“Keep sb out” có nghĩa là gì?
“Keep sb out” có nghĩa là ngăn ai đó không được vào một nơi nào đó hoặc không tham gia vào một việc gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “keep sb out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Nó thường được dùng khi nói về việc ngăn chặn hoặc cản ai đó vào một nơi, nhóm hoặc tình huống nào đó. Hiểu được “keep sb out meaning” giúp người học giao tiếp rõ ràng hơn, đặc biệt khi thảo luận về an ninh, sự riêng tư hoặc sự loại trừ. Cụm từ này rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều bối cảnh, từ rào cản vật lý đến ranh giới cảm xúc hoặc xã hội.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: KEEP somebody out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: ngăn ai đó không được vào hoặc tham gia
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Keep sb out” là một cụm động từ hai thành phần có tân ngữ và có thể tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “keep” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- Keep someone out (Ngăn ai đó không vào)
- Keep out someone (less common but possible) (Giữ ai đó ở ngoài)
Các mẫu ví dụ:
-
Keep + somebody + out (e.g., They keep strangers out.)
Keep + out + somebody (e.g., They keep out strangers.)
Làm thế nào để sử dụng “Keep sb out”?
Sử dụng cụm từ “keep sb out” khi bạn muốn nói về việc ngăn ai đó không được vào một nơi nào đó hoặc không được tham gia vào một việc gì đó. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh, sự riêng tư hoặc sự loại trừ. Nó có thể ám chỉ không gian vật lý như nhà cửa hoặc phòng ốc, hoặc những khái niệm trừu tượng hơn như nhóm người hoặc cuộc trò chuyện.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “keep sb out” trong câu:
- They installed a fence to keep strangers out of their garden. (Họ đã dựng hàng rào để ngăn người lạ vào khu vườn của mình.)
- The security guard keeps unwanted visitors out of the building. (Bảo vệ ngăn không cho những khách không mong muốn vào trong tòa nhà.)
- She tries to keep her emotions out of the discussion. (Cô ấy cố gắng không để cảm xúc ảnh hưởng đến cuộc thảo luận.)
- The club keeps out people who don’t follow the rules. (Câu lạc bộ không cho những người không tuân thủ quy định vào.)
- We need to keep the kids out of the construction zone for safety. (Chúng ta cần ngăn trẻ em vào khu vực xây dựng để đảm bảo an toàn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Keep out the people.
- Correct: Keep the people out.
- Incorrect: Keep out from the room.
- Correct: Keep out of the room. (Note: “Keep sb out” does not use “from” after it.)
Hãy nhớ, “keep sb out” sẽ tốt hơn khi có tân ngữ trực tiếp đứng giữa hoặc sau động từ và trạng từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “lock out,” “shut out,” và “bar from.” Trong khi tất cả đều ngụ ý ngăn cản việc vào, “keep sb out” mang tính chung hơn và có thể áp dụng cho cả người và những ý tưởng trừu tượng. “Lock out” nhấn mạnh việc khóa hoặc rào chắn vật lý. “Shut out” thường ngụ ý loại trừ khỏi cơ hội hoặc sự tham gia, còn “bar from” mang tính trang trọng và pháp lý hơn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ thông dụng đi kèm với “keep sb out” và ý nghĩa của chúng:
- Keep burglars out: prevent thieves from entering (Ngăn kẻ trộm đột nhập: ngăn chặn kẻ cắp vào bên trong)
- Keep children out: prevent kids from entering a dangerous place (Giữ trẻ em tránh xa: ngăn trẻ không vào nơi nguy hiểm)
- Keep strangers out: stop unknown people from entering (Ngăn người lạ vào: không cho người không quen biết vào bên trong)
- Keep competitors out: prevent rivals from joining or accessing (Ngăn đối thủ tham gia hoặc tiếp cận)
- Keep emotions out: avoid letting feelings influence a situation (Giữ cảm xúc ngoài cuộc: tránh để cảm xúc chi phối tình huống)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sb out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep sb out”:
Anna: Did you lock the front door?
Anna: Cậu đã khóa cửa chính chưa?
Ben: Yes, I want to keep burglars out while we’re away.
Ben: Vâng, tôi muốn ngăn kẻ trộm đột nhập khi chúng ta vắng nhà.
Anna: Good idea. We don’t want any unwanted guests.
Anna: Ý kiến hay đấy. Chúng ta không muốn có khách không mời mà đến.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) They keep out the visitors during the meeting.
- B) They keep the visitors out during the meeting.
- C) They keep out from the visitors during the meeting.
Answer: B) They keep the visitors out during the meeting.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Keep sb out” có thể được dùng cho những ý tưởng trừu tượng không? A: Có, bạn có thể keep emotions hoặc thoughts out khỏi một tình huống.
- Q: “Keep sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: Tôi có thể nói “keep out sb” không? A: Câu này ít phổ biến hơn; thường thì tân ngữ sẽ đứng giữa “keep” và “out.”
- Q: Sự khác biệt giữa “keep sb out” và “lock sb out” là gì? A: “Lock sb out” nhấn mạnh việc khóa cửa hoặc rào chắn, trong khi “keep sb out” mang nghĩa chung hơn.
- Q: “Keep sb out” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “They kept the kids out of the room.”

