“Take the mickey out of sth” có nghĩa là gì?
“Take the mickey out of sth” có nghĩa là trêu chọc hoặc chế giễu điều gì đó, thường theo cách vui đùa hoặc nhạo báng.
Giới thiệu
Cụm từ “Take the mickey out of sth” là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh Anh, dùng khi ai đó đùa giỡn hoặc chế nhạo điều gì đó hoặc ai đó. Nó thường mang tính trêu chọc nhẹ nhàng hơn là xúc phạm nghiêm trọng. Hiểu được ý nghĩa của “Take the mickey out of sth” giúp người học nhận biết khi nào người ta không nói nghiêm túc mà chỉ đang đùa vui. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật và có thể giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và lưu loát hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Take the mickey out of something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Trêu chọc hoặc chế giễu điều gì đó một cách vui vẻ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take the mickey out of sth” là một cụm động từ cố định và không thể tách rời. Bạn không thể chèn từ khác vào giữa “take” và “the mickey out of.”
Pattern: Take the mickey out of + noun (something/someone)Example: They took the mickey out of his new haircut. (Họ đã “take the mickey out of” kiểu tóc mới của anh ấy.)
Làm thế nào để sử dụng “Take the mickey out of sth”?
Sử dụng cụm từ “Take the mickey out of sth” khi bạn muốn nói về việc trêu chọc điều gì đó một cách không quá nghiêm trọng. Nó thường đề cập đến việc đùa giỡn về hành vi, ý tưởng hoặc tài sản của ai đó. Đây có thể là sự trêu đùa thân thiện hoặc mỉa mai nhẹ nhàng nhưng không nên dùng để xúc phạm nghiêm trọng.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn của bạn mua một chiếc áo khoác rất sáng và khác thường. Bạn có thể “take the mickey out of” lựa chọn của họ để trêu đùa về điều đó.
- They always take the mickey out of my accent when I speak English. (Họ luôn trêu chọc giọng nói của tôi mỗi khi tôi nói tiếng Anh.)
- Stop taking the mickey out of my new phone; it works perfectly fine! (Đừng có chọc cười điện thoại mới của tôi nữa; nó hoạt động hoàn hảo mà!)
- We took the mickey out of him for being late again. (Chúng tôi đã trêu chọc anh ấy vì lại đến muộn lần nữa.)
- She took the mickey out of his terrible cooking skills in a funny way. (Cô ấy đã trêu chọc kỹ năng nấu ăn tệ hại của anh ấy một cách hài hước.)
- Take the mickey out of sth in a sentence: “Don’t take the mickey out of my drawing; I’m still learning.” (Đừng chọc cười bức tranh của tôi; tôi vẫn đang học mà.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ này với những biểu đạt tương tự hoặc sử dụng ngữ pháp sai. Dưới đây là một số ví dụ về những lỗi phổ biến:
- Incorrect: Take the mickey of something.
- Correct: Take the mickey out of something.
- Incorrect: They took mickey out of him.
- Correct: They took the mickey out of him.
Hãy nhớ, cụm từ luôn bao gồm “the mickey” và “out of.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Take the mickey out of sth” tương tự như các cụm từ khác như “make fun of,” “tease,” hoặc “mock,” nhưng thường nghe có vẻ thân mật và thân thiện hơn.
- Make fun of:: Có thể nghiêm trọng hoặc gây tổn thương.
- Tease:: Thường thân thiện nhưng có thể làm ai đó khó chịu.
- Mock:: Nghiêm trọng hơn và có thể thô lỗ.
- Take the mickey out of:: Chọc ghẹo nhẹ nhàng và vui nhộn.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ này với một số đồ vật hoặc chủ đề quen thuộc khi trêu đùa:
- Accent: Making fun of how someone speaks. (Giọng điệu: Chế giễu cách ai đó nói chuyện.)
- Clothes: Joking about what someone wears. (Quần áo: Trêu chọc về những gì ai đó mặc.)
- Behavior: Teasing about actions or habits. (Hành vi: Trêu chọc về hành động hoặc thói quen.)
- Ideas: Light mockery of someone’s opinions. (Ý tưởng: Châm biếm nhẹ nhàng quan điểm của ai đó.)
- Appearance: Joking about physical looks in a playful way. (Ngoại hình: Đùa giỡn về vẻ bề ngoài một cách vui vẻ.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take the mickey out of sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn cho thấy cách sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên:
Anna: Did you see Tom’s new shoes? They’re bright pink!
Anna: Cậu có thấy đôi giày mới của Tom không? Chúng màu hồng rất chói!
Ben: Yeah, I took the mickey out of him all afternoon for wearing those.
Ben: Ừ, cả buổi chiều tôi cứ trêu chọc cậu ấy vì đã mặc cái đó.
Anna: I think he liked it. He’s got a good sense of humor.
Anna: Tôi nghĩ anh ấy thích điều đó. Anh ấy có khiếu hài hước rất tốt.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct phrase:
My friends always ________ the mickey out of my singing, but I don’t mind.
- a) take
- b) make
- c) do
- d) get
Answer: a) take
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Take the mickey out of sth” có phải là lịch sự không? Thường thì có, đó là kiểu trêu đùa vui vẻ, nhưng giọng điệu rất quan trọng.
- Q:Tôi có thể dùng nó với mọi người không? Có, bạn có thể take the mickey out of mọi người hoặc mọi thứ.
- Q:Nó có được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ không? Nó chủ yếu là tiếng Anh Anh, nhưng người Mỹ có thể hiểu được.
- Q:Cụm từ này có nguồn gốc từ đâu? Nó có thể xuất phát từ tiếng lóng vần điệu “Mickey Bliss” có nghĩa là “piss,” tức là để chế giễu hoặc trêu chọc.
- Q:Có thể sử dụng nó trong văn viết trang trọng không? Không, nó mang tính không trang trọng và thích hợp nhất cho giao tiếp hoặc văn viết thông thường.

