“Take sb through sth” có nghĩa là gì?
“Take sb through sth” có nghĩa là giải thích hoặc hướng dẫn ai đó cẩn thận từng bước qua một quy trình, tài liệu hoặc tình huống.
Giới thiệu
Cụm động từ “Take sb through sth” thường được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng. Nó có nghĩa là giúp ai đó hiểu một điều phức tạp bằng cách hướng dẫn họ từng bước một. Ví dụ, một giáo viên có thể take students through một bài toán khó, hoặc một quản lý có thể take an employee through một quy trình làm việc mới. Hiểu được ý nghĩa của Take sb through sth sẽ giúp bạn truyền đạt hướng dẫn rõ ràng và hỗ trợ trong quá trình giải thích.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Take somebody through something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giải thích hoặc hướng dẫn ai đó từng bước một
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Take sb through sth” là một động từ cụm có thể tách rời với các mẫu sau:
-
Take + somebody + through + something
Take + sb + through + sth
Example: “She took me through the report.” You cannot separate “through” from “something.” (“Cô ấy đã Take me through báo cáo.” Bạn không thể tách “through” ra khỏi “something.”)
Làm thế nào để sử dụng “Take sb through sth”?
Sử dụng cụm từ “Take sb through sth” khi bạn muốn mô tả việc hướng dẫn hoặc giải thích điều gì đó một cách chi tiết. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh giáo dục, chuyên nghiệp hoặc hàng ngày khi cần sự rõ ràng.
Các chủ đề phổ biến bao gồm tài liệu, quy trình, hướng dẫn, kế hoạch hoặc sự kiện.
Ví dụ
Khi học một phần mềm mới, sẽ rất hữu ích nếu có ai đó hướng dẫn bạn từng bước trong quá trình cài đặt.
- My manager took me through the new project plan yesterday. (Quản lý của tôi đã hướng dẫn tôi chi tiết về kế hoạch dự án mới vào ngày hôm qua.)
- The teacher took the students through the difficult grammar rules. (Giáo viên đã hướng dẫn học sinh từng bước qua những quy tắc ngữ pháp khó.)
- Can you take me through the steps to complete the form? (Bạn có thể hướng dẫn tôi từng bước để hoàn thành mẫu đơn được không?)
- He took me through the financial report line by line. (Anh ấy đã hướng dẫn tôi xem xét báo cáo tài chính từng mục một cách chi tiết.)
- Before the meeting, she took us through the agenda. (Trước cuộc họp, cô ấy đã hướng dẫn chúng tôi chi tiết về chương trình làm việc.)
Cụm từ “Take sb through sth” trong câu giúp cho hướng dẫn dễ hiểu và dễ làm theo hơn.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “Take sb through sth” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng thứ tự từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Take through me the instructions.
- Correct: Take me through the instructions.
- Incorrect: Take the instructions through me.
- Correct: Take me through the instructions.
Hãy nhớ rằng, người (sb) luôn đứng ngay sau “take,” tiếp theo là “through” + vật (sth).
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “walk sb through sth” và “guide sb through sth.”
- Take sb through sth: thường ngụ ý một lời giải thích chi tiết, từng bước một.
- Walk sb through sth: là cách nói thân mật hơn để diễn đạt cùng một ý.
- Guide sb through sth: có thể đề xuất một sự giúp đỡ chung chung hoặc mang tính hỗ trợ hơn.
Cả ba đều có thể dùng thay thế cho nhau nhưng có sự khác biệt nhỏ về giọng điệu và mức độ trang trọng.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng cụm từ “Take sb through sth” với các đối tượng sau:
- Process: Explaining each step in order (Quy trình: Giải thích từng bước theo thứ tự)
- Document: Reviewing a report or paper carefully (Tài liệu: Xem xét kỹ lưỡng một báo cáo hoặc bài viết)
- Plan: Going over a strategy or schedule (Kế hoạch: Xem xét lại một chiến lược hoặc lịch trình)
- Procedure: Detailing how to do a task (Quy trình: Chi tiết cách thực hiện một nhiệm vụ)
- Agenda: Discussing topics for a meeting (Chương trình nghị sự: Thảo luận các chủ đề cho cuộc họp)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take sb through sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn trong đó cụm từ “Take sb through sth” được sử dụng một cách tự nhiên:
Anna: Can you take me through the new software update?
Ben: Sure! I’ll explain each feature step by step.
Anna: Thanks, I want to make sure I understand everything.
Ben: No problem. Let’s start with the dashboard.
Anna: Bạn có thể hướng dẫn tôi cách sử dụng bản cập nhật phần mềm mới không? Ben: Chắc chắn rồi! Tôi sẽ giải thích từng tính năng một cách chi tiết. Anna: Cảm ơn bạn, tôi muốn chắc chắn rằng mình hiểu hết mọi thứ. Ben: Không sao đâu. Chúng ta bắt đầu với bảng điều khiển nhé.
Luyện tập
Try to complete the sentence below.
Fill in the blank with the correct phrase:
“The trainer _________ the employees _________ the safety procedures.”
- a) took / through
- b) took / over
- c) took / on
- d) took / up
Answer: a) took / through
Câu hỏi thường gặp
- Q:Tôi có thể sử dụng “Take sb through sth” trong các cuộc trò chuyện không chính thức không? Có, cụm từ này phổ biến trong cả cách nói trang trọng và không trang trọng.
- Q:”Take sb through sth” có tách rời được không? Không, từ “through” luôn đi cùng với tân ngữ.
- Q:Từ đồng nghĩa với “Take sb through sth” là gì? “Walk sb through sth” hoặc “Guide sb through sth” là những lựa chọn thay thế tốt.
- Q:”Take sb through sth” có thể được dùng để hướng dẫn không bằng lời nói không? Nó thường đề cập đến giải thích bằng lời hoặc bằng văn bản, nhưng cũng có thể bao gồm cả việc trình diễn.
- Q:Làm thế nào để tôi phát âm cụm “Take sb through sth” một cách tự nhiên? Nói rõ ràng, nối liền “take” và “through” một cách mượt mà để câu nói trôi chảy.

