“Key sb in” nghĩa là gì?
“Key sb in” có nghĩa là cho ai đó vào một tòa nhà hoặc phòng bằng cách sử dụng chìa khóa hoặc mở cửa cho họ.
Giới thiệu
Cụm động từ “key sb in” thường được sử dụng khi nói về việc cho phép ai đó vào một nơi bằng cách mở khóa cửa hoặc hệ thống an ninh. Nó kết hợp động từ “key,” liên quan đến việc sử dụng chìa khóa, với “sb,” viết tắt của “somebody” (ai đó), và “in,” chỉ việc vào trong. Hiểu được nghĩa của “key sb in” giúp người học giao tiếp rõ ràng khi mô tả các hành động liên quan đến việc vào hoặc kiểm soát truy cập. Cụm từ này rất hữu ích trong các tình huống hàng ngày, như ở nơi làm việc, nhà riêng hoặc khu vực công cộng, khi ai đó cần được giúp đỡ để vào bên trong.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: key somebody in
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: cho phép ai đó vào bằng cách mở khóa cửa hoặc hệ thống
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Key sb in” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa động từ và từ phụ “in,” hoặc sau nó.
- key somebody in (đưa thông tin ai đó vào hệ thống)
- key in somebody (nhập dữ liệu cho ai đó)
Các mẫu ví dụ:
- Someone keys you in. (Ai đó “Key” bạn vào.)
- Someone keys you in the building. (Ai đó “Key you in” vào tòa nhà.)
Làm thế nào để sử dụng “Key sb in”?
Bạn dùng cụm từ “key sb in” khi mô tả hành động mở khóa cửa hoặc hệ thống an ninh để cho ai đó vào. Nó thường ngụ ý rằng người được cho vào không thể tự vào mà không có sự giúp đỡ hoặc chìa khóa. Cụm từ này áp dụng cho chìa khóa vật lý, thẻ từ điện tử hoặc mã truy cập kỹ thuật số.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đến văn phòng sớm, nhưng cửa bị khóa. Một đồng nghiệp có thể “key you in” để bạn có thể vào.
- Can you key me in? I forgot my access card. (Bạn có thể giúp tôi đăng nhập được không? Tôi quên thẻ ra vào rồi.)
- She keyed the visitors in after checking their IDs. (Cô ấy cho khách vào sau khi kiểm tra giấy tờ tùy thân của họ.)
- We always key in the new employees when they start. (Chúng tôi luôn nhập thông tin của nhân viên mới khi họ bắt đầu làm việc.)
- The security guard keyed me in after verifying my identity. (Nhân viên bảo vệ đã mở cửa cho tôi sau khi xác minh danh tính.)
- He keyed in the guests to the building during the event. (Anh ấy đã mở cửa cho khách vào tòa nhà trong suốt sự kiện.)
Sử dụng cụm từ “key sb in in a sentence” giúp bạn mô tả những tình huống mà quyền truy cập được kiểm soát và có người hỗ trợ.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “key sb in” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai bằng cách bỏ sót những phần cần thiết.
- Incorrect: Can you key in me?
- Correct: Can you key me in?
- Incorrect: She keyed in the door.
- Correct: She keyed me in through the door.
Hãy nhớ rằng, tân ngữ thường là người (sb), không phải vật.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Key sb in” tương tự như “let sb in” hoặc “let sb through,” nhưng nó đặc biệt liên quan đến việc sử dụng chìa khóa hoặc cơ chế mở khóa.
- Let sb in:: Nói chung hơn, có nghĩa là cho phép nhập mà không chỉ rõ cách thức.
- Key sb in:: Nhấn mạnh việc mở khóa hoặc sử dụng một chìa khóa hoặc hệ thống.
- Open the door for sb:: Tập trung vào việc mở cửa về mặt vật lý thay vì mở khóa.
Việc chọn cụm từ phù hợp phụ thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh hành động mở khóa hay chỉ đơn giản là cho phép vào.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “key sb in,” thường có một số từ xuất hiện cùng để mô tả địa điểm hoặc những người liên quan.
- Key someone in the building: Let someone enter a building. (Cho ai đó vào tòa nhà: Cho phép ai đó vào tòa nhà.)
- Key someone in the office: Allow entry to an office space. (Cho phép ai đó vào văn phòng: Cho phép vào không gian văn phòng.)
- Key someone in the system: Give access through electronic systems. (Nhập thông tin ai đó vào hệ thống: Cấp quyền truy cập qua các hệ thống điện tử.)
- Key someone in at the front door: Unlock the main entrance. (Mở khóa cửa chính cho ai đó ở cửa trước.)
- Key someone in after hours: Let someone enter when the place is usually closed. (“Key someone in after hours”: Cho phép ai đó vào khi nơi đó thường đóng cửa.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến key sb in:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn trong đó cụm từ “key sb in” được sử dụng một cách tự nhiên.
Anna: The door is locked. Can you key me in?
Anna: Cửa đã khóa rồi. Bạn có thể mở cửa cho tôi vào được không?
Ben: Sure, I have the key. Wait here for a second.
Ben: Chắc rồi, tôi có chìa khóa. Đợi tôi một chút nhé.
Anna: Thanks! I forgot my access card at home.
Anna: Cảm ơn! Tôi quên mang thẻ ra vào nhà ở nhà rồi.
Ben: No problem. I’ll key you in the office now.
Ben: Không sao đâu. Tôi sẽ dẫn bạn vào văn phòng ngay bây giờ.
Luyện tập
Try to complete the sentences by choosing the correct form:
- Can you ______ me in? I don’t have my key.
- She ______ the new employees in after their training.
- The security guard ______ the visitors in during the event.
Options: key, keyed, keys
Câu hỏi thường gặp
- “Key sb in” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cho phép ai đó vào bằng cách mở khóa cửa hoặc hệ thống truy cập.
- “Key sb in” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Tôi có thể nói “key in somebody” thay vì “key somebody in” được không? Có, cả hai đều đúng vì cụm động từ này có thể tách rời.
- “Key sb in” có chỉ được dùng cho cửa vật lý không? Không, nó cũng có thể ám chỉ việc truy cập điện tử hoặc kỹ thuật số.
- Cụm từ tương tự với “key sb in” là gì? “Let sb in” là một cụm từ tương tự nhưng mang tính chung hơn.

