“Take sb out of sth” có nghĩa là gì?
“Take sb out of sth” có nghĩa là đưa ai đó ra khỏi một tình huống, địa điểm hoặc hoạt động cụ thể.
Giới thiệu
Cụm động từ “Take sb out of sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Nó có nghĩa là đưa ai đó ra khỏi một tình huống, môi trường hoặc hoạt động cụ thể. Cách diễn đạt này có thể dùng trong cả ngữ cảnh đen và bóng. Ví dụ, bạn có thể đưa ai đó ra khỏi một nơi nguy hiểm hoặc đưa ai đó ra khỏi một cuộc trò chuyện khó khăn. Hiểu được ý nghĩa của “Take sb out of sth” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên để mô tả việc đưa người ra khỏi các hoàn cảnh khác nhau.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: take sb out of sth (lấy ai đó ra khỏi cái gì)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đưa ai đó ra khỏi một nơi hoặc tình huống nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take sb out of sth” là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (sb) đứng giữa “take” và “out.”
-
Pattern: take + somebody + out of + something
- Example: I will take you out of the room. (Tôi sẽ đưa bạn ra khỏi phòng.)
- Note: You cannot separate “out of.” (Lưu ý: Bạn không thể tách riêng “out of.”)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Take sb out of sth?
Sử dụng cụm từ “Take sb out of sth” khi nói về việc loại bỏ ai đó về mặt thể chất hoặc nghĩa bóng khỏi một nơi chốn, sự kiện hoặc tình huống. Cụm từ này thường được theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ mô tả tình huống hoặc địa điểm.
- To describe removing someone from danger: “The firefighter took the child out of the burning building.” (Người lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ ra khỏi tòa nhà đang cháy.)
- To talk about withdrawing someone from an activity: “She took him out of the meeting early.” (Cô ấy đã đưa anh ấy ra khỏi cuộc họp sớm.)
- To express changing someone’s focus or environment: “His family took him out of his stressful job.” (Gia đình anh ấy đã giúp anh ấy thoát khỏi công việc căng thẳng.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng cụm từ Take sb out of sth trong câu:
- They took the students out of the classroom for a fire drill. (Họ đưa các học sinh ra khỏi lớp học để diễn tập phòng cháy chữa cháy.)
- My parents took me out of the noisy party because I was feeling sick. (Bố mẹ đã đưa tôi ra khỏi bữa tiệc ồn ào vì tôi cảm thấy không khỏe.)
- The teacher took the distracted student out of the group to help him focus. (Giáo viên đã đưa học sinh mất tập trung ra khỏi nhóm để giúp em ấy tập trung hơn.)
- She took her brother out of the competition because he was too nervous. (Cô ấy đã rút anh trai mình khỏi cuộc thi vì anh ấy quá lo lắng.)
- The doctor decided to take the patient out of the clinical trial. (Bác sĩ quyết định rút bệnh nhân khỏi thử nghiệm lâm sàng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự hoặc giới từ khi sử dụng cụm động từ này. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa chúng:
- Incorrect: I took out him of the room.
Correct: I took him out of the room. - Incorrect: She took me off the meeting.
Correct: She took me out of the meeting. - Incorrect: They took the child out from the danger.
Correct: They took the child out of the danger.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những động từ cụm tương tự bao gồm “take sb away” và “pull sb out.”
- Take sb away:: Thông thường có nghĩa là đưa ai đó ra khỏi một nơi nào đó về mặt thể chất, thường bằng vũ lực hoặc trong thời gian ngắn (ví dụ, cảnh sát đưa ai đó đi).
- Pull sb out:: Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế hoặc cai nghiện (ví dụ, “Take sb out of sth” ai đó khỏi một cuộc thi hoặc điều trị).
- Take sb out of sth:: Chung hơn; nhấn mạnh việc loại bỏ khỏi một nơi hoặc tình huống.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng cụm từ “Take sb out of sth” với các tân ngữ cụ thể. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Take someone out of the room: physically removing from a place (Đưa ai đó ra khỏi phòng: di chuyển họ ra khỏi một nơi nào đó về mặt thể chất)
- Take someone out of danger: removing from a harmful situation (Lấy ai đó ra khỏi nguy hiểm: đưa họ ra khỏi tình huống có hại)
- Take someone out of a meeting: removing from an event or activity (“Take someone out of a meeting”: loại ai đó ra khỏi một cuộc họp hoặc hoạt động nào đó.)
- Take someone out of a game/competition: removing from participation (Loại ai đó khỏi một trò chơi/cuộc thi: loại bỏ khỏi sự tham gia)
- Take someone out of a situation: removing from any circumstance (“Take someone out of a situation”: đưa ai đó ra khỏi một hoàn cảnh nào đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sb out of sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm động từ “Take sb out of sth”:
Anna: The noise is too loud for Tom.
Anna: Tiếng ồn quá lớn khiến Tom không chịu được.
Ben: I’ll take him out of the concert for a while.
Ben: Tôi sẽ đưa anh ấy ra khỏi buổi hòa nhạc một lúc.
Anna: Good idea. He might feel better outside.
Anna: Ý hay đấy. Anh ấy có thể sẽ cảm thấy dễ chịu hơn khi ra ngoài.
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form of “take sb out of sth”:
- They decided to ________ the injured player ________ the game.
- Can you ________ me ________ this meeting early?
- The teacher had to ________ the noisy students ________ the classroom.
Câu hỏi thường gặp
- “Take sb out of sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đưa ai đó ra khỏi một nơi chốn, hoạt động hoặc tình huống nào đó.
- Cụm từ “Take sb out of sth” có thể tách rời không? Có, tân ngữ (sb) được đặt giữa “take” và “out of.”
- Tôi có thể nói “take sb out from sth” không? Không, giới từ đúng là “out of,” chứ không phải “out from.”
- “Take sb out of sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cách nói này mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Từ đồng nghĩa với “Take sb out of sth” là gì? “Remove sb from sth” hoặc “pull sb out of sth” có nghĩa tương tự.

