Ý nghĩa và ví dụ về “Take sb down sth” | Hướng dẫn cách sử dụng chi tiết

“Take sb down sth” nghĩa là gì?

“Take sb down sth” có nghĩa là dẫn hoặc đưa ai đó từ chỗ cao xuống chỗ thấp hơn, thường là di chuyển họ xuống cầu thang, đồi hoặc bất kỳ dốc nào.

Giới thiệu

Cụm động từ “Take sb down sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động dẫn dắt hoặc di chuyển ai đó xuống theo một con đường, cầu thang hoặc bất kỳ đoạn dốc nào. “Sb” là viết tắt của “somebody” (ai đó), còn “sth” là viết tắt của “something” (cái gì đó), thường chỉ một địa điểm hoặc nơi chốn. Hiểu được “Take sb down sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong các tình huống khác nhau, chẳng hạn như giúp bạn bè đi xuống cầu thang hoặc dẫn ai đó xuống đồi. Đây là một cách diễn đạt thiết thực xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và câu chuyện, rất hữu ích cho người học tiếng Anh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Take somebody down something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: A2-B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Dẫn hoặc di chuyển ai đó từ chỗ cao xuống chỗ thấp hơn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Take sb down sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và thường không tách rời vì “sb” và “sth” cần giữ nguyên thứ tự cụ thể.

Pattern: Take + somebody + down + something
  • Correct: She took him down the stairs. (Cô ấy dẫn anh ấy xuống cầu thang.)
  • Incorrect: She took down him the stairs. (Sai: Cô ấy đã đưa anh ấy xuống cầu thang.)

Động từ “take” được theo sau bởi tân ngữ (ai đó), sau đó là “down,” và cuối cùng là nơi chốn hoặc đường đi (cái gì đó).

Làm thế nào để sử dụng “Take sb down sth”?

Sử dụng cụm từ “Take sb down sth” khi bạn muốn nói ai đó đang giúp hoặc dẫn người khác từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn. Điều này có thể là vật lý, như cầu thang hoặc đồi núi, hoặc trong một số trường hợp mang tính ẩn dụ, nhưng chủ yếu nó đề cập đến sự di chuyển vật lý.

Trong giao tiếp hàng ngày, khi mô tả việc đi xuống cầu thang, đi xuống dốc hoặc giúp ai đó di chuyển xuống một cách an toàn, cụm từ này rất phổ biến.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn giúp một người bạn sợ cầu thang. Bạn có thể nói, “Tôi sẽ đưa bạn xuống cầu thang từ từ.”

  • She took her grandmother down the hill carefully. (Cô ấy cẩn thận dìu bà mình xuống đồi.)
  • The guide took the tourists down the mountain trail. (Hướng dẫn viên đã dẫn du khách đi xuống con đường mòn trên núi.)
  • He took the children down the steep path to the river. (Anh ấy dẫn lũ trẻ đi xuống con đường dốc đến bên sông.)
  • Can you take me down the stairs? I can’t walk well today. (Bạn có thể dìu tôi xuống cầu thang được không? Hôm nay tôi đi lại không được tốt.)
  • The nurse took the patient down the corridor to the examination room. (Y tá dẫn bệnh nhân đi dọc hành lang đến phòng khám.)

Những câu này thể hiện cách dùng “Take sb down sth in a sentence” trong các ngữ cảnh tự nhiên, hàng ngày.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học đặt các từ sai thứ tự hoặc bỏ sót một phần của cụm từ.

  • Incorrect: She took down her mother the stairs.
  • Correct: She took her mother down the stairs.
  • Incorrect: Take down me the hill.
  • Correct: Take me down the hill.

Hãy nhớ, người (sb) phải đứng ngay sau “take,” tiếp theo là “down” và sau đó là địa điểm (sth).

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm:

  • Lead sb down sth:: Cũng có nghĩa là hướng dẫn ai đó đi xuống nhưng có thể ngụ ý sự hướng dẫn cẩn thận hoặc có chủ ý hơn.
  • Bring sb down sth:: Ý nghĩa tương tự nhưng thường được dùng khi di chuyển ai đó từ nơi này đến nơi khác.
  • Take sb up sth:: Ngược lại, nghĩa là di chuyển ai đó lên trên.

“Take sb down sth” tập trung vào hành động di chuyển xuống dưới, thường nhấn mạnh đến chuyển động vật lý.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng “Take sb down sth” với những đối tượng sau:

  • stairs: The steps inside a building. (cầu thang: Những bậc bên trong một tòa nhà.)
  • hill: A small slope or rise in land. (đồi: Một sườn dốc nhỏ hoặc vùng đất cao lên.)
  • path/trail: A narrow route or way. (đường mòn/lối đi: Một con đường hẹp hoặc lối đi.)
  • corridor: A hallway inside a building. (hành lang: Một lối đi bên trong tòa nhà.)
  • slope: An inclined surface or area. (dốc: Một bề mặt hoặc khu vực nghiêng.)

Những cụm từ kết hợp này giúp bạn sử dụng động từ cụm một cách tự nhiên.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sb down sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Take sb down sth”:

Anna: Are you okay to walk down the stairs yourself?
Anna: Bạn có thể tự đi xuống cầu thang được không?

John: Not really, it’s a bit slippery.
John: Không hẳn, nó hơi trơn trượt một chút.

Anna: I’ll take you down the stairs slowly.
Anna: Tôi sẽ từ từ dìu bạn xuống cầu thang.

John: Thanks, I appreciate it.
John: Cảm ơn, tôi rất trân trọng điều đó.

Luyện tập

Complete the sentences with the correct form of “Take sb down sth”:

  • Can you ______ me ______ the hill? It looks steep.
  • She ______ her little brother ______ the stairs carefully.
  • The guide ______ the tourists ______ a narrow path.

Answers: take … down, took … down, took … down

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Take sb down sth” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? A: Nó chủ yếu được dùng để chỉ sự di chuyển vật lý nhưng đôi khi cũng có thể dùng để mô tả việc hạ thấp địa vị của ai đó một cách không chính thức.
  • Q: Cụm từ “Take sb down sth” có thể tách rời không? A: Không, tân ngữ “sb” phải đứng ngay sau “take.”
  • Q: Giới từ nào được dùng với cụm “Take sb down”? A: Thường thì “down” được theo sau bởi nơi chốn hoặc đường đi (sth).
  • Q: Chúng ta có thể dùng “Take sb down sth” ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “She took him down the stairs.”
  • Q: Nó mang tính trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.