Ý nghĩa của “Chase sth up”, Ví dụ & Cách sử dụng trong tiếng Anh

“Chase sth up” có nghĩa là gì?

“Chase sth up” có nghĩa là theo dõi một việc gì đó, đặc biệt là để lấy thông tin hoặc phản hồi bị chậm trễ hoặc thiếu hụt.

Giới thiệu

Cụm từ “chase sth up” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để chỉ hành động theo đuổi thông tin, một nhiệm vụ hoặc một phản hồi chưa nhận được. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp và hàng ngày khi ai đó cần nhắc nhở hoặc thúc giục người khác hoặc tổ chức về một việc còn tồn đọng. Hiểu ý nghĩa của “chase sth up” giúp người học giao tiếp rõ ràng hơn khi nói về việc theo dõi. Cụm từ này đặc biệt hữu ích trong email, cuộc gọi điện thoại và các cuộc họp khi bạn muốn thể hiện rằng mình đang tích cực cố gắng giải quyết hoặc hoàn thành một việc nào đó. Biết cách sử dụng đúng “chase sth up” có thể giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: chase something up
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: theo dõi một việc gì đó để nhận được phản hồi hoặc tiến triển

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Chase sth up” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “chase” và “up” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.

  • chase something up (theo đuổi việc gì đó đến cùng)
  • chase up something (theo đuổi cái gì đó)

Ví dụ:

  • I need to chase the invoice up. (Tôi cần theo dõi hóa đơn.)
  • I need to chase up the invoice. (Tôi cần theo dõi hóa đơn.)

Làm thế nào để sử dụng “Chase sth up”?

Bạn dùng “chase sth up” khi muốn nhắc nhở ai đó hoặc hỏi về điều gì đó chưa được thực hiện hoặc trả lời. Cụm từ này thường dùng trong công việc, như theo dõi email, thanh toán hoặc báo cáo. Nó cũng có thể dùng trong cuộc sống cá nhân, ví dụ như theo dõi một đơn hàng bị trễ hoặc một cuộc hẹn.

Việc sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng vừa lịch sự vừa hiệu quả. Thêm cụm từ “chase sth up” vào vốn từ vựng của bạn giúp bạn thể hiện sự kiên trì một cách tôn trọng.

Ví dụ

  • I’ll chase up the missing documents and get back to you. (Tôi sẽ theo dõi các tài liệu còn thiếu và sẽ phản hồi lại bạn.)
  • She chased up the customer about the late payment. (Cô ấy đã liên hệ với khách hàng để thúc giục việc thanh toán chậm trễ.)
  • Have you chased up your application status yet? (Bạn đã kiểm tra tiến trình xử lý hồ sơ của mình chưa?)
  • We need to chase up the electrician to fix the wiring. (Chúng ta cần liên hệ lại với thợ điện để sửa lại hệ thống dây điện.)
  • He always chases up his orders if they are delayed. (Anh ấy luôn theo dõi và kiểm tra đơn hàng của mình nếu bị trễ.)

Những lỗi thường gặp

  • Incorrect: I will chase up about the report.
    Correct: I will chase up the report.
  • Incorrect: Chase up it now!
    Correct: Chase it up now!
  • Incorrect: She chased up on the reply.
    Correct: She chased up the reply.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm “follow up,” “check up on,” và “look into.”

  • Follow up:: Thường được sử dụng cho các hành động sau khi có liên hệ hoặc sự kiện ban đầu, tương tự như “chase up” nhưng trang trọng hơn.
  • Check up on:: Ngụ ý việc kiểm tra hoặc giám sát điều gì đó hơn là nhắc nhở.
  • Look into:: Có nghĩa là điều tra thay vì nhắc nhở hay gợi ý.

“Chase sth up” tập trung vào việc chủ động theo đuổi phản hồi hoặc hoàn thành.

Các cụm từ thường gặp

  • chase up an invoice (theo dõi một hóa đơn)
  • chase up a payment (theo dõi một khoản thanh toán)
  • chase up a reply (theo đuổi một câu trả lời)
  • chase up an order (theo dõi đơn hàng)
  • chase up a delivery (theo dõi đơn hàng giao hàng)
  • chase up an application (theo dõi một đơn xin việc)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến chase sth up:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Have you heard back from the supplier yet?
Anna: Bạn đã nhận được phản hồi từ nhà cung cấp chưa?

John: No, not yet. I’ll chase it up this afternoon.
John: Chưa, tôi sẽ theo dõi và xử lý việc đó vào chiều nay.

Anna: Great, we need that delivery before Friday.
Anna: Tuyệt, chúng ta cần nhận hàng trước thứ Sáu.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “chase up”:

  • I need to ________ the manager about my request.
  • Can you please ________ the payment? It’s overdue.
  • She ________ her order after it was delayed.

Câu hỏi thường gặp

  • “Chase sth up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là theo dõi một việc gì đó để nhận được phản hồi hoặc tiến triển.
  • “Chase sth up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó thường được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.
  • Tôi có thể tách “chase” và “up” ra không? Có, cụm “chase sth up” có thể tách ra. Bạn có thể nói “chase the invoice up” hoặc “chase up the invoice.”
  • Một số từ đồng nghĩa với “chase sth up” là gì? “Follow up,” “check up on,” và “look into” có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái khác nhau.
  • Khi nào tôi nên dùng “chase sth up”? Dùng khi bạn muốn nhắc nhở hoặc thúc giục ai đó về việc gì đó bị trì hoãn hoặc chưa được trả lời.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.