“Chase sth out” có nghĩa là gì?
“Chase sth out” có nghĩa là buộc một vật hoặc ai đó phải rời khỏi một nơi bằng cách đuổi hoặc làm họ sợ mà chạy đi.
Giới thiệu
Cụm từ “chase sth out” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, dùng để mô tả hành động khiến ai đó hoặc điều gì đó rời khỏi một nơi nào đó, thường bằng cách đuổi theo họ. “sth” là viết tắt của “something” (điều gì đó), có nghĩa là bạn có thể thay thế nó bằng một danh từ. Ví dụ, bạn có thể chase a cat out khỏi phòng hoặc chase bad thoughts out khỏi tâm trí mình. Hiểu được ý nghĩa của “chase sth out” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong nhiều tình huống khác nhau. Nó thường được dùng cả trong ngữ cảnh đen và bóng, làm cho cụm từ này rất linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: chase something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: buộc ai đó hoặc điều gì đó phải rời đi bằng cách đuổi theo
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Chase sth out” là một cụm động từ tách được. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “chase” và “out” hoặc sau “out.”
-
chase + object + out (e.g., chase the cat out)
chase out + object (e.g., chase out the cat)
Cả hai cấu trúc đều đúng và thường được sử dụng.
Làm thế nào để sử dụng “Chase sth out”?
Cụm động từ này được dùng khi bạn muốn diễn đạt rằng bạn hoặc ai đó khiến ai đó hoặc thứ gì đó rời khỏi một nơi bằng cách đuổi hoặc làm chúng sợ. Nó có thể áp dụng cho động vật, con người, hoặc thậm chí những ý tưởng trừu tượng như nỗi sợ hay nghi ngờ. Ví dụ, bạn có thể nói, “The noise chased the birds out of the garden,” hoặc “She chased the bad thoughts out of her mind.”
Ví dụ
- The dog chased the squirrels out of the yard. (Con chó đã đuổi những con sóc ra khỏi sân.)
- We had to chase the kids out of the kitchen because they were making a mess. (Chúng tôi phải đuổi bọn trẻ ra khỏi bếp vì chúng làm bừa bộn.)
- He tried to chase the negative feelings out by listening to music. (Anh ấy cố gắng xua tan những cảm xúc tiêu cực bằng cách nghe nhạc.)
- The loud music chased the customers out of the restaurant. (Âm nhạc ầm ĩ đã khiến khách hàng phải rời khỏi nhà hàng.)
- Chase sth out in a sentence: The farmer chased the crows out of the field. (Người nông dân đã đuổi bầy quạ ra khỏi cánh đồng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: She chased out the cat the room.
- Correct: She chased the cat out of the room.
- Incorrect: They chased out away the birds.
- Correct: They chased the birds out.
Hãy nhớ rằng tân ngữ thường đứng giữa “chase” và “out,” hoặc sau “out.” Ngoài ra, “out” là cần thiết để hoàn thành ý nghĩa.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “drive out,” “run off,” và “force out.”
- Drive out:: Thường ngụ ý một hành động mạnh mẽ hoặc trang trọng hơn để loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó.
- Run off:: Thông thường có nghĩa là làm cho ai đó rời đi nhanh chóng, thường bằng cách gây sợ hãi.
- Force out:: Có nghĩa là khiến ai đó rời đi, thường là dưới áp lực hoặc quyền lực.
“Chase sth out” thường nhấn mạnh hành động truy đuổi hoặc xua đuổi.
Các cụm từ thường gặp
- chase animals out (e.g., cats, dogs, birds) (đuổi động vật ra ngoài (ví dụ: mèo, chó, chim))
- chase people out (e.g., intruders, kids) (đuổi người ra (ví dụ như kẻ xâm nhập, trẻ con))
- chase fears out (xua đuổi nỗi sợ hãi)
- chase thoughts out (đuổi những suy nghĩ ra khỏi đầu)
- chase pests out (e.g., insects, rodents) (đuổi côn trùng, động vật gặm nhấm ra ngoài)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến chase sth out:
Đối thoại trong đời thực
Anna: There were so many birds in the garden this morning!
Anna: Sáng nay có rất nhiều chim trong vườn!
Tom: Yeah, the dog chased them out before breakfast.
Tom: Ừ, con chó đã đuổi bọn chúng đi trước khi ăn sáng.
Anna: I guess the noise scared them away.
Anna: Tôi đoán tiếng ồn đã làm họ sợ hãi và bỏ chạy.
Tom: Exactly. Sometimes you just have to chase unwanted guests out.
Tom: Chính xác. Đôi khi bạn chỉ cần đuổi những vị khách không mời đi.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “chase sth out”:
- The farmer ______ the crows ______ of his field.
- She tried to ______ the bad thoughts ______ by meditating.
- The loud music ______ the customers ______ early.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Chase sth out” có phải là cách nói trang trọng hay không? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q:Tôi có thể dùng “chase out” mà không có tân ngữ được không? Không, cụm động từ này cần có tân ngữ để có nghĩa.
- Q:”Sth” trong cụm từ “chase sth out” có nghĩa là gì? “Sth” là viết tắt của “something,” nghĩa là bạn thay thế nó bằng một danh từ.
- Q:”Chase out” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách động từ và trạng từ với tân ngữ.
- Q:”Chase sth out” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, bạn có thể “chase out” cảm xúc, suy nghĩ hoặc nỗi sợ.

