“keep sth up” có nghĩa là gì?
Cụm động từ “keep sth up” có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó ở cùng mức độ hoặc tốc độ mà không dừng lại. Nó thường đề cập đến việc duy trì nỗ lực, hành vi hoặc tiến trình.
Giới thiệu
Cụm từ “keep sth up” thường được sử dụng trong tiếng Anh để khuyến khích ai đó tiếp tục công việc tốt hoặc để mô tả việc duy trì một hành động hay trạng thái. Hiểu được ý nghĩa của “keep sth up” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Dù bạn muốn động viên bạn bè, mô tả tiến trình đang diễn ra, hay nói về thói quen, cụm từ này phù hợp với nhiều tình huống hàng ngày. Đây là một cách diễn đạt hữu ích thể hiện sự kiên trì và nhất quán. Trong bài viết này, bạn sẽ học cách sử dụng “keep sth up” đúng cách, xem các ví dụ trong ngữ cảnh thực tế và tránh những lỗi thường gặp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “keep something up”
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: tiếp tục làm việc gì đó ở cùng một mức độ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Keep sth up” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (something) giữa “keep” và “up” hoặc sau “up.”
-
keep + something + up (e.g., Keep the good work up!)
keep up + something (e.g., Keep up the good work!)
Cả hai cách đều đúng, nhưng “keep up something” phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.
Làm thế nào để sử dụng “keep sth up”?
Sử dụng “keep sth up” khi bạn muốn nói rằng ai đó nên tiếp tục làm điều gì đó tích cực hoặc hiệu quả. Nó cũng có thể mô tả việc duy trì một mức độ hiệu suất, chất lượng hoặc hành vi nhất định.
Nó thường được dùng để khích lệ hoặc khen ngợi ai đó:
- “You’re doing great – keep it up!” (Bạn đang làm rất tốt – hãy tiếp tục phát huy nhé!)
- “If you keep your studies up, you’ll pass the exam.” (Nếu bạn duy trì việc học tập đều đặn, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)
Bạn cũng có thể dùng nó để nói về thói quen hoặc những tình huống đang diễn ra:
- “She keeps her exercise routine up even when she’s busy.” (Cô ấy vẫn duy trì thói quen tập thể dục ngay cả khi bận rộn.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên cho thấy cách sử dụng “keep sth up” trong câu:
- “You’ve been working hard this week. Keep it up!” (Tuần này bạn đã làm việc rất chăm chỉ. Hãy tiếp tục duy trì như vậy nhé!)
- “If you keep your efforts up, you will improve your English quickly.” (Nếu bạn duy trì nỗ lực, bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng trong việc học tiếng Anh.)
- “The team kept their energy up throughout the whole match.” (Cả đội duy trì sự hưng phấn suốt toàn bộ trận đấu.)
- “It’s important to keep your confidence up during interviews.” (Việc duy trì sự tự tin trong suốt buổi phỏng vấn là rất quan trọng.)
- “She keeps her spirits up even during difficult times.” (Cô ấy luôn giữ vững tinh thần ngay cả trong những lúc khó khăn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học mắc lỗi về thứ tự từ hoặc dạng động từ khi sử dụng cụm từ “keep sth up.”
- Incorrect: Keep up your work good.
- Correct: Keep up your good work.
- Incorrect: Keep your good work up.
- Correct: Keep your good work up.
Hãy nhớ rằng tân ngữ nên là danh từ hoặc cụm danh từ, không chỉ là tính từ đơn thuần.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Keep sth up” tương tự như các cụm từ như “carry on,” “continue,” hoặc “maintain.” Tuy nhiên, “keep sth up” đặc biệt nhấn mạnh việc duy trì một hành động hoặc mức độ nào đó.
- Carry on:: Nói chung hơn; có nghĩa là tiếp tục một hoạt động.
- Maintain:: Trang trọng hơn; có nghĩa là duy trì một cái gì đó ở mức độ nhất định.
- Keep sth up:: Nhấn mạnh nỗ lực hoặc hiệu suất đang tiếp diễn.
Ví dụ, “keep your spirits up” có nghĩa là tiếp tục giữ tinh thần lạc quan, trong khi “carry on your work” chỉ đơn giản là tiếp tục làm việc.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Dưới đây là một số đồ vật phổ biến thường được sử dụng với cụm từ “keep sth up” và ý nghĩa của chúng:
- Keep the good work up: Continue working well. (Hãy “keep the good work up”: Tiếp tục làm việc tốt.)
- Keep the pressure up: Continue applying pressure or effort. (Duy trì áp lực: Tiếp tục tạo áp lực hoặc nỗ lực.)
- Keep the pace up: Maintain speed or rate. (Giữ nhịp độ: Duy trì tốc độ hoặc tỷ lệ.)
- Keep the energy up: Stay energetic. (Giữ năng lượng: Hãy luôn tràn đầy sức sống.)
- Keep the spirits up: Stay positive or optimistic. (Giữ tinh thần lạc quan: Hãy duy trì thái độ tích cực hoặc lạc quan.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sth up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Sử dụng “keep sth up” trong cuộc trò chuyện nghe tự nhiên và khích lệ. Dưới đây là một ví dụ ngắn:
Anna: I’ve been practicing piano every day this week.
Anna: Tuần này mình đã luyện đàn piano mỗi ngày rồi.
Mark: That’s great! Keep it up, and you’ll improve quickly.
Mark: Thật tuyệt! Hãy tiếp tục phát huy như vậy, bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng.
Anna: Thanks! I’ll try my best.
Anna: Cảm ơn! Mình sẽ cố gắng hết sức.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “keep sth up”:
- She needs to _________ her good work if she wants a promotion.
- Don’t lose hope; _________ your spirits ________!
- The coach told the players to _________ the pressure ________ during the game.
- We should _________ the pace ________ to finish on time.
Câu hỏi thường gặp
- “keep sth up” nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó ở cùng mức độ hoặc tốc độ.
- “keep sth up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Tôi có thể dùng “keep up” mà không có tân ngữ được không? Được, nhưng nó sẽ mang nghĩa hơi khác một chút (ví dụ, “Keep up!” có nghĩa là “tiếp tục” hoặc “đừng tụt lại phía sau”).
- Cụm từ “keep sth up” có thể tách ra được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “keep” và “up” hoặc sau “up.”
- Tôi có thể dùng “keep sth up” cho những thói quen xấu không? Nó thường được dùng cho những hành động tích cực hoặc trung tính, không phải thói quen xấu.

