Ý nghĩa của “Keep sth off sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Keep sth off sth” nghĩa là gì?

“Keep sth off sth” có nghĩa là ngăn chặn một vật tiếp xúc hoặc rơi lên vật khác. Nó thường chỉ việc tránh tiếp xúc hoặc giữ khoảng cách với một bề mặt hoặc nơi chốn nào đó.

Giới thiệu

Cụm từ “keep sth off sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là ngăn chặn hoặc tránh cho thứ gì đó tiếp xúc với thứ khác. Cách diễn đạt này rất hữu ích trong nhiều tình huống hàng ngày, chẳng hạn như giữ cho quần áo không bị bẩn hoặc giữ thú cưng không lên đồ đạc. Hiểu được “keep sth off sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ một cách tự nhiên và chính xác. Nó thường liên quan đến hành động duy trì sự sạch sẽ, an toàn hoặc trật tự bằng cách tránh tiếp xúc không mong muốn. Hướng dẫn này sẽ giải thích cách sử dụng cụm từ với các ví dụ rõ ràng và mẹo thực tiễn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: keep something off something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa: ngăn không cho thứ gì chạm vào hoặc rơi lên thứ khác

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Keep sth off sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (“sth”) giữa “keep” và “off” hoặc sau “off.”

Mẫu hình:

    Keep + object + off + object (e.g., Keep the dog off the sofa.) Keep + off + object (when no object between, usually imperative, e.g., Keep off the grass.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Keep sth off sth”?

Sử dụng cụm từ “keep sth off sth” khi bạn muốn nói rằng ai đó hoặc vật gì đó không nên chạm vào hoặc đặt lên một vật khác. Cụm từ này thường được dùng với các vật thể vật lý, bề mặt hoặc khu vực. Ví dụ, bạn có thể nói “Keep your shoes off the carpet” để yêu cầu ai đó không bước lên thảm bằng giày.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn muốn bảo vệ chiếc bàn mới của mình khỏi trầy xước. Bạn có thể nói:

  • “Please keep your keys off the table.” (Làm ơn đừng để chìa khóa của bạn lên bàn.)
  • “We need to keep the kids off the wet paint.” (Chúng ta cần giữ bọn trẻ tránh xa chỗ sơn còn ướt.)
  • “Can you keep your dog off the bed?” (Bạn có thể giữ cho chó của bạn không lên giường được không?)
  • “I try to keep dirt off my shoes before entering the house.” (Tôi cố gắng không để đất bám vào giày trước khi vào nhà.)
  • “Keep the food off the floor to avoid attracting ants.” (Giữ thức ăn tránh xa sàn nhà để không thu hút kiến.)

Những ví dụ này cho thấy cách “keep sth off sth” trong câu giúp diễn đạt việc ngăn chặn tiếp xúc hoặc xâm nhập.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Ví dụ:

  • Incorrect: *Keep off your shoes on the carpet.*
  • Correct: Keep your shoes off the carpet.
  • Incorrect: *Keep the dog on the sofa off.*
  • Correct: Keep the dog off the sofa.

Hãy nhớ đặt vật bạn muốn giữ cách xa ở giữa “keep” và “off,” hoặc sau “off” nếu không có vật nào ở giữa.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “stay off,” “keep away from,” và “keep out of.” Tuy nhiên, “keep sth off sth” đặc biệt nhấn mạnh việc ngăn chặn tiếp xúc hoặc đổ xuống một bề mặt.

  • “Stay off the grass” có nghĩa là đừng đi trên cỏ.
  • “Keep away from the fire” có nghĩa là đừng đến gần lửa.
  • “Keep out of the room” có nghĩa là không được vào phòng.

Không giống như “stay off,” thường là một mệnh lệnh, “keep sth off sth” có thể được dùng một cách tổng quát hơn để ngăn chặn sự tiếp xúc.

Các cụm từ thường gặp

Một số vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “keep sth off sth” bao gồm:

  • Keep dirt off clothes – prevent dirt from touching clothes (Giữ quần áo sạch sẽ – ngăn bụi bẩn tiếp xúc với quần áo)
  • Keep water off electronics – avoid water contact with devices (Giữ nước tránh xa thiết bị điện tử – tránh để nước tiếp xúc với các thiết bị)
  • Keep pets off furniture – prevent pets from sitting on furniture (Giữ thú cưng không lên đồ đạc – ngăn thú cưng ngồi lên đồ đạc)
  • Keep leaves off the lawn – stop leaves from landing on the grass (Giữ lá khỏi bãi cỏ – ngăn lá rơi xuống cỏ)
  • Keep children off the road – prevent children from entering dangerous areas (Giữ trẻ em tránh xa đường phố – ngăn trẻ em vào những khu vực nguy hiểm)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến keep sth off sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “keep sth off sth”:

Anna: Can you keep your shoes off the carpet? It just got cleaned.
Anna: Bạn có thể không để giày lên thảm được không? Thảm vừa mới được giặt sạch.

Ben: Sure, I’ll take them off at the door.
Ben: Chắc chắn rồi, tôi sẽ cởi chúng ra ngay ở cửa.

Anna: Thanks! Also, please keep the dog off the couch.
Anna: Cảm ơn! Ngoài ra, làm ơn đừng để con chó lên ghế sofa.

Ben: No problem. I’ll make sure he stays on the floor.
Ben: Không sao đâu. Tôi sẽ đảm bảo anh ấy không trèo lên giường.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “keep sth off sth”:

  • Please ________ your hands ________ the wet paint.
  • We need to ________ the cat ________ the kitchen counters.
  • Can you ________ your bag ________ the floor?
  • They asked us to ________ our bikes ________ the grass.

Câu hỏi thường gặp

  • “Keep sth off sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ngăn chặn một thứ gì đó chạm vào hoặc rơi lên một thứ khác.
  • Cụm từ “keep sth off sth” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “keep” và “off” hoặc sau “off.”
  • Tôi có thể nói “keep off the grass” được không? Có, đó là cách phổ biến để yêu cầu mọi người không đi lên bãi cỏ.
  • Những cách sử dụng phổ biến của cụm từ “keep sth off sth” là gì? Nó được dùng để ngăn bụi bẩn, thú cưng, người hoặc vật thể chạm vào hoặc xâm nhập một bề mặt hoặc khu vực.
  • “keep sth off sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.