“Chase sth down” nghĩa là gì?
“Chase sth down” có nghĩa là theo đuổi tích cực hoặc cố gắng hết sức để tìm hoặc lấy được thứ gì đó, thường bằng cách kiên trì theo đuổi.
Giới thiệu
Cụm từ “chase sth down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là nỗ lực quyết tâm để tìm, bắt hoặc lấy được thứ gì đó. Nó thường ngụ ý sự kiên trì và đôi khi là nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ, bạn có thể chase down một tài liệu bị mất, chase down một câu trả lời hoặc chase down một người. Hiểu được “chase sth down meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở thành một phần linh hoạt trong vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: chase something down
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Theo đuổi hoặc cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Chase sth down” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- Chase something down (Chase something down)
- Chase down something (Theo đuổi thứ gì đó đến cùng)
Cả hai cách đều đúng. Ví dụ, “I chased the invoice down” hoặc “I chased down the invoice.”
Làm thế nào để sử dụng “Chase sth down”?
Sử dụng “chase sth down” khi nói về việc cố gắng tìm kiếm, lấy được hoặc bắt được thứ gì đó khó khăn. Nó thường ngụ ý sự kiên trì hoặc nỗ lực trong một khoảng thời gian. Cụm động từ này phổ biến trong kinh doanh, cuộc sống hàng ngày và kể chuyện.
Ví dụ về cách sử dụng bao gồm việc theo dõi các hóa đơn chưa thanh toán, tìm kiếm các vật bị mất, hoặc cố gắng liên lạc với người khó liên hệ. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, như là chase down một ý tưởng hoặc giải pháp.
Ví dụ
- She chased down the missing report before the meeting started. (Cô ấy đã tìm kiếm và lấy được báo cáo bị mất trước khi cuộc họp bắt đầu.)
- We need to chase down those unpaid invoices as soon as possible. (Chúng ta cần nhanh chóng tìm kiếm và thu hồi những hóa đơn chưa thanh toán đó.)
- He chased down the thief who stole his bike. (Anh ta đuổi theo và bắt được tên trộm đã lấy cắp chiếc xe đạp của mình.)
- After hours of research, I finally chased down the source of the problem. (Sau nhiều giờ tìm hiểu, cuối cùng tôi cũng đã xác định được nguyên nhân của vấn đề.)
- Can you chase down the details for the project update? (Bạn có thể tìm hiểu kỹ các chi tiết để cập nhật dự án không?)
Tôi đã phải tìm gặp tận nơi giáo sư của mình để xin gia hạn bài tập.
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I chased down quickly the answer.
Correct: I chased down the answer quickly. - Incorrect: She chased the down invoice.
Correct: She chased down the invoice. - Incorrect: Chase down it for me.
Correct: Chase it down for me.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “track down,” “follow up on,” và “hunt for.”
- Track down:: Tập trung nhiều hơn vào việc tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó sau khi đã tìm kỹ.
- Follow up on:: Nhấn mạnh việc tiếp tục giao tiếp hoặc hành động để đạt được kết quả.
- Hunt for:: Ngụ ý việc tìm kiếm, thường là bằng cách di chuyển, nhưng ít liên quan đến sự kiên trì.
“Chase sth down” kết hợp ý tưởng về sự theo đuổi và nỗ lực, khiến cụm từ này mạnh mẽ hơn một chút so với các lựa chọn thay thế khác.
Các cụm từ thường gặp
- Chase down a lead (Theo đuổi một manh mối)
- Chase down an invoice (Theo dõi hóa đơn đến cùng)
- Chase down a debt (Theo đuổi một khoản nợ)
- Chase down a suspect (Theo dõi một nghi phạm)
- Chase down information (Theo đuổi thông tin đến cùng)
- Chase down a problem (Theo đuổi một vấn đề đến cùng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến chase sth down:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: Have you sent the email to the client yet?
Anna: Bạn đã gửi email cho khách hàng chưa?
John: Not yet. I’m trying to chase down the right contact first.
John: Chưa đâu. Tôi đang cố gắng tìm cho ra người liên hệ phù hợp trước.
Anna: That sounds tricky. Need any help?
Anna: Nghe có vẻ khó đấy. Cần mình giúp gì không?
John: Yes, please. If you can chase down the phone number, I’ll handle the email.
John: Vâng, làm ơn nhé. Nếu bạn có thể tìm được số điện thoại, tôi sẽ lo phần email.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “chase down”:
- We finally ______ the missing parts for the machine.
- She needs to ______ the payment before the deadline.
- Can you help me ______ some information about the event?
- He ______ the thief through the park.
Câu hỏi thường gặp
- “Chase sth down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cố gắng tìm hoặc lấy được thứ gì đó bằng cách theo đuổi một cách kiên trì.
- “Chase sth down” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “chase” và “down” hoặc sau “down.”
- Tôi có thể dùng “chase sth down” cho người được không? Có, nó có thể mang nghĩa là theo dõi hoặc bắt ai đó, như một nghi phạm hoặc bạn bè.
- Sự khác biệt giữa “chase down” và “track down” là gì? “Chase down” ngụ ý sự nỗ lực và truy đuổi nhiều hơn, trong khi “track down” tập trung vào việc tìm kiếm cẩn thận.
- “Chase sth down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

