Ý nghĩa của “Keep sth out of sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Keep sth out of sth” nghĩa là gì?

“Keep sth out of sth” có nghĩa là ngăn chặn cái gì đó không xâm nhập hoặc không tham gia vào một vật hoặc nơi chốn khác.

Giới thiệu

Cụm từ “Keep sth out of sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả hành động ngăn chặn điều gì đó không lọt vào đâu đó hoặc không trở thành một phần của điều gì đó. Hiểu được ý nghĩa của “Keep sth out of sth” giúp người học diễn đạt các ý tưởng về bảo vệ, tránh né hoặc tách biệt trong các tình huống hàng ngày. Ví dụ, bạn có thể muốn giữ bụi bẩn không vào nhà hoặc giữ cảm xúc không xen vào cuộc họp kinh doanh. Cụm từ này rất hữu ích vì có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, cả vật lý lẫn trừu tượng. Học cách sử dụng đúng sẽ cải thiện kỹ năng nói và viết của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Keep something out of something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ngăn chặn điều gì đó không xâm nhập hoặc không liên quan đến điều khác.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep sth out of sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “keep” và “out,” hoặc sau “out of.”

    Keep + object + out of + object (e.g., Keep dirt out of the house.) Keep + out of + object + object (less common, but possible for emphasis)

Động từ “keep” được theo sau bởi đối tượng mà bạn muốn ngăn không cho nó vào hoặc tham gia vào một thứ khác.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep sth out of sth”?

Sử dụng cụm từ “keep sth out of sth” khi bạn muốn diễn đạt ý ngăn chặn điều gì đó không lọt vào một nơi chốn, nhóm hoặc tình huống nào đó. Nó có thể mang nghĩa vật lý (như giữ nước không vào túi) hoặc nghĩa bóng (như giữ cảm xúc cá nhân không ảnh hưởng đến công việc). Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, hướng dẫn và lời khuyên.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Keep sth out of sth in a sentence”:

  • Please keep the dogs out of the kitchen to maintain cleanliness. (Làm ơn đừng để chó vào bếp để giữ vệ sinh sạch sẽ.)
  • She tries to keep her personal problems out of her work life. (Cô ấy cố gắng không để những vấn đề cá nhân ảnh hưởng đến công việc của mình.)
  • It’s important to keep dust out of the computer to avoid damage. (Việc ngăn bụi không lọt vào máy tính rất quan trọng để tránh gây hư hỏng.)
  • We should keep politics out of this discussion to stay focused. (Chúng ta nên tránh để chính trị ảnh hưởng đến cuộc thảo luận này để giữ sự tập trung.)
  • Can you keep the kids out of the garden while I’m planting? (Bạn có thể giữ bọn trẻ không vào khu vườn trong khi tôi đang trồng cây không?)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: Keep out the dirt of the house.
  • Correct: Keep the dirt out of the house.
  • Incorrect: Keep out of the water the sand.
  • Correct: Keep the sand out of the water.

Hãy nhớ đặt vật mà bạn muốn giữ ngoài ngay sau từ “keep.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có những cụm từ tương tự như “keep out,” “keep away from,” và “keep off,” nhưng chúng có nghĩa khác nhau:

  • Keep out:: Thông thường có nghĩa là không được vào một nơi nào đó (ví dụ, “Keep out of the room.”)
  • Keep away from:: Có nghĩa là giữ khoảng cách (ví dụ, “Keep away from the fire.”)
  • Keep off:: Có nghĩa là không được chạm vào hoặc giẫm lên thứ gì đó (ví dụ, “Không được giẫm lên cỏ.”)

“Keep sth out of sth” tập trung cụ thể vào việc ngăn chặn điều gì đó không xâm nhập hoặc trở thành một phần của điều gì khác.

Các cụm từ thường gặp

Một số vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “keep sth out of sth” bao gồm:

  • Keep dust out of – to prevent dust from entering (Ngăn bụi không cho vào – để ngăn bụi không lọt vào bên trong)
  • Keep dirt out of – to stop dirt from getting inside (Ngăn bụi bẩn không lọt vào bên trong)
  • Keep water out of – to avoid water entering (Ngăn nước vào – tránh để nước lọt vào)
  • Keep emotions out of – to avoid emotional involvement (Giữ cảm xúc ngoài cuộc – tránh sự dính líu về mặt cảm xúc)
  • Keep children out of – to prevent children from entering somewhere (Ngăn trẻ em vào – để ngăn trẻ em không vào một nơi nào đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sth out of sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep sth out of sth”:

Anna: Can you help me? I want to keep the rain out of the basement.
Anna: Bạn có thể giúp tôi không? Tôi muốn ngăn nước mưa chảy vào tầng hầm.

Tom: Sure! We can seal the windows and put a cover over the door.
Tom: Chắc chắn rồi! Chúng ta có thể bịt kín cửa sổ và phủ một tấm che lên cửa ra vào.

Anna: Great! I don’t want any water damage.
Anna: Tuyệt quá! Tôi không muốn bị hư hại do nước đâu.

Tom: Me neither. Let’s keep the water out of the basement this time.
Tom: Tôi cũng vậy. Lần này chúng ta hãy ngăn nước không chảy vào tầng hầm nhé.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) Keep the mud out of your shoes.
  • b) Keep out the mud of your shoes.
  • c) Keep mud the out of your shoes.

Answer: a) Keep the mud out of your shoes.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Keep sth out of sth” có thể dùng cho cảm xúc không? A: Có, nó có thể dùng để diễn tả việc tránh sự dính líu về mặt cảm xúc.
  • Q: Cụm từ “keep sth out of sth” có thể tách rời không? A: Có, tân ngữ có thể đứng giữa “keep” và “out.”
  • Q: Nó có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Có, đặc biệt khi mô tả việc ngăn chặn hoặc loại trừ.
  • Q: Sự khác biệt giữa “keep out” và “keep sth out of sth” là gì? A: “Keep out” có nghĩa là không được vào, trong khi “keep sth out of sth” có nghĩa là ngăn chặn cái gì đó không vào hoặc không liên quan đến cái gì đó.
  • Q: Tôi có thể dùng “keep sth out of sth” cho những ý tưởng trừu tượng không? A: Có, ví dụ như giữ căng thẳng ra khỏi cuộc sống của bạn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.