“make sth out” nghĩa là gì?
“Make sth out” có nghĩa là nhìn thấy, nghe hoặc hiểu điều gì đó, thường là một cách khó khăn. Nó cũng có thể có nghĩa là xác định hoặc mô tả rõ ràng một điều gì đó.
Giới thiệu
Cụm động từ “make sth out” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả khả năng nhận biết, hiểu hoặc giải thích điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức. Ý nghĩa của “make sth out” thường liên quan đến việc tìm hiểu điều gì đó bằng cách chú ý kỹ, đặc biệt khi thông tin gây khó hiểu hoặc khó nhìn thấy. Bạn có thể nghe cụm từ này khi ai đó cố gắng nhận dạng một vật thể ở xa, hiểu lời nói không rõ ràng hoặc giải thích một tình huống. Hiểu cách sử dụng “make sth out” sẽ giúp cải thiện kỹ năng nghe và nói của bạn, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi mọi thứ không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: make something out
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Nhìn, nghe hoặc hiểu điều gì đó một cách khó khăn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Make sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “make” và “out” hoặc sau cả cụm từ.
- make something out (làm rõ điều gì đó)
- make out something (hiểu được điều gì đó)
Example: I couldn’t make out the sign from far away. I couldn’t make the sign out from far away. Both are correct and commonly used. (Tôi không thể make out biển báo từ xa. Tôi không thể make the sign out từ xa. Cả hai đều đúng và thường được sử dụng.)
Cách sử dụng “make sth out”?
Bạn dùng cụm từ “make sth out” khi muốn nói rằng bạn có thể hoặc không thể nhìn, nghe hoặc hiểu rõ điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong những tình huống thông tin không rõ ràng hoặc khó giải thích. Ví dụ, khi bạn cố gắng đọc chữ mờ, nghe âm thanh nhỏ hoặc hiểu lời giải thích không rõ ràng của ai đó, bạn có thể nói “I can’t make it out.”
Nó cũng được sử dụng khi xác định hoặc mô tả điều gì đó, chẳng hạn như “Bạn có thể make out tòa nhà đó là gì không?”
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn vào một vật thể ở xa, nhưng rất khó để nhìn rõ. Bạn có thể nói, “Tôi không thể make out đó là gì.” Dưới đây là thêm một số ví dụ sử dụng “make sth out” trong câu:
- She could barely make out the words in the old letter. (Cô ấy hầu như không thể đọc rõ những từ trong bức thư cũ.)
- It was so foggy that I couldn’t make out the road signs. (Sương mù dày đặc đến mức tôi không thể nhìn rõ các biển báo đường.)
- He tried to make out the meaning of the strange message. (Anh ấy cố gắng hiểu ý nghĩa của thông điệp lạ.)
- We couldn’t make out his face in the dark. (Chúng tôi không thể nhìn rõ mặt anh ấy trong bóng tối.)
- Can you make out what they are saying on the phone? (Bạn có nghe rõ họ đang nói gì trên điện thoại không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “make sth out” và “make out” với nghĩa là hôn hoặc giả vờ. Dưới đây là cách tránh sai sót:
- Incorrect: I make out the letter. (missing object or unclear)
- Correct: I can’t make out the letter.
- Incorrect: She make out with him in the park. (different meaning of make out)
- Correct: She tried to make out the handwriting.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Make sth out” tương tự như “figure out” hoặc “work out,” nhưng có sự khác biệt. “Make out” thường đề cập đến khả năng nhận biết vật lý (nhìn hoặc nghe), trong khi “figure out” thường liên quan đến việc giải quyết vấn đề hoặc hiểu một ý tưởng.
- Nhìn không rõ biển báo từ đây.
- Tìm ra: Tôi không thể tìm ra câu trả lời cho câu hỏi này. (hiểu)
- Cô ấy hiểu được ý nghĩa của bài thơ.
Các cụm từ thường gặp
Có những vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “make sth out” giúp mô tả những gì đang được nhìn thấy hoặc hiểu được:
- Make out the words – to read or hear words clearly (“Make out the words” – đọc hoặc nghe rõ từ ngữ)
- Make out the face – to recognize someone’s face (“Make out the face” – nhận ra khuôn mặt ai đó)
- Make out the meaning – to understand the meaning (Hiểu được ý nghĩa – để hiểu được ý nghĩa)
- Make out the handwriting – to read handwriting (Đọc chữ viết tay – để hiểu chữ viết tay)
- Make out the shape – to recognize a shape or form (Nhận ra hình dạng – để nhận biết một hình dạng hoặc hình thức)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến make sth out:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “make sth out”:
Anna: Can you make out what that sign says over there?
Anna: Bạn có thể đọc được biển hiệu kia ghi gì không?
Ben: Not really, it’s too far and the letters are blurry.
Ben: Không hẳn, nó quá xa và tôi không thể đọc rõ những chữ cái.
Anna: Maybe if we get closer, we can make it out.
Anna: Có lẽ nếu chúng ta tiến lại gần hơn, chúng ta có thể nhìn rõ hơn.
Ben: Good idea! Let’s go.
Ben: Ý hay đấy! Đi thôi.
Luyện tập
Try to fill in the blanks with the correct form of “make out”:
- I couldn’t _______ the words on the old map.
- She tried to _______ what he was saying in the noisy room.
- Can you _______ the shape of the mountain from here?
Answers: make out, make out, make out
Câu hỏi thường gặp
- “Make sth out” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là nhìn thấy, nghe hoặc hiểu điều gì đó một cách khó khăn.
- “Make sth out” có tách rời được không?
Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “make” và “out” hoặc sau cụm từ này.
- “Make out” có thể có nghĩa là hôn không?
Có, nhưng đó là nghĩa khác. “Make sth out” thường có nghĩa là hiểu hoặc nhìn thấy.
- Cụm từ “make sth out” ở trình độ nào?
Đây là một cụm động từ ở trình độ trung cấp, khoảng mức B1.
- Làm thế nào để tôi sử dụng “make sth out” trong câu?
Bạn có thể nói, “Tôi không thể make out các chữ cái trên biển hiệu này.”

