Keep sb out of sth (to stop someone from entering).

Luôn nhớ rằng, “keep” phải được theo sau bởi người, rồi đến “out of,” sau đó là nơi chốn hoặc tình huống.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “keep sb away from sth” và “keep sb from sth.” Mặc dù chúng giống nhau, nhưng có những khác biệt tinh tế.

  • Keep sb away from sth:: Tập trung vào việc duy trì khoảng cách về thể chất hoặc cảm xúc nhưng không nhất thiết ngăn cản việc vào.
  • Keep sb out of sth:: Cụ thể có nghĩa là ngăn chặn việc vào hoặc tham gia.
  • Keep sb from sth:: Nói chung hơn, có nghĩa là ngăn ai đó làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.

Ví dụ, “Keep children away from the fire” có nghĩa là giữ khoảng cách an toàn, trong khi “Keep children out of the fire room” có nghĩa là không cho phép vào phòng lửa.

Các cụm từ thường gặp

“Keep sb out of sth” thường được sử dụng với một số danh từ phổ biến làm tân ngữ. Những kết hợp này giúp bạn nói chuyện một cách tự nhiên khi dùng cụm từ này.

  • Keep children out of danger: Prevent children from dangerous situations. (Giữ trẻ em tránh xa nguy hiểm: Ngăn trẻ em khỏi những tình huống nguy hiểm.)
  • Keep visitors out of restricted areas: Stop visitors from entering unauthorized places. (Ngăn khách tham quan vào khu vực hạn chế: Ngăn khách tham quan không được vào những nơi không có quyền.)
  • Keep employees out of confidential meetings: Prevent employees from attending secret discussions. (Giữ nhân viên tránh xa các cuộc họp bí mật: Ngăn nhân viên tham gia vào các cuộc thảo luận kín.)
  • Keep animals out of the garden: Stop animals from entering a garden or yard. (Giữ cho động vật không vào vườn: Ngăn động vật xâm nhập vào khu vườn hoặc sân.)
  • Keep people out of trouble: Prevent people from becoming involved in problems. (Giữ cho mọi người tránh xa rắc rối: Ngăn không cho mọi người dính líu vào các vấn đề.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sb out of sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “Keep sb out of sth”:

Anna: Why do you always keep your kids out of the kitchen when you cook?
Anna: Tại sao mỗi khi nấu ăn bạn luôn để bọn trẻ tránh xa khỏi bếp vậy?

Mark: It’s safer that way. I want to keep them out of the hot stove area.
Mark: Cách đó an toàn hơn. Tôi muốn ngăn họ lại không cho đến gần khu vực bếp nóng.

Anna: That makes sense. It’s important to keep children out of dangerous places.
Anna: Điều đó hợp lý. Việc giữ trẻ em tránh xa những nơi nguy hiểm là rất quan trọng.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “keep sb out of sth”:

  • We _______ the guests _______ the construction site for safety reasons.
  • She always tries to _______ her children _______ trouble.
  • The security guard _______ visitors _______ the private office.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Keep sb out of sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Cụm từ này mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

  • Q: Tôi có thể nói “keep sb out from sth” được không?

    A: Không, giới từ đúng là “out of,” chứ không phải “out from.”

  • Q: Sự khác biệt giữa “keep sb out of sth” và “keep sb away from sth” là gì?

    “Keep sb out of sth” có nghĩa là ngăn ai đó không được vào; “keep sb away from sth” có nghĩa là giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó.

  • Q: “Keep sb out of sth” có thể dùng cho những thứ không phải vật lý không?

    Có, nó có thể dùng để chỉ những tình huống như tranh cãi, vấn đề hoặc cuộc thảo luận.

  • Q: Cụm từ “keep sb out of sth” có thể tách rời không?

    Không, nó không thể tách rời. Tân ngữ phải đứng sau “keep” và trước “out of.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.