Ý nghĩa của cụm từ Keep at sth, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Keep at sth” có nghĩa là gì?

“Keep at sth” có nghĩa là tiếp tục làm việc chăm chỉ hoặc kiên trì với điều gì đó, đặc biệt khi nó khó khăn.

Giới thiệu

Cụm từ “keep at sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa kiên trì hoặc tiếp tục làm điều gì đó bất chấp những khó khăn. Nó khuyến khích việc giữ tập trung và không bỏ cuộc với một nhiệm vụ hoặc mục tiêu. Hiểu được ý nghĩa của “keep at sth” giúp người học thể hiện sự quyết tâm và bền bỉ trong nhiều tình huống khác nhau. Cụm từ này hữu ích cả trong ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật, trở thành một phần quan trọng trong tiếng Anh hàng ngày. Dù bạn đang học một kỹ năng mới, làm việc trên một dự án hay cố gắng cải thiện một sở thích, việc biết cách sử dụng “keep at sth” đúng cách sẽ làm cho giao tiếp của bạn rõ ràng và truyền cảm hứng hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: “keep at something” (giữ vững, kiên trì với việc gì đó)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: tiếp tục làm việc chăm chỉ với điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep at sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách động từ và giới từ bằng tân ngữ. Cấu trúc là:

    Keep at + noun/gerund
  • Examples: keep at the task, keep at working (Ví dụ: kiên trì với nhiệm vụ, tiếp tục làm việc)

Bạn không thể nói “keep the task at” hoặc “keep working at” với tân ngữ ở giữa.

Làm thế nào để sử dụng “Keep at sth”?

Sử dụng “keep at sth” khi bạn muốn diễn đạt sự kiên trì hoặc nỗ lực tiếp tục trong một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm dù gặp khó khăn hoặc tiến triển chậm. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về học tập, công việc, sở thích hoặc bất kỳ thử thách nào đang diễn ra.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên cho thấy cách sử dụng “keep at sth” trong câu:

  • Even though the project was hard, she decided to keep at it until it was done. (Dù dự án rất khó, cô ấy quyết tâm kiên trì làm đến khi hoàn thành.)
  • If you keep at your English practice every day, you will improve quickly. (Nếu bạn kiên trì luyện tập tiếng Anh mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng.)
  • He kept at the piano lessons, and now he plays beautifully. (Anh ấy kiên trì học đàn piano, và bây giờ anh ấy chơi rất hay.)
  • Don’t give up; keep at your exercises to get stronger. (Đừng bỏ cuộc; hãy kiên trì luyện tập để trở nên khỏe mạnh hơn.)
  • They kept at the problem until they found a solution. (Họ kiên trì giải quyết vấn đề cho đến khi tìm ra được giải pháp.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng:

  • Incorrect: Keep the task at until you finish.
  • Correct: Keep at the task until you finish.
  • Incorrect: You should keep working at it.
  • Correct: You should keep at it.

Hãy nhớ, “keep at” được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ mà không tách rời động từ và giới từ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Keep at sth” tương tự như các cụm động từ khác như “stick at sth” và “carry on with sth.” Tuy nhiên, có những điểm khác biệt tinh tế:

  • Keep at sth:: Tập trung vào nỗ lực liên tục, đặc biệt khi điều gì đó gặp khó khăn.
  • Stick at sth:: Nhấn mạnh sự kiên trì và không bỏ cuộc.
  • Carry on with sth:: Có nghĩa là tiếp tục, thường không kèm theo ý tưởng về sự khó khăn.

Ví dụ, “keep at your studies” gợi ý việc học tập chăm chỉ bất chấp khó khăn, trong khi “carry on with your studies” chỉ đơn giản là tiếp tục việc học.

Các cụm từ thường gặp

“Keep at” thường được dùng với các từ liên quan đến nhiệm vụ, nỗ lực hoặc hoạt động. Các cụm từ kết hợp phổ biến bao gồm:

  • Keep at the task: Continue working on a specific job. (Kiên trì với nhiệm vụ: Tiếp tục làm việc với một công việc cụ thể.)
  • Keep at the problem: Persist with solving a difficulty. (Kiên trì với vấn đề: Bền bỉ giải quyết một khó khăn.)
  • Keep at your work: Continue your job or studies. (Kiên trì với công việc của bạn: Tiếp tục công việc hoặc việc học của bạn.)
  • Keep at practicing: Continue practicing a skill. (Giữ vững việc luyện tập: Tiếp tục luyện tập một kỹ năng.)
  • Keep at learning: Persist in gaining knowledge. (“Keep at learning”: Kiên trì tiếp thu kiến thức.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep at sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep at sth”:

Anna: I’m struggling to learn French. It feels too hard sometimes.
Anna: Mình đang gặp khó khăn khi học tiếng Pháp. Đôi khi cảm thấy quá khó khăn.

Ben: Don’t worry. Just keep at it, and you’ll get better every day.
Ben: Đừng lo. Cứ kiên trì làm đi, bạn sẽ tiến bộ mỗi ngày thôi.

Anna: I will. Thanks for the encouragement!
Anna: Mình sẽ làm. Cảm ơn bạn đã động viên!

Luyện tập

Complete the sentence with the correct form of “keep at”:

  • If you want to improve your writing skills, you need to _______ it every day.
  • She didn’t give up; she _______ the difficult project until it was finished.

Answers: keep at, kept at

Câu hỏi thường gặp

  • “Keep at sth” có nghĩa là gì?

    Nó có nghĩa là tiếp tục làm việc chăm chỉ và kiên trì với một việc gì đó.

  • “Keep at sth” có tách rời được không?

    Không, “keep at sth” là cụm động từ không tách rời.

  • Tôi có thể dùng “keep at” với động từ không?

    Có, thường dùng với dạng gerund, như “keep at practicing.”

  • Sự khác biệt giữa “keep at” và “stick at” là gì?

    “Keep at” nhấn mạnh việc nỗ lực liên tục, trong khi “stick at” tập trung vào việc không bỏ cuộc.

  • Làm thế nào để tôi sử dụng “keep at sth” trong câu?

    Dùng nó để thể hiện sự kiên trì, ví dụ như “Anh ấy kept at his studies mặc dù gặp khó khăn.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.