Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng “Keep sth on sth” trong tiếng Anh

“Keep sth on sth” có nghĩa là gì?

“Keep sth on sth” có nghĩa là tiếp tục đặt hoặc duy trì một vật gì đó trên một bề mặt hoặc đồ vật. Nó thường ám chỉ việc không tháo bỏ hoặc ngừng một hành động liên quan đến việc một vật đang ở trên vật khác.

Giới thiệu

Cụm từ “Keep sth on sth” là một biểu đạt hữu ích trong tiếng Anh, giúp mô tả hành động để hoặc duy trì một vật trên một vật hoặc bề mặt khác. Cụm động từ này rất phổ biến trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Hiểu “Keep sth on sth meaning” có thể giúp người học tiếng Anh diễn đạt các tình huống một cách rõ ràng, chẳng hạn như giữ nắp trên nồi, mặc áo khoác khi trời lạnh, hoặc thậm chí giữ áp lực về một chủ đề nào đó. Cụm từ này rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện khả năng lưu loát và giúp bạn nói hoặc viết tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Keep something on something
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Tiếp tục đặt hoặc duy trì thứ gì đó trên một vật khác

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep sth on sth” có thể tách ra khi dùng đại từ, nhưng nói chung cụm từ này vẫn giữ nguyên.

    Pattern: keep + object + on + object
  • Example: Keep the book on the table. (Đặt cuốn sách lên bàn.)
  • With pronouns: Keep it on the shelf. (Với đại từ: Để nó trên kệ.)

Động từ “keep” được theo sau bởi tân ngữ trực tiếp, sau đó là “on” cộng với tân ngữ thứ hai (bề mặt hoặc vật mà tân ngữ đầu tiên được giữ trên đó).

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep sth on sth”?

Sử dụng “Keep sth on sth” khi bạn muốn nói rằng một vật gì đó nên giữ nguyên trên một bề mặt hoặc đồ vật mà không bị tháo ra. Nó cũng có thể có nghĩa là tiếp tục áp dụng cái gì đó lên một vật khác. Cụm từ này hữu ích khi nói về quần áo, đồ vật hoặc thậm chí những thứ trừu tượng như áp lực hay sự tập trung.

Ví dụ, bạn có thể nói “Keep your shoes on the mat” hoặc “Keep the lid on the pot while cooking.” Điều này thể hiện một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra khi đặt một vật lên vật khác.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Keep sth on sth in a sentence”:

  • Please keep your hat on your head during the ceremony. (Xin vui lòng đội mũ trên đầu trong suốt buổi lễ.)
  • Remember to keep the blanket on the bed so it doesn’t get cold. (Nhớ để chăn trên giường để nó không bị lạnh nhé.)
  • She kept her phone on silent during the meeting. (Cô ấy để điện thoại ở chế độ im lặng trong suốt cuộc họp.)
  • Keep the sticker on the package until it arrives. (Giữ nhãn dán trên gói hàng cho đến khi nó đến nơi.)
  • He kept the pressure on the pedal to accelerate faster. (Anh ta giữ chân đạp ga để tăng tốc nhanh hơn.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học thường nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc bỏ sót một phần của cụm từ. Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng:

  • Incorrect: Keep on your shoes.
    Correct: Keep your shoes on.
  • Incorrect: Keep it on.
    Correct: Keep it on the table. (Needs the object after “on”)
  • Incorrect: Keep the lid in the pot.
    Correct: Keep the lid on the pot.

Luôn nhớ rằng “on” cần một tân ngữ (một vật thể hoặc trừu tượng) theo sau nó.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Keep sth on sth” tương tự như các cụm từ như “leave sth on sth” hoặc “put sth on sth,” nhưng có những điểm khác biệt tinh tế:

  • Keep sth on sth:: Nhấn mạnh việc duy trì vị trí hoặc trạng thái.
  • Leave sth on sth:: Tập trung vào việc không loại bỏ một thứ gì đó.
  • Put sth on sth:: Mô tả hành động đặt một vật gì đó.

Ví dụ, “Keep the book on the table” có nghĩa là tiếp tục để nó ở đó, trong khi “Put the book on the table” có nghĩa là đặt nó ở đó ngay bây giờ.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “Keep sth on sth” và ý nghĩa của chúng:

  • Keep the lid on the pot – don’t remove the lid. (Giữ nắp vung trên nồi – đừng mở nắp ra.)
  • Keep your shoes on the mat – place shoes on a specific surface. (Giữ giày của bạn trên tấm thảm – đặt giày lên một bề mặt cụ thể.)
  • Keep the pressure on the brake – maintain pressure. (Giữ áp lực lên phanh – duy trì áp lực.)
  • Keep the sticker on the box – don’t remove the sticker. (Giữ nguyên nhãn dán trên hộp – đừng gỡ nhãn dán ra.)
  • Keep your coat on the hanger – leave your coat hanging. (Giữ áo khoác của bạn trên móc – để áo khoác treo đó.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sth on sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “Keep sth on sth”:

Anna: Should I take my jacket off inside?
Anna: Tôi có nên cởi áo khoác khi vào trong không?

Mark: No, it’s cold. Keep your jacket on.
Mark: Không, trời lạnh. Giữ nguyên áo khoác của bạn nhé.

Anna: Okay, I’ll keep it on the whole time.
Anna: Được rồi, tôi sẽ để nó hoạt động suốt thời gian.

Mark: Good idea. Also, keep the lid on the soup while it cooks.
Mark: Ý hay đấy. Cũng nhớ đậy nắp nồi khi nấu súp nhé.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “keep sth on sth”:

  • Please ______ your shoes ______ the mat to keep the floor clean.
  • She always ______ her glasses ______ her head when reading.
  • Don’t forget to ______ the sticker ______ the package until it arrives.

Câu hỏi thường gặp

  • “Keep sth on sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tiếp tục đặt hoặc giữ một vật gì đó trên một vật hoặc bề mặt khác.
  • Cụm từ “keep sth on sth” có thể tách rời không? Có, đặc biệt khi sử dụng đại từ, tân ngữ có thể đứng giữa “keep” và “on.”
  • “Keep sth on sth” có thể được dùng với những thứ trừu tượng không? Có, ví dụ như “keep pressure on the pedal.”
  • Sự khác biệt giữa “keep sth on sth” và “put sth on sth” là gì? “Keep” có nghĩa là duy trì vị trí; “put” có nghĩa là đặt một vật vào lúc này.
  • Tôi có thể nói “keep on your shoes” không? Không, cụm từ đúng là “keep your shoes on.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.