“Keep sb back” có nghĩa là gì?
“Keep sb back” có nghĩa là ngăn ai đó rời đi hoặc tiến lên, hoặc làm ai đó chậm trễ trong việc làm gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “Keep sb back” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh được sử dụng trong nhiều tình huống. Nó thường có nghĩa là ngăn ai đó tiến lên hoặc ngăn họ rời đi. Bạn có thể nghe thấy cụm này ở trường học, nơi làm việc hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Hiểu “Keep sb back meaning” giúp bạn giao tiếp rõ ràng khi nói về sự chậm trễ, hạn chế hoặc giữ ai đó lại. Cụm từ này hữu ích vì nó có thể mô tả việc giữ lại về mặt thể chất, trì hoãn tiến trình hoặc sự do dự về mặt cảm xúc. Việc biết cách sử dụng nó một cách tự nhiên rất quan trọng để nói tiếng Anh trôi chảy.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Keep somebody back
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa: Ngăn cản hoặc làm chậm ai đó rời đi hoặc tiến lên phía trước
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Keep sb back” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- Keep somebody back (Giữ ai đó lại)
- Keep back somebody (Giữ lại ai đó)
Ví dụ về các mẫu hình:
-
Keep + somebody + back
Keep back + somebody
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep sb back”?
Bạn dùng “Keep sb back” khi muốn nói rằng ai đó bị ngăn lại hoặc trì hoãn. Nó có thể là nghĩa đen, như giữ ai đó trong một căn phòng, hoặc nghĩa bóng, như làm chậm tiến độ hoặc ngăn cản hành động. Cụm từ này thường được dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại.
Ví dụ, một giáo viên có thể giữ học sinh lại sau giờ học để nói chuyện, hoặc một vấn đề có thể khiến ai đó không thể hoàn thành công việc.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một giáo viên cần nói chuyện với học sinh sau giờ học. Giáo viên có thể nói:
- “I will keep you back for a few minutes after the lesson.” (Tôi sẽ giữ bạn lại vài phút sau buổi học.)
- “The rain kept us back from leaving the park.” (Cơn mưa đã làm chúng tôi không thể rời khỏi công viên.)
- “Her injury kept her back from playing in the game.” (Chấn thương đã khiến cô ấy không thể tham gia trận đấu.)
- “Please don’t keep me back; I’m in a hurry.” (Làm ơn đừng giữ tôi lại; tôi đang vội.)
- “The traffic jam kept everyone back for an hour.” (Tắc đường khiến mọi người bị chậm lại một tiếng đồng hồ.)
Những ví dụ này cho thấy các cách khác nhau để sử dụng cụm từ “Keep sb back” trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai thì động từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Keep back you after class.
- Correct: Keep you back after class.
- Incorrect: The problem keep me back.
- Correct: The problem keeps me back.
Hãy nhớ đặt người sau “keep” hoặc sau “keep back” và chia động từ phù hợp với chủ ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Keep sb back” tương tự như “hold sb back” hoặc “delay sb,” nhưng có những khác biệt tinh tế. “Hold sb back” thường có nghĩa là ngăn cản sự tiến bộ hoặc thành công, đôi khi là về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. “Keep sb back” thường ám chỉ việc ngăn chặn hoặc trì hoãn ai đó về mặt thể chất.
- Keep sb back:: Ngăn ai đó tiến lên hoặc rời đi.
- Hold sb back:: Ngăn cản ai đó tiến bộ hoặc thành công.
- Delay sb:: Khiến ai đó đến muộn hoặc làm chậm tiến độ của họ.
Ví dụ: “Huấn luyện viên đã giữ anh ấy lại vì anh ấy chưa sẵn sàng, nhưng giáo viên đã giữ anh ấy lại sau giờ học để giúp thêm.”
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Chúng ta thường dùng “Keep sb back” với một số danh từ hoặc đại từ nhất định để mô tả ai đó đang bị trì hoãn hoặc ngăn lại:
- Keep students back – to delay students from leaving class (Giữ học sinh lại – để trì hoãn việc học sinh ra khỏi lớp học)
- Keep employees back – to hold employees after work (Giữ nhân viên lại – để giữ nhân viên làm việc sau giờ hành chính)
- Keep someone back – general use for any person (Giữ ai đó lại – sử dụng chung cho bất kỳ ai)
- Keep children back – to prevent children from moving forward, often for safety (Giữ trẻ lại – để ngăn trẻ di chuyển về phía trước, thường vì lý do an toàn)
- Keep guests back – to delay guests from leaving an event (Giữ khách lại – để trì hoãn khách rời khỏi sự kiện)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sb back:
Đối thoại trong đời thực
Đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “Keep sb back”:
Anna: Why were you late to the meeting?
Anna: Tại sao bạn lại đến muộn cuộc họp?
John: The manager kept me back to discuss the project.
John: Quản lý đã giữ tôi lại để thảo luận về dự án.
Anna: Oh, I see. Did it take long?
Anna: Ồ, tôi hiểu rồi. Mất nhiều thời gian không?
John: Not really, just a few minutes.
John: Không lâu, chỉ vài phút thôi.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “keep sb back”:
- My teacher always ________ me ________ after class to explain the homework.
- The heavy snow ________ the travelers ________ at the airport.
- Don’t ________ me ________; I need to catch the bus!
- They ________ the children ________ from crossing the street.
Câu hỏi thường gặp
- “Keep sb back” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ngăn cản hoặc làm chậm ai đó không rời đi hoặc tiến lên phía trước.
- “keep sb back” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Tôi có thể tách tân ngữ ra khỏi cụm “keep back” không? Có, bạn có thể nói “keep someone back” hoặc “keep back someone.”
- Sự khác biệt giữa “keep sb back” và “hold sb back” là gì? “Keep sb back” nhấn mạnh việc ngăn ai đó về mặt thể chất hoặc làm họ chậm lại, trong khi “hold sb back” có nghĩa là ngăn cản sự tiến bộ hoặc thành công của ai đó.
- “Keep sb back” có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “They kept me back yesterday.”

