Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm từ “Keep sb from doing sth”

“Keep sb from doing sth” có nghĩa là gì?

“Keep sb from doing sth” có nghĩa là ngăn ai đó làm điều gì hoặc ngăn họ thực hiện một hành động.

Giới thiệu

Cụm từ “Keep sb from doing sth” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả những tình huống khi một người hoặc vật ngăn cản người khác thực hiện một hành động. Hiểu được ý nghĩa của “Keep sb from doing sth” giúp người học giao tiếp rõ ràng hơn khi nói về sự ngăn chặn hoặc những trở ngại. Cụm từ này hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, văn bản chính thức và thậm chí trong các bản tin. Bằng cách thành thạo cụm từ này, bạn có thể giải thích cách một điều gì đó hoặc ai đó ngăn cản một hành động xảy ra. Điều này giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên và chính xác hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Keep sb from doing sth (ngăn ai đó làm gì)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ngăn cản hoặc ngăn ai đó làm điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep sb from doing sth” là cụm không thể tách rời. Đại từ (sb = somebody) luôn đứng sau “keep”. Bạn không thể tách “keep” và “from”.

Các mẫu cấu trúc phổ biến bao gồm:

    Keep + somebody + from + verb-ing Keep + somebody + from + noun

Họ đã ngăn tôi không vào phòng. Cô ấy đã bảo vệ con mình khỏi nguy hiểm.

Cách sử dụng cụm từ “Keep sb from doing sth” như thế nào?

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nói ai đó hoặc điều gì đó ngăn cản người khác thực hiện một hoạt động. Nó có thể mô tả sự ngăn chặn về thể chất, rào cản cảm xúc, quy tắc hoặc tình huống.

Ví dụ về cách sử dụng bao gồm: ngăn ai đó rời đi, ngăn trẻ con chơi ngoài trời, hoặc các quy định “Keep employees from taking breaks”.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu sử dụng cụm từ “Keep sb from doing sth” trong các ngữ cảnh tự nhiên:

  • The heavy rain kept us from going hiking yesterday. (Cơn mưa to đã khiến chúng tôi không thể đi leo núi ngày hôm qua.)
  • His fear of failure kept him from applying for the job. (Nỗi sợ thất bại đã ngăn cản anh ấy nộp đơn xin việc.)
  • The teacher kept the students from using their phones during class. (Giáo viên đã ngăn học sinh không được sử dụng điện thoại trong giờ học.)
  • She kept her dog from running into the street. (Cô ấy ngăn con chó không chạy ra đường.)
  • Keep sb from doing sth in a sentence shows how someone is stopped or prevented from an action. (Câu sử dụng cụm từ “ngăn ai đó làm gì” cho thấy cách mà ai đó bị ngăn cản hoặc không thể thực hiện một hành động nào đó.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ không chính xác. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: Keep from sb doing sth.
  • Correct: Keep sb from doing sth.
  • Incorrect: Keep sb to do sth.
  • Correct: Keep sb from doing sth.

Hãy nhớ, “from” luôn được dùng sau “keep” và trước động từ ở dạng -ing.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “stop sb from doing sth” và “prevent sb from doing sth”. Tất cả đều diễn tả sự ngăn cản nhưng khác nhau đôi chút về sắc thái và mức độ trang trọng.

  • Stop sb from doing sth: thường trực tiếp và phổ biến hơn trong tiếng Anh nói.
  • Prevent sb from doing sth: lịch sự hơn và thường được sử dụng trong văn viết.
  • Keep sb from doing sth: có thể ngụ ý việc ngăn chặn liên tục hoặc một rào cản.

Ví dụ: Các quy định ngăn nhân viên nghỉ giải lao quá lâu.

Các cụm từ kết hợp phổ biến

Dưới đây là những đồ vật hoặc hành động thường được sử dụng với cụm từ “keep sb from”:

  • Keep children from playing (Ngăn trẻ em chơi đùa)
  • Keep someone from entering (Ngăn ai đó không được vào)
  • Keep people from leaving (Ngăn mọi người rời đi)
  • Keep someone from speaking (Ngăn ai đó nói chuyện)
  • Keep sb from making mistakes (Ngăn ai đó mắc sai lầm)

Mỗi cụm từ cố định cho thấy ai bị ngăn cản và hành động nào bị dừng lại.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sb from doing sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện tự nhiên sử dụng cụm từ:

Anna: Why didn’t you join us at the party?
Anna: Tại sao bạn không tham gia cùng chúng tôi ở bữa tiệc?

Ben: My parents kept me from going out late. They worried about my safety.
Ben: Bố mẹ tôi không cho tôi ra ngoài muộn vì họ lo lắng cho sự an toàn của tôi.

Anna: That makes sense. Sometimes they just want to keep us safe.
Anna: Điều đó hợp lý. Đôi khi họ chỉ muốn bảo vệ chúng ta an toàn thôi.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form:

  • The noise ________ me ________ concentrating on my work. (keep / from)
  • Rules ________ employees ________ using their phones during meetings.
  • Her illness ________ her ________ attending the event.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Cụm từ “keep sb from doing sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “They kept me from leaving.”
  • Q:”Keep sb from” có tách rời được không? Không, “keep” và “from” không thể tách rời.
  • Q:Tôi có thể dùng “keep sb from” với danh từ không? Có, ví dụ, “They kept him from danger.”
  • Q:Sự khác biệt giữa “keep sb from” và “stop sb from” là gì? “Stop” mang tính trực tiếp hơn; “keep” thường ngụ ý sự ngăn chặn liên tục.
  • Q:Nó là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và phù hợp cho cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.