Ý nghĩa của Keep sb up / Ví dụ / Cách sử dụng – Hướng dẫn động từ cụm

“Keep sb up” có nghĩa là gì?

“Keep sb up” có nghĩa là ngăn ai đó ngủ hoặc nghỉ ngơi bằng cách gây ra sự phiền nhiễu hoặc tiếng ồn.

Giới thiệu

Cụm từ “Keep sb up” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường được dùng khi ai đó hoặc điều gì đó khiến một người khác phải thức khuya hơn so với mong muốn hoặc cần thiết. “sb” là viết tắt của “somebody,” nghĩa là nó ảnh hưởng trực tiếp đến một người. Hiểu được ý nghĩa của “Keep sb up” giúp người học diễn đạt các tình huống liên quan đến việc mất ngủ do các yếu tố bên ngoài gây ra. Ví dụ, nhạc to, nói chuyện hoặc bất kỳ tiếng ồn nào cũng có thể khiến ai đó phải thức khuya. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và thường được nghe trong các tình huống không trang trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Keep somebody up
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ngăn ai đó ngủ.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep sb up” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa động từ và trạng từ “up.”

  • Keep somebody up (Giữ ai đó thức khuya)
  • Keep up somebody (Giữ cho ai đó tỉnh táo)
  • (less common, usually avoid)

Cấu trúc tự nhiên và phổ biến nhất là keep somebody up. Động từ “keep” được theo sau bởi tân ngữ (somebody), rồi đến trạng từ “up.”

Làm thế nào để sử dụng “Keep sb up”?

Sử dụng cụm từ “Keep sb up” để mô tả những tình huống khi ai đó hoặc điều gì đó khiến người khác không thể ngủ được. Nó thường được dùng ở thì quá khứ (“kept”) để nói về những sự kiện đã xảy ra trước đó. Bạn cũng có thể dùng nó ở thì hiện tại hoặc tương lai.

  • My neighbors keep me up with loud music every night. (Hàng xóm của tôi làm tôi mất ngủ mỗi đêm vì mở nhạc ầm ĩ.)
  • Don’t keep the children up too late. (Đừng để bọn trẻ thức khuya quá.)
  • The noise kept him up all night. (Tiếng ồn khiến anh ấy không thể ngủ suốt đêm.)

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Keep sb up” trong ngữ cảnh:

  • The barking dog kept me up last night, so I am very tired today. (Con chó sủa suốt đêm khiến tôi không ngủ được, nên hôm nay tôi rất mệt.)
  • She didn’t want to keep her parents up with her late-night phone calls. (Cô ấy không muốn làm cha mẹ thức khuya vì những cuộc gọi điện thoại muộn của mình.)
  • The bright lights from the street kept the baby up. (Ánh đèn sáng từ đường phố đã khiến em bé không thể ngủ được.)
  • Don’t keep your friends up by talking too loudly. (Đừng làm bạn mình mất ngủ vì nói chuyện quá to.)
  • His worries about the exam kept him up for hours. (Những lo lắng về kỳ thi đã khiến anh ấy mất ngủ suốt nhiều giờ.)

Những ví dụ này cho thấy cách “Keep sb up in a sentence” có thể mô tả các lý do và tình huống khác nhau khiến mất ngủ.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người thường nhầm lẫn vị trí tân ngữ hoặc trộn lẫn cụm từ với những biểu đạt tương tự. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: The noise kept up me all night.
  • Correct: The noise kept me up all night.
  • Incorrect: Don’t keep up your sister late.
  • Correct: Don’t keep your sister up late.

Hãy nhớ, tân ngữ (ai đó) phải đứng ngay sau “keep,” rồi mới đến “up.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “stay up,” “hold up,” và “keep awake.” Tuy nhiên, chúng có những nghĩa khác nhau:

  • Stay up:: Thức khuya theo ý muốn (không cần tân ngữ). Ví dụ: Tôi đã thức khuya để làm xong bài tập về nhà.
  • Keep sb up:: Khiến ai đó phải thức khuya, thường là vô tình hoặc gây khó chịu.
  • Hold up:: Có nghĩa là trì hoãn hoặc ngăn chặn điều gì đó, không liên quan đến giấc ngủ.

Không giống như “stay up,” vốn là động từ không cần tân ngữ, “keep sb up” cần có tân ngữ và nhấn mạnh vào việc khiến người khác không thể ngủ được.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng “Keep sb up,” một số đối tượng thường xuất hiện hơn. Dưới đây là một số cụm từ kết hợp cùng với ý nghĩa của chúng:

  • Keep someone up all night: Prevent someone from sleeping during the entire night. (“Keep someone up all night”: Ngăn ai đó ngủ suốt cả đêm.)
  • Keep the baby up: Stop the baby from sleeping. (Giữ cho em bé tỉnh táo: Ngăn em bé ngủ.)
  • Keep neighbors up: Disturb neighbors’ sleep. (“Keep neighbors up”: Làm phiền giấc ngủ của hàng xóm.)
  • Keep children up late: Cause children to stay awake beyond usual bedtime. (“Keep children up late”: Khiến trẻ con thức khuya hơn giờ đi ngủ thông thường.)
  • Keep someone up with noise: Use noise to prevent sleep. (“Keep someone up with noise”: Dùng tiếng ồn để ngăn ai đó ngủ.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sb up:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Keep sb up”:

Anna: Did you sleep well last night?
Anna: Tối qua bạn có ngủ ngon không?

Ben: Not really. The construction work next door kept me up until midnight.
Ben: Không hẳn. Công trình xây dựng bên cạnh đã khiến tôi không ngủ được đến tận nửa đêm.

Anna: That’s annoying! I hope it stops soon.
Anna: Thật phiền phức! Tôi hy vọng nó sẽ sớm dừng lại.

Ben: Me too. I need a good rest for work tomorrow.
Ben: Tôi cũng vậy. Tôi cần nghỉ ngơi thật tốt để làm việc ngày mai.

Luyện tập

Try to complete the following sentences with the correct form of “keep sb up”:

  • The loud party ________ me ________ until 3 a.m.
  • Please don’t ________ the kids ________ too late.
  • The bright lights outside ________ the baby ________.

Answers:

  • kept / up
  • keep / up
  • kept / up

Câu hỏi thường gặp

  • “Keep sb up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ngăn ai đó không cho ngủ.
  • “keep sb up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tôi có thể nói “keep me up” và “keep you up” được không? Vâng, bạn có thể dùng với các tân ngữ khác nhau như me, you, him, her, v.v.
  • Sự khác biệt giữa “keep sb up” và “stay up” là gì? “Keep sb up” có nghĩa là làm cho người khác không ngủ được, trong khi “stay up” có nghĩa là bạn tự chọn thức khuya.
  • “Keep up” có thể được dùng mà không có tân ngữ không? Có, nhưng nó có những nghĩa khác nhau, chẳng hạn như duy trì tốc độ hoặc mức độ, không liên quan đến giấc ngủ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.