“Keep sb away” có nghĩa là gì?
“Keep sb away” có nghĩa là ngăn ai đó đến gần hoặc liên quan đến một người, nơi chốn hoặc vật thể nào đó. Cụm từ này được dùng để diễn đạt ý tưởng giữ khoảng cách hoặc tránh tiếp xúc với ai đó.
Giới thiệu
Cụm từ “keep sb away” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả những tình huống khi ai đó hoặc điều gì đó bị ngăn cản cố ý không được tiếp cận hoặc đến gần. Hiểu được ý nghĩa của “keep sb away” rất hữu ích trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày, từ việc giữ trẻ em tránh xa nguy hiểm đến việc bảo ai đó không được vào khu vực riêng tư. Cụm từ này rất thiết thực và được sử dụng rộng rãi cả trong nói và viết tiếng Anh. Nó giúp người nói diễn đạt rõ ràng ý tưởng về việc ngăn chặn tiếp xúc hoặc tương tác, làm cho giao tiếp trở nên chính xác và hiệu quả hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: keep sb away (giữ ai đó tránh xa)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Ngăn ai đó đến gần
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Keep sb away” là một cụm động từ tân ngữ và có thể tách rời. Tân ngữ (sb = somebody) được đặt giữa “keep” và “away.”
-
Positive: Keep + somebody + away
Negative: Don’t keep + somebody + away
Question: Do you keep + somebody + away?
Example: Keep children away from the fire. (Giữ trẻ em tránh xa lửa.)
Cách sử dụng cụm từ “Keep sb away” như thế nào?
Bạn dùng cụm từ “keep sb away” khi muốn nói rằng ai đó đang ngăn người khác đến gần hoặc vào một nơi nào đó. Nó có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng. Thường thì, cụm từ này được dùng với những người, động vật hoặc vật thể có thể gây nguy hiểm, phiền toái hoặc không mong muốn.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Please keep the dog away from the guests,” hoặc “She kept her little brother away from the noisy party.”
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “keep sb away in a sentence”:
- They built a fence to keep strangers away from their property. (Họ xây một hàng rào để ngăn người lạ tiếp cận tài sản của mình.)
- The teacher kept the students away from the broken equipment. (Giáo viên đã giữ học sinh tránh xa thiết bị hỏng.)
- Parents often keep their children away from harmful substances. (Cha mẹ thường tránh để con cái tiếp xúc với các chất độc hại.)
- He tried to keep his enemies away by avoiding crowded places. (Anh ta cố gắng tránh xa kẻ thù bằng cách không đến những nơi đông người.)
- Signs were posted to keep people away from the construction site. (Các biển báo được đặt để ngăn người dân tiếp cận công trường xây dựng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học mắc lỗi khi bỏ quên tân ngữ hoặc đặt sai vị trí từ khi sử dụng cụm từ “keep sb away.”
- Incorrect: Keep away the children from the fire.
- Correct: Keep the children away from the fire.
- Incorrect: Keep away from him your friends.
- Correct: Keep your friends away from him.
Hãy nhớ, tân ngữ (ai đó) phải đứng ngay sau “keep” và trước “away.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “stay away,” “keep off,” và “keep out.” Mỗi cụm có ý nghĩa hơi khác nhau:
- Stay away:: Gợi ý ai đó không đến gần một cách tự nguyện. Ví dụ: “Đừng đến gần khu vực đó.”
- Keep off:: Thông thường dùng cho bề mặt hoặc đất đai, nghĩa là không được bước lên hoặc chạm vào. Ví dụ: “Đừng bước lên bãi cỏ.”
- Keep out:: Có nghĩa là không được vào một nơi nào đó. Ví dụ: “Keep out of the building.”
“Keep sb away” tập trung vào việc chủ động ngăn một người tiếp cận, thường bằng hành động của người khác.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ thường được dùng với cụm từ “keep sb away”:
- Danger: Keep children away from danger (dangerous places or situations) (Nguy hiểm: Giữ trẻ em tránh xa nguy hiểm (những nơi hoặc tình huống nguy hiểm))
- Fire: Keep people away from fire (heat or flames) (Lửa: Giữ mọi người tránh xa lửa (nhiệt hoặc ngọn lửa))
- Animals: Keep dogs away from the garden (pets or wild animals) (Động vật: Giữ chó tránh xa khu vườn (thú cưng hoặc động vật hoang dã))
- Strangers: Keep strangers away from private property (Người lạ: “Keep strangers away” khỏi tài sản riêng tư)
- Noise: Keep children away from loud noise (harmful sound) (Tiếng ồn: Giữ trẻ em tránh xa tiếng ồn lớn (âm thanh có hại))
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sb away:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “keep sb away”:
Anna: Can you keep the kids away from the pool while I prepare lunch?
Anna: Bạn có thể giữ bọn trẻ tránh xa hồ bơi trong khi tôi chuẩn bị bữa trưa không?
John: Sure, I’ll watch them carefully.
John: Chắc chắn rồi, tôi sẽ quan sát chúng cẩn thận.
Anna: Thanks! I don’t want any accidents.
Anna: Cảm ơn! Tôi không muốn có bất kỳ tai nạn nào xảy ra.
Luyện tập
Try to fill in the blanks with the correct form of “keep sb away”:
- We should _______ the children _______ from the busy road.
- The sign says, “Please _______ people _______ the construction zone.”
- She always tries to _______ her dog _______ from strangers.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Keep sb away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó phù hợp cho cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Q: Chúng ta có thể dùng “keep sb away” với động vật không?
A: Có, thường dùng với các động vật như chó hoặc mèo.
- Q: Sự khác biệt giữa “keep sb away” và “stay away” là gì?
A: “Keep sb away” có nghĩa là chủ động ngăn ai đó lại, trong khi “stay away” có nghĩa là tự chọn không đến gần.
- Q: “Keep sb away” có thể được dùng ở thì quá khứ không?
A: Có, ví dụ, “Cô ấy kept her brother away from the fight.”
- Q: Trong cụm từ “keep sb away”, đối tượng có phải luôn luôn là người không?
A: Thông thường là vậy, nhưng cũng có thể là động vật hoặc nhóm người.

