Ý nghĩa của cụm từ “Keep up with sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Keep up with sth” có nghĩa là gì?

“Keep up with sth” có nghĩa là duy trì thông tin cập nhật hoặc giữ cùng một mức độ với điều gì đó, chẳng hạn như tin tức, xu hướng hoặc tiến trình.

Giới thiệu

Cụm từ “keep up with sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để diễn tả việc cập nhật thông tin hoặc duy trì tốc độ với một điều gì đó. Dù là theo kịp công nghệ mới nhất, tin tức hay một môn thể thao nhanh, cụm từ này giúp mô tả nỗ lực không bị tụt lại phía sau. Ý nghĩa của “keep up with sth” bao gồm cả việc hiểu thông tin mới và tiếp tục duy trì hiệu suất ở mức tương đương với người khác hoặc như mong đợi. Cụm từ này rất hữu ích trong nhiều tình huống hàng ngày, từ công việc đến đời sống xã hội, nên rất quan trọng để người học tiếng Anh biết cách sử dụng đúng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: keep up with something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: giữ thông tin cập nhật hoặc duy trì tốc độ với điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep up with sth” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “keep” và “up.”

Ví dụ về cấu trúc đúng:

  • Keep up with the news. (Theo dõi sát tin tức.)
  • She keeps up with her studies. (Cô ấy theo kịp việc học của mình.)

Cấu trúc sai:

  • Keep the news up with. (Wrong) (Theo dõi tin tức.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep up with sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “keep up with sth” khi muốn nói về việc duy trì sự cập nhật hoặc không bị tụt lại phía sau về kiến thức, kỹ năng hoặc tiến độ. Nó thường đề cập đến thông tin, xu hướng, công việc hoặc các hoạt động đòi hỏi sự chú ý liên tục.

Ví dụ, bạn có thể nói, “I try to keep up with the latest technology,” có nghĩa là bạn cố gắng để theo kịp những phát triển công nghệ mới nhất.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “keep up with sth in a sentence”:

  • It’s hard to keep up with all the changes in the fashion industry. (Thật khó để theo kịp tất cả những thay đổi trong ngành công nghiệp thời trang.)
  • He reads the newspaper every morning to keep up with current events. (Anh ấy đọc báo mỗi sáng để cập nhật tin tức thời sự.)
  • We need to keep up with the competition if we want to succeed. (Chúng ta cần theo kịp đối thủ nếu muốn thành công.)
  • She finds it challenging to keep up with her classmates in math. (Cô ấy cảm thấy khó khăn khi theo kịp các bạn cùng lớp trong môn toán.)
  • They use social media to keep up with their friends’ activities. (Họ sử dụng mạng xã hội để theo dõi những hoạt động của bạn bè.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ sai bằng cách tách động từ và giới từ ra.

Sai: “I keep the news up with.” Đúng: “I keep up with the news.”

Sai: “Anh ấy muốn keep with up các xu hướng.” Đúng: “Anh ấy muốn keep up with các xu hướng.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “stay up to date,” “follow,” và “catch up with.” Mặc dù đôi khi chúng có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng “keep up with” nhấn mạnh nỗ lực liên tục để duy trì sự cập nhật.

Ví dụ, “catch up with” thường có nghĩa là đạt được cùng một trình độ sau khi bị tụt lại, trong khi “keep up with” có nghĩa là duy trì trình độ đó một cách ổn định.

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường sử dụng cụm từ “keep up with” theo sau bởi:

  • News – staying informed about current events (Tin tức – cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại)
  • Trends – following popular styles or ideas (Xu hướng – theo đuổi những phong cách hoặc ý tưởng phổ biến)
  • Technology – understanding new devices or software (Công nghệ – hiểu biết về các thiết bị hoặc phần mềm mới)
  • Work – managing tasks or deadlines (Công việc – quản lý các nhiệm vụ hoặc thời hạn)
  • Friends – staying connected socially (Bạn bè – duy trì kết nối xã hội)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep up with sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “keep up with sth”:

Alice: How do you manage to keep up with all the new apps?
Alice: Làm sao bạn có thể theo kịp tất cả các ứng dụng mới vậy?

Ben: I follow tech blogs and watch reviews online. It helps me keep up with the latest updates.
Ben: Tôi theo dõi các blog công nghệ và xem các bài đánh giá trực tuyến. Điều đó giúp tôi nắm bắt kịp thời những cập nhật mới nhất.

Alice: That sounds useful! I should try that too.
Alice: Nghe có vẻ hữu ích đấy! Mình cũng nên thử xem.

Luyện tập

Try to complete the sentences by choosing the correct phrase:

  • She finds it hard to _______ with the fast changes at work.
    • a) keep up
    • b) keep off
    • c) keep out
  • To _______ with the news, I watch the evening news every day.
    • a) keep up
    • b) keep in
    • c) keep away

Câu hỏi thường gặp

  • “Keep up with sth” có nghĩa là gì?

    Nó có nghĩa là giữ cho mình được cập nhật thông tin hoặc duy trì cùng tốc độ với một điều gì đó.

  • “Keep up with sth” có tách rời được không?

    Không, đó là một cụm động từ không tách rời.

  • Tôi có thể dùng “keep up with” cho người được không?

    Có, bạn có thể keep up with bạn bè hoặc đồng nghiệp để giữ liên lạc.

  • Sự khác biệt giữa “keep up with” và “catch up with” là gì?

    “Keep up with” có nghĩa là duy trì cùng một trình độ, trong khi “catch up with” có nghĩa là đạt được cùng một trình độ sau khi bị tụt lại phía sau.

  • Làm thế nào để tôi luyện tập sử dụng “keep up with sth”?

    Hãy thử dùng nó trong các câu về thói quen hàng ngày của bạn, như theo dõi tin tức hoặc xu hướng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.