Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng cụm từ “Keep sth to yourself”

“Keep sth to yourself” nghĩa là gì?

“Keep something to yourself” có nghĩa là không tiết lộ cho ai biết về một bí mật hoặc thông tin riêng tư. Cụm từ này được dùng khi bạn muốn ai đó giữ im lặng về điều gì đó.

Giới thiệu

Cụm từ “keep sth to yourself” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó không chia sẻ thông tin với người khác. “sth” là viết tắt của “something”, có thể là bất kỳ bí mật, ý kiến hoặc chi tiết cá nhân nào. Khi bạn keep something to yourself, tức là bạn chọn giữ im lặng về điều đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi sự tin tưởng hoặc quyền riêng tư là quan trọng. Hiểu được ý nghĩa của “keep sth to yourself” giúp người học tiếng Anh giao tiếp rõ ràng về tính bảo mật và sự thận trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: keep something to yourself
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: không tiết lộ bí mật hoặc thông tin riêng tư cho người khác

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep sth to yourself” là một cụm động từ tách được. Bạn có thể đặt tân ngữ (“something”) giữa “keep” và “to yourself.”

  • Keep something to yourself (correct) (Giữ điều gì đó cho riêng mình (đúng))
  • Keep to yourself something (less common, avoid) (Giữ kín điều gì đó cho riêng mình (ít dùng, tránh sử dụng))
Typical structure: keep + object + to yourself

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep sth to yourself”?

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn khuyên hoặc hỏi ai đó không chia sẻ bí mật hoặc thông tin riêng tư. Nó thường được dùng trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng. Bạn có thể nói trực tiếp hoặc lịch sự tùy theo tình huống.

Ví dụ, nếu một người bạn kể cho bạn một bí mật, bạn có thể nói, “Please keep this to yourself.” Điều đó cho thấy bạn tin tưởng họ sẽ không tiết lộ cho người khác.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn của bạn nói rằng họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ. Bạn muốn giữ bí mật đó an toàn.

  • Can you keep this to yourself? It’s a surprise for Jenny. (Bạn có thể giữ bí mật chuyện này không? Đây là một bất ngờ dành cho Jenny.)
  • I promised to keep what she said to myself. (Tôi đã hứa sẽ giữ kín những gì cô ấy nói với tôi.)
  • Sometimes, it’s better to keep your opinions to yourself to avoid arguments. (Đôi khi, tốt hơn là bạn nên giữ ý kiến của mình trong lòng để tránh gây tranh cãi.)
  • He decided to keep the news to himself until everything was confirmed. (Anh ấy quyết định giữ tin này cho riêng mình cho đến khi mọi chuyện được xác nhận.)
  • Please keep what I told you to yourself. It’s very important. (Làm ơn đừng tiết lộ những gì tôi đã nói với bạn. Điều đó rất quan trọng.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người thường nhầm lẫn cụm từ này với những biểu đạt tương tự hoặc sử dụng nó không đúng cách.

  • Incorrect: Keep to yourself the secret.
  • Correct: Keep the secret to yourself.
  • Incorrect: I keep it to myselfs.
  • Correct: I keep it to myself.

Hãy nhớ, “yourself” không thay đổi hình thức, và tân ngữ phải đứng ngay sau “keep.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có những cụm từ tương tự như “giữ bí mật,” “giữ lại,” hoặc “giữ im lặng.”

  • Keep it secret:: Tập trung nhiều hơn vào tính bảo mật nhưng ít mang tính đối thoại hơn.
  • Hold back:: Thường được dùng để mô tả cảm xúc hoặc thông tin bị giữ kín.
  • Keep quiet:: Có nghĩa là không nói ra, nhưng không phải lúc nào cũng là về bí mật.

“Keep sth to yourself” mang tính cá nhân hơn và nhấn mạnh việc không chia sẻ thông tin với người khác.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng cụm từ “keep sth to yourself” với những từ liên quan đến thông tin cá nhân hoặc nhạy cảm.

  • Secret: A private fact or information. (Bí mật: Một sự thật hoặc thông tin riêng tư.)
  • Opinion: A personal view or belief. (Ý kiến: Một quan điểm hoặc niềm tin cá nhân.)
  • News: Information about recent events. (Tin tức: Thông tin về các sự kiện gần đây.)
  • Feelings: Emotional states or thoughts. (Cảm xúc: Trạng thái tâm lý hoặc suy nghĩ.)
  • Plans: Arrangements or intentions. (Kế hoạch: Sự sắp xếp hoặc dự định.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sth to yourself:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “keep sth to yourself”:

Anna: I heard that Mark is moving to Canada next month.
Anna: Tôi nghe nói Mark sẽ chuyển đến Canada vào tháng tới.

John: Really? Thanks for telling me. I’ll keep it to myself.
John: Thật sao? Cảm ơn bạn đã nói với tôi. Tôi sẽ giữ bí mật chuyện này.

Anna: Please do! It’s not public yet.
Anna: Làm ơn đừng nói với ai nhé! Chuyện này chưa được công khai đâu.

Luyện tập

Choose the correct sentence using “keep sth to yourself”:

  • A) Please keep to yourself the surprise party plans.
  • B) Please keep the surprise party plans to yourself.
  • C) Please keep the surprise party plans yourself.

Answer: B

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể sử dụng “keep sth to yourself” trong văn viết trang trọng không?

    A: Có, nhưng cụm từ này phổ biến hơn trong tiếng Anh nói và văn phong không chính thức.

  • Q: Cụm từ “keep sth to yourself” có thể tách rời không?

    A: Có, tân ngữ được đặt giữa “keep” và “to yourself.”

  • Q: Tôi có thể nói “keep yourself something” thay thế được không?

    A: Không, cách đó không đúng. Cách đúng là “keep something to yourself.”

  • Q: Nếu tôi muốn nói “đừng nói với ai” theo cách khác thì sao?

    A: Bạn có thể nói “giữ bí mật,” “đừng nói với ai,” hoặc “giữ im lặng về chuyện đó.”

  • Q: “Sth” có được dùng trong nói chuyện không?

    A: Không, “sth” là viết tắt dùng trong văn viết cho từ “something.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.