“Keep sth away” – Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng hiệu quả

“Keep sth away” có nghĩa là gì?

“Keep sth away” có nghĩa là ngăn không cho thứ gì đó đến gần hoặc ở gần. Nó thường đề cập đến việc giữ khoảng cách vì lý do an toàn, sạch sẽ hoặc kiểm soát.

Giới thiệu

Cụm từ “keep sth away” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được dùng để mô tả hành động ngăn chặn một thứ gì đó tiếp cận bạn hoặc một nơi cụ thể. “sth” là viết tắt của “something” (một thứ gì đó), có nghĩa là bạn có thể thay thế nó bằng bất kỳ danh từ nào tùy theo tình huống. Ví dụ, bạn có thể “keep germs away” bằng cách rửa tay hoặc “keep children away” khỏi những khu vực nguy hiểm. Hiểu ý nghĩa của “keep sth away” giúp bạn sử dụng cụm từ này đúng cách trong giao tiếp hàng ngày và viết lách. Nó hữu ích trong nhiều bối cảnh, từ sức khỏe và an toàn đến lời khuyên chung.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: “keep something away”
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: ngăn chặn điều gì đó đến gần

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “keep” và “away” hoặc sau “away.”

  • Keep something away (Giữ cái gì đó tránh xa)
  • Keep away something (less common but possible with pronouns) (Giữ “Keep away” cái gì đó (ít phổ biến nhưng có thể dùng với đại từ))

Ví dụ:

  • Keep the dog away from the garden. (Giữ cho con chó tránh xa khu vườn.)
  • Keep away the dog. (Giữ con chó tránh xa.)

Tuy nhiên, với đại từ, tân ngữ thường đứng giữa động từ và từ phụ tố:

  • Keep it away. (“Keep it away.”)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep sth away”?

Bạn dùng “keep sth away” khi muốn nói về việc ngăn chặn điều gì đó hoặc ai đó không đến gần. Cụm từ này thường được sử dụng vì lý do an toàn, sức khỏe hoặc bảo vệ. Nó có thể áp dụng cho những thứ vật lý như động vật hoặc đồ vật, cũng như những ý tưởng trừu tượng như nguy hiểm hoặc vấn đề.

Ví dụ, bạn có thể “keep pests away” khỏi nhà hoặc “keep bad habits away” khỏi cuộc sống của mình. Đây là một cụm từ linh hoạt phù hợp với nhiều tình huống.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng cụm từ “keep sth away” trong câu:

  • We keep the chemicals away from children to avoid accidents. (Chúng tôi để hóa chất tránh xa tầm với của trẻ em để phòng ngừa tai nạn.)
  • She uses a special spray to keep mosquitoes away during summer. (Cô ấy dùng một loại xịt đặc biệt để đuổi muỗi trong suốt mùa hè.)
  • It’s important to keep stress away by relaxing regularly. (Việc thường xuyên thư giãn để tránh căng thẳng là rất quan trọng.)
  • The farmer keeps wild animals away from the crops with a fence. (Người nông dân dùng hàng rào để ngăn không cho thú hoang tiếp cận mùa màng.)
  • Keep your phone away while driving to stay safe. (Hãy để điện thoại xa tầm tay khi lái xe để đảm bảo an toàn.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai với cụm từ “keep sth away.” Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: Keep away the dog from the garden.
  • Correct: Keep the dog away from the garden.
  • Incorrect: Keep away from the bugs the spray.
  • Correct: Keep the bugs away with the spray.

Hãy nhớ rằng “keep” được theo sau bởi tân ngữ rồi đến “away,” thường kèm theo “from” và địa điểm hoặc người.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm động từ tương tự khác bao gồm “keep off” và “stay away.” Tất cả đều liên quan đến việc giữ khoảng cách nhưng có những khác biệt nhỏ.

  • Keep off:: Thông thường được dùng để bảo ai đó không chạm vào hoặc đạp lên thứ gì đó, như “Keep off the grass.”
  • Stay away:: Có nghĩa là tránh một nơi hoặc một người, nhấn mạnh hơn vào hành động không đến gần.
  • Keep sth away:: Tập trung vào việc chủ động ngăn chặn điều gì đó đến gần.

Ví dụ, “Keep the dog away” có nghĩa là ngăn con chó lại không đến gần, trong khi “Stay away from the dog” có nghĩa là chính bạn tránh xa con chó.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số đồ vật và ý tưởng phổ biến thường được sử dụng với cụm từ “keep sth away,” cùng với ý nghĩa của chúng:

  • Keep pests away: Prevent insects or animals that damage plants or food. (“Keep pests away”: Ngăn chặn côn trùng hoặc động vật gây hại cho cây trồng hoặc thực phẩm.)
  • Keep danger away: Stop risk or harm from coming near. (Giữ “Keep danger away”: Ngăn chặn rủi ro hoặc tổn hại đến gần.)
  • Keep children away: Prevent kids from entering or being near a place. (“Keep children away”: Ngăn trẻ em không được vào hoặc ở gần một nơi nào đó.)
  • Keep germs away: Avoid bacteria or viruses from spreading. (“Keep germs away”: Ngăn ngừa vi khuẩn hoặc vi rút lây lan.)
  • Keep distractions away: Stop things that interfere with focus. (Giữ cho sự xao nhãng “Keep distractions away”: Ngăn chặn những thứ làm gián đoạn sự tập trung.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sth away:

Đoạn hội thoại đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep sth away”:

Anna: How do you keep mosquitoes away during summer?
Anna: Làm thế nào để bạn tránh muỗi trong mùa hè?

Ben: I use citronella candles and wear long sleeves. It helps keep them away.
Ben: Tôi dùng nến sả và mặc áo dài tay. Điều đó giúp đuổi chúng đi.

Anna: That’s a good idea! I’ll try that too.
Anna: Ý kiến hay đấy! Mình cũng sẽ thử cách đó.

Luyện tập

Try this exercise to practice using “keep sth away”:

Fill in the blanks with the correct form of “keep sth away”:

  • We should _______ (keep / away / the dog) from the kitchen.
  • She uses a net to _______ (keep / away / mosquitoes) while camping.
  • It’s important to _______ (keep / away / distractions) when studying.
  • My parents always tell me to _______ (keep / away / strangers).

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Có thể dùng “keep sth away” với những ý tưởng trừu tượng không?

    A: Có, bạn có thể dùng nó với những ý tưởng như nguy hiểm, căng thẳng hoặc sự xao nhãng.

  • Q: Cụm từ “keep sth away” có tách rời được không?

    A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “keep” và “away.”

  • Q: Tôi có thể nói “keep away sth” không?

    A: Có thể nhưng ít phổ biến và nghe không tự nhiên khi dùng với danh từ; tốt hơn khi dùng với đại từ.

  • Q: Sự khác biệt giữa “keep away” và “stay away” là gì?

    “Keep away” có nghĩa là ngăn chặn điều gì đó đến gần, trong khi “stay away” có nghĩa là tránh không đến gần.

  • Q: “Keep sth away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.