“Keep in with sb” có nghĩa là gì?
“Keep in with sb” có nghĩa là duy trì mối quan hệ tốt với ai đó, đặc biệt là người quan trọng hoặc có ảnh hưởng, để giữ được thiện cảm từ họ.
Giới thiệu
Cụm từ “keep in with sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả việc duy trì mối quan hệ thân thiện hoặc thuận lợi với ai đó, thường vì lợi ích cá nhân hoặc nghề nghiệp. Khi bạn keep in with ai đó, bạn đảm bảo người đó nghĩ tốt về bạn bằng cách giữ thái độ lịch sự, giúp đỡ hoặc hợp tác. Cụm từ này đặc biệt hữu ích trong các môi trường xã hội và công việc, nơi các mối quan hệ rất quan trọng. Hiểu được ý nghĩa của keep in with sb sẽ giúp bạn sử dụng nó một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện và cải thiện khả năng tiếng Anh của mình.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: keep in with ai đó
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: duy trì mối quan hệ tốt với ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Keep in with sb” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là tân ngữ (sb = ai đó) luôn đứng sau cụm từ đầy đủ. Bạn không thể tách “keep in” ra khỏi “with” trong cụm từ này.
Mẫu đúng:
-
Keep in with + somebody
- Example: She tries to keep in with her boss. (Cô ấy cố gắng giữ mối quan hệ tốt với sếp của mình.)
Mẫu sai:
-
Keep + somebody + in with (wrong)
- Example: She tries to keep her boss in with. (incorrect) (Cô ấy cố gắng giữ mối quan hệ tốt với sếp của mình.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep in with sb”?
Sử dụng cụm từ “keep in with sb” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang duy trì mối quan hệ tốt với người khác, thường là để được ưu ái hoặc tránh xung đột. Cụm từ này thường được dùng trong môi trường công sở, các nhóm xã hội hoặc bất kỳ môi trường nào mà các mối quan hệ ảnh hưởng đến kết quả.
Nó thường đòi hỏi nỗ lực, chẳng hạn như lịch sự, giúp đỡ hoặc hợp tác.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên giúp bạn hiểu cách sử dụng “keep in with sb” trong câu:
- John always keeps in with the management to ensure he gets good projects. (John luôn giữ mối quan hệ tốt với ban quản lý để đảm bảo mình nhận được những dự án tốt.)
- It’s smart to keep in with your neighbors if you want a peaceful community. (Nếu bạn muốn có một cộng đồng yên bình, hãy biết cách giữ mối quan hệ tốt với hàng xóm.)
- She keeps in with her former teachers even after graduating. (Cô ấy vẫn giữ mối quan hệ tốt với các thầy cô cũ ngay cả sau khi tốt nghiệp.)
- To succeed in this company, you need to keep in with the senior staff. (Để thành công trong công ty này, bạn cần giữ mối quan hệ tốt với các nhân viên cấp cao.)
- He tries to keep in with his in-laws by helping out during family events. (Anh ấy cố gắng giữ mối quan hệ tốt với nhà vợ/chồng bằng cách giúp đỡ trong các sự kiện gia đình.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: I want to keep my boss in with.
- Correct: I want to keep in with my boss.
- Incorrect: She keeps with her friends in.
- Correct: She keeps in with her friends.
Hãy nhớ, “keep in with” phải giữ nguyên cùng với người theo sau ngay lập tức.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “giữ mối quan hệ tốt với ai đó,” “có quan hệ tốt với ai đó,” hoặc “giữ được lòng ai đó.” Tuy nhiên, “keep in with sb” thường ngụ ý một nỗ lực có chủ ý để duy trì sự ưu ái, đôi khi vì lợi ích cá nhân.
Ví dụ, “stay on good terms” mang nghĩa trung tính và có thể dùng trong giao tiếp thân mật, nhưng “keep in with” ngụ ý một nỗ lực tích cực và liên tục.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “keep in with” với những đối tượng phổ biến sau:
- Keep in with the boss: maintain favor at work (Giữ mối quan hệ tốt với sếp: duy trì sự ưu ái tại nơi làm việc)
- Keep in with management: stay on good terms with company leaders (Giữ mối quan hệ tốt với ban lãnh đạo: duy trì quan hệ tốt với các nhà quản lý công ty)
- Keep in with neighbors: maintain friendly relations with neighbors (Giữ quan hệ tốt với hàng xóm: duy trì mối quan hệ thân thiện với hàng xóm)
- Keep in with colleagues: stay friendly with coworkers (Giữ quan hệ tốt với đồng nghiệp: duy trì sự thân thiện với các cộng sự)
- Keep in with parents/in-laws: have a good relationship with family members (Giữ mối quan hệ tốt với cha mẹ/nhà chồng: có mối quan hệ tốt với các thành viên trong gia đình)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep in with sb:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep in with sb”:
Emma: I noticed you always chat with the manager. Are you trying to keep in with him?
Emma: Tôi thấy bạn luôn trò chuyện với quản lý. Có phải bạn đang cố gắng giữ mối quan hệ tốt với anh ấy không?
Tom: Yes, it helps me stay updated and get better opportunities.
Tom: Vâng, nó giúp tôi luôn cập nhật thông tin và có được những cơ hội tốt hơn.
Emma: Smart move! I should try that too.
Emma: Đúng là nước đi thông minh! Mình cũng nên thử cách đó xem.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct phrase:
- She tries to ________ with her new coworkers to fit in better.
- It’s important to ________ with your teachers if you want good references.
- He keeps in ________ with the senior team to get promoted.
Answers:
- keep in with
- keep in with
- with
Câu hỏi thường gặp
- “Keep in with sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là duy trì mối quan hệ tốt với ai đó, thường để được ưu ái hoặc tránh rắc rối.
- “keep in with sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này phổ biến hơn trong tiếng Anh không trang trọng và giao tiếp hàng ngày nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
- Tôi có thể nói “keep in with my boss” được không? Vâng, đây là cách dùng đúng và phổ biến.
- “keep in with sb” có tách rời được không? Không, cụm động từ này không tách rời được; tân ngữ phải đứng sau toàn bộ cụm từ.
- Từ đồng nghĩa với “keep in with sb” là gì? Một số từ đồng nghĩa là “giữ mối quan hệ tốt với” hoặc “giữ được thiện cảm của ai đó.”

