“Keep sth back” có nghĩa là gì?
“Keep sth back” có nghĩa là giữ lại một thứ gì đó và không trao cho người khác, có thể là về mặt vật lý hoặc cảm xúc. Nó cũng có thể có nghĩa là tiết kiệm hoặc dành riêng một thứ gì đó để sử dụng sau.
Giới thiệu
Cụm từ “keep sth back” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến, có nghĩa là giữ lại một thứ gì đó để dành hoặc không chia sẻ hoàn toàn. Dù đó là thông tin, cảm xúc hay vật dụng, khi bạn keep something back, bạn đang cố ý giữ lại thay vì trao đi. Cách diễn đạt này rất hữu ích trong nhiều tình huống hàng ngày, từ những cuộc trò chuyện về cảm xúc đến các vấn đề tài chính. Hiểu được “keep sth back meaning” giúp người học giao tiếp rõ ràng và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: keep something back
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giữ lại hoặc dành riêng thứ gì đó thay vì đưa ra hoặc thể hiện nó.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Keep sth back” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “keep” và “back” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- Keep something back (formal) (Giữ lại một phần (trang trọng))
- Keep it back (informal) (Giữ lại nó (thông tục))
- Example: She kept the money back. / She kept back the money. (Cô ấy giữ lại số tiền. / Cô ấy giữ lại số tiền.)
Lưu ý: Khi sử dụng đại từ, tân ngữ thường đứng giữa động từ và từ phụ.
Cách sử dụng “Keep sth back” như thế nào?
Bạn dùng cụm từ “keep sth back” khi muốn diễn đạt rằng ai đó không đưa ra hoặc thể hiện điều gì đó một cách trọn vẹn. Nó có thể được sử dụng cho vật thể vật lý, cảm xúc, thông tin hoặc tiền bạc. Ví dụ, bạn có thể giữ lại tiền cho những trường hợp khẩn cấp hoặc giấu cảm xúc để tránh làm tổn thương ai đó.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang tiết kiệm một số tiền để dùng sau này. Bạn có thể nói:
- I always keep some money back for unexpected expenses. (Tôi luôn để dành một ít tiền cho những chi phí bất ngờ.)
- She kept back her true feelings during the meeting. (Cô ấy đã giấu kín cảm xúc thật của mình trong suốt cuộc họp.)
- They decided to keep some information back until the right time. (Họ quyết định giữ lại một số thông tin cho đến khi thời điểm thích hợp.)
- He kept back part of the report to review it again. (Anh ấy giữ lại một phần báo cáo để xem xét lại.)
- Don’t keep back your thoughts; tell me what you really think. (Đừng giấu giếm suy nghĩ của mình; hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “keep sth back” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai thứ tự từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She keeps backing the money.
- Correct: She keeps the money back.
- Incorrect: He kept backed his feelings.
- Correct: He kept back his feelings.
Hãy nhớ, “keep sth back” là cụm động từ tách rời và trạng từ “back” không nên bị thay đổi hoặc di chuyển sai vị trí.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “hold back,” “save up,” và “withhold.” Mặc dù tất cả đều liên quan đến việc giữ lại hoặc kiểm soát, cách sử dụng của chúng lại khác nhau.
- Keep sth back: thường có nghĩa là giữ lại hoặc không tiết lộ điều gì đó.
- Hold back: thường đề cập đến việc kiểm soát cảm xúc hoặc hành động.
- Save up: chủ yếu là về việc tích lũy tiền bạc.
- Withhold: lịch sự hơn và có nghĩa là cố ý không cung cấp điều gì đó, đặc biệt là thông tin.
Ví dụ: Cô ấy giữ lại một ít tiền (dự trữ). Cô ấy kìm nén nước mắt (kiểm soát cảm xúc). Cô ấy tiết kiệm tiền cho một chuyến đi (tích góp). Cô ấy giấu thông tin khỏi báo cáo (không tiết lộ).
Các cụm từ thường gặp
“Keep sth back” thường được sử dụng với các đối tượng sau:
- Money: To save or reserve cash for future use. (Tiền: Để tiết kiệm hoặc dự trữ tiền mặt cho việc sử dụng trong tương lai.)
- Information: To not disclose or share details. (Thông tin: Không tiết lộ hoặc chia sẻ chi tiết.)
- Feelings/emotions: To hide or control what you feel. (Cảm xúc: Che giấu hoặc kiểm soát những gì bạn cảm nhận.)
- Parts/items: To reserve or hold some physical things. (Các bộ phận/món hàng: Để đặt trước hoặc giữ lại một số vật dụng vật lý.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sth back:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep sth back”:
Anna: Did you tell them about the problem?
Anna: Bạn đã nói với họ về vấn đề đó chưa?
Ben: No, I kept some details back. I wasn’t sure they were ready to hear everything.
Ben: Không, tôi đã giấu lại một số chi tiết. Tôi không chắc họ đã sẵn sàng nghe hết mọi chuyện.
Anna: That makes sense. Sometimes it’s better to keep things back until the right moment.
Anna: Điều đó hợp lý. Đôi khi tốt hơn là nên giữ kín mọi chuyện cho đến khi đến lúc thích hợp.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “keep sth back”:
- He always __________ some money __________ for emergencies.
- Don’t __________ your true feelings __________; it’s important to be honest.
- They __________ important information __________ during the meeting.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Keep sth back” có thể dùng với cảm xúc không? A: Có, nó có nghĩa là giấu hoặc kiểm soát cảm xúc của bạn.
- Q: “keep sth back” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: Sự khác biệt giữa “keep back” và “hold back” là gì? A: “Keep back” thường có nghĩa là giữ lại hoặc không chia sẻ điều gì đó, trong khi “hold back” thường có nghĩa là kiềm chế cảm xúc hoặc hành động.
- Q: “Keep sth back” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “Cô ấy kept back một ít tiền.”
- Q: Cụm từ “keep sth back” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể tách động từ và trạng từ khi dùng với tân ngữ.

