“Take sb away” có nghĩa là gì?
“Take sb away” có nghĩa là đưa ai đó ra khỏi một nơi hoặc tình huống, thường là bằng cách cưỡng chế hoặc vì một mục đích cụ thể.
Giới thiệu
Cụm động từ “Take sb away” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động di chuyển ai đó từ nơi này sang nơi khác. Nó có thể ám chỉ các tình huống như cảnh sát bắt giữ một nghi phạm, hoặc đơn giản là đưa ai đó đi nghỉ dưỡng. Hiểu được ý nghĩa của “Take sb away” giúp bạn sử dụng cụm từ này chính xác trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Cụm từ này rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khiến nó trở thành một phần quan trọng trong việc học các cụm động từ tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Động từ cụm: Take sb away (đưa ai đó đi)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đưa ai đó đi khỏi một nơi hoặc tình huống nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take sb away” là một cụm động từ tách rời vì tân ngữ (sb) đứng giữa động từ và từ phụ tố:
- Take someone away (Đưa ai đó đi)
- Example: The police took him away. (Cảnh sát đã đưa anh ta đi.)
Bạn không thể nói “Take away him” — điều này là sai.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Take sb away”?
Sử dụng cụm từ “take sb away” khi nói về việc di chuyển ai đó từ nơi này sang nơi khác, thường mang ý nghĩa loại bỏ hoặc cưỡng chế. Nó có thể được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, chẳng hạn như trong các tình huống pháp lý, khẩn cấp, hoặc các cuộc trò chuyện thông thường về việc đi du lịch hoặc rời khỏi một nơi nào đó.
Nó luôn được theo sau bởi một người làm tân ngữ (sb = somebody). Bạn có thể thêm thông tin bổ sung về nơi chốn hoặc lý do sau cụm từ này.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Take sb away in a sentence”:
- The police took the suspect away after the investigation. (Cảnh sát đã đưa nghi phạm đi sau khi điều tra xong.)
- My parents took me away to the countryside for the weekend. (Bố mẹ tôi đã đưa tôi về quê chơi vào cuối tuần.)
- They took her away in an ambulance after the accident. (Sau vụ tai nạn, họ đã đưa cô ấy đi bằng xe cứu thương.)
- The teacher took the disruptive student away from the classroom. (Giáo viên đã đưa học sinh gây rối ra khỏi lớp học.)
- Sometimes, a good book can take you away from your worries. (Đôi khi, một cuốn sách hay có thể giúp bạn quên đi những lo lắng của mình.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng nó với tân ngữ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Take away him immediately.
- Correct: Take him away immediately.
- Incorrect: She was taken away by the police in the wrong way.
- Correct: She was taken away by the police.
Hãy nhớ, tân ngữ phải đặt giữa “take” và “away.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm:
- Carry sb off:: Thường có nghĩa là đưa ai đó đi nhanh chóng, đôi khi bằng vũ lực hoặc để cứu họ.
- Lead sb away:: Có nghĩa là hướng dẫn hoặc hộ tống ai đó rời khỏi một nơi.
- Drag sb away:: Ngụ ý kéo ai đó một cách mạnh mẽ khỏi nơi nào đó.
“Take sb away” mang tính trung lập hơn và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng. Nó thường ngụ ý việc di chuyển nhưng không nhất thiết phải bằng vũ lực.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những từ thường dùng với cụm từ “take sb away”:
- Take sb away by police: arrest or detain someone. (“Take sb away” bởi cảnh sát: bắt giữ hoặc tạm giữ ai đó.)
- Take sb away in an ambulance: remove someone for medical help. (“Take sb away” bằng xe cứu thương: đưa ai đó đi để được trợ giúp y tế.)
- Take sb away for a holiday: bring someone to a different place for relaxation. (“Take sb away for a holiday”: đưa ai đó đến một nơi khác để nghỉ ngơi.)
- Take sb away from danger: remove someone from a risky situation. (Lấy ai đó ra khỏi nguy hiểm: đưa ai đó ra khỏi tình huống nguy hiểm.)
- Take sb away to jail/prison: legally detain a person. (“Take sb away to jail/prison”: tạm giữ một người theo pháp luật.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sb away:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm động từ:
Anna: Did you see what happened at the park?
Anna: Bạn có thấy chuyện gì đã xảy ra ở công viên không?
Ben: Yes, the police took that man away after the argument.
Ben: Vâng, cảnh sát đã đưa người đàn ông đó đi sau cuộc tranh cãi.
Anna: I hope everything is okay now.
Anna: Tôi hy vọng mọi chuyện bây giờ đã ổn rồi.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “take sb away”:
- The doctor ________ the injured player ________ on a stretcher.
- The teacher had to ________ the noisy student ________ from the class.
- During the festival, the police ________ several people ________ for breaking the rules.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Take sb away” có thể được dùng theo cách tích cực không?
A: Có, nó có thể có nghĩa là đưa ai đó đi một chuyến đi thú vị hoặc để giữ an toàn cho họ.
- Q: “Take sb away” có phải lúc nào cũng liên quan đến việc dùng vũ lực không?
A: Không phải lúc nào cũng vậy. Đôi khi nó chỉ đơn giản có nghĩa là di chuyển ai đó từ nơi này sang nơi khác.
- Q: “Take sb away” có thể dùng mà không có người không?
A: Không, cụm từ này cần có người làm tân ngữ.
- Q: “Take sb away” khác với “throw sb away” như thế nào?
“Take sb away” có nghĩa là đưa ai đó ra khỏi một nơi; “throw sb away” là sai và không được sử dụng.
- Q: Cụm từ “take sb away” có tách rời được không?
Có, tân ngữ đứng giữa “take” và “away.”

