“keep an eye on sb” nghĩa là gì?
“Keep an eye on sb” có nghĩa là quan sát ai đó một cách cẩn thận hoặc chú ý kỹ đến họ, thường để đảm bảo họ an toàn hoặc cư xử đúng mực.
Giới thiệu
Cụm từ “keep an eye on sb” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để chỉ việc quan sát ai đó một cách cẩn thận. Nó thường mang ý nghĩa trách nhiệm hoặc sự quan tâm, chẳng hạn như trông nom một đứa trẻ hoặc giám sát công việc của đồng nghiệp. Hiểu được ý nghĩa của cụm “keep an eye on sb” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Cụm từ này mang tính thân mật nhưng được dùng rộng rãi trong cả tiếng Anh nói và viết. Bằng cách học cách sử dụng đúng, bạn có thể nâng cao khả năng mô tả những tình huống khi bạn quan sát hoặc theo dõi ai đó một cách chú ý.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: keep an eye on somebody
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: quan sát ai đó một cách cẩn thận
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Keep an eye on sb” là một cụm từ cố định và không thể tách rời. Bạn không thể chia nhỏ cụm từ hoặc di chuyển các phần của nó. Cấu trúc là:
-
keep + an eye + on + somebody
Ví dụ, bạn nói: Keep an eye on the kids, chứ không phải Keep the kids an eye on.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “keep an eye on sb”?
Cụm từ này được dùng khi bạn muốn nói rằng bạn đang quan sát ai đó một cách cẩn thận, thường để đảm bảo an toàn hoặc hành vi tốt. Nó có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng nó khi nói về trẻ em, thú cưng, bạn bè hoặc thậm chí đồng nghiệp.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang ở công viên cùng em trai hoặc em gái của mình. Bạn có thể nói:
- “Can you keep an eye on my brother while I get some water?” (Bạn có thể trông chừng em trai tôi trong khi tôi đi lấy nước được không?)
- “I need to keep an eye on the children during the school trip.” (Tôi cần để ý đến bọn trẻ trong suốt chuyến đi học.)
- “Please keep an eye on John; he’s new and might need help.” (Làm ơn để ý đến John giúp tôi; anh ấy mới và có thể cần sự trợ giúp.)
- “I always keep an eye on my plants to make sure they don’t dry out.” (Tôi luôn để ý kỹ cây trồng của mình để đảm bảo chúng không bị khô héo.)
Những câu này cho thấy cách “keep an eye on sb” được sử dụng một cách tự nhiên trong các ngữ cảnh khác nhau.
Những lỗi phổ biến
Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ hoặc sử dụng nó không đúng cách. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: “I keep my eye on him.” (This is grammatically correct but means watching only one eye, which is unusual.)
- Correct: “I keep an eye on him.”
- Incorrect: “Can you keep an eye for the kids?”
- Correct: “Can you keep an eye on the kids?”
Hãy nhớ rằng, cụm từ luôn bao gồm “an eye” và giới từ “on.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Có những cụm từ tương tự như “watch over sb,” “look after sb,” và “keep tabs on sb.” Mỗi cụm có ý nghĩa hơi khác nhau.
- Watch over sb:: Thông thường có nghĩa là bảo vệ ai đó về mặt thể chất hoặc cảm xúc.
- Look after sb:: Có nghĩa là chăm sóc các nhu cầu của ai đó.
- Keep tabs on sb:: Có nghĩa là theo dõi hành động của ai đó một cách chặt chẽ, thường là một cách không chính thức.
“Keep an eye on sb” nhấn mạnh hơn vào việc quan sát thay vì chăm sóc hoặc bảo vệ chủ động.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng cụm từ “keep an eye on” với những người hoặc vật cần được giám sát hoặc chú ý. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Keep an eye on the children: Watch children carefully. (“Keep an eye on the children”: Hãy quan sát trẻ em cẩn thận.)
- Keep an eye on the door: Watch the entrance to notice who comes in or out. (Giữ “keep an eye on” cửa ra vào: Quan sát lối vào để nhận biết ai ra vào.)
- Keep an eye on the situation: Monitor how things are developing. (Theo dõi tình hình: Giám sát cách mọi việc đang diễn biến.)
- Keep an eye on the time: Be aware of the time passing. (“Keep an eye on the time”: Hãy chú ý đến thời gian trôi qua.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep an eye on sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep an eye on sb”:
Emma: Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom?
Emma: Bạn có thể trông giúp tôi cái túi trong lúc tôi đi vệ sinh được không?
Jack: Sure, I’ll watch it carefully.
Jack: Chắc chắn rồi, tôi sẽ để ý kỹ.
Emma: Thanks! I’ll be back in a minute.
Emma: Cảm ơn! Tôi sẽ quay lại ngay thôi.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct phrase:
- Can you ________ the kids while I cook dinner?
- It’s important to ________ the door during the event.
- I always ________ my plants to make sure they get enough water.
Answers: keep an eye on
Câu hỏi thường gặp
- “keep an eye on sb” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là theo dõi ai đó cẩn thận hoặc giám sát hành động của họ.
- “Keep an eye on” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng nhưng có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau.
- Tôi có thể nói “keep an eye for sb” không?
Không, giới từ đúng là “on,” chứ không phải “for.”
- Cụm từ “keep an eye on” có thể tách rời không?
Không, bạn không thể tách rời cụm từ này.
- Những từ đồng nghĩa với “keep an eye on sb” là gì?
Một số từ đồng nghĩa là “watch over,” “look after,” và “keep tabs on.”

