Ý nghĩa của “Chase sb away”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Chase sb away” nghĩa là gì?

“Chase sb away” có nghĩa là khiến ai đó rời khỏi một nơi bằng cách đuổi theo họ, thường để loại bỏ hoặc làm họ sợ mà bỏ đi.

Giới thiệu

Cụm động từ “chase sb away” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động buộc ai đó rời khỏi một địa điểm, thường bằng cách đuổi theo hoặc đe dọa họ. Cụm từ này thường được áp dụng trong những tình huống mà khách không mong muốn, động vật hoặc thậm chí là ý tưởng bị loại bỏ hoặc ngăn chặn. Hiểu được ý nghĩa của “chase sb away” giúp người học nắm bắt cách diễn đạt hành động đuổi ai đó đi một cách tự nhiên và đơn giản. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và văn viết tiếng Anh khi mô tả các hành động loại bỏ hoặc từ chối.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: chase somebody away
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa: làm cho ai đó rời đi bằng cách đuổi theo hoặc làm họ sợ hãi

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Chase sb away” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng (ai đó hoặc cái gì đó) đứng sau “chase.” Nó thường không tách rời, vì vậy đối tượng sẽ đứng ngay sau “chase.”

Pattern: chase + somebody + away

Example: The guard chased the intruders away. (Người bảo vệ đã đuổi những kẻ xâm nhập đi.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Chase sb away”?

Bạn dùng cụm từ “chase sb away” khi muốn diễn đạt rằng ai đó hoặc điều gì đó bị buộc phải rời khỏi một nơi nào đó. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng và thường mô tả việc loại bỏ về mặt vật lý hoặc ẩn dụ.

Nó có thể ám chỉ con người, động vật hoặc thậm chí là ý tưởng (ví dụ, “chase fears away”). Cụm từ này nhấn mạnh hành động truy đuổi hoặc đe dọa để khiến ai đó hoặc điều gì đó rời đi.

Ví dụ

  • The farmer chased the wild dogs away from his crops. (Người nông dân đã đuổi những con chó hoang ra khỏi ruộng của mình.)
  • She chased the noisy kids away from the garden. (Cô ấy đã đuổi những đứa trẻ ồn ào ra khỏi khu vườn.)
  • The loud music chased the customers away from the café. (Âm nhạc ầm ĩ đã khiến khách hàng rời khỏi quán cà phê.)
  • Chase sb away in a sentence: The security guard chased the trespassers away quickly. (Bảo vệ đã nhanh chóng đuổi những kẻ xâm nhập ra khỏi khu vực.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: He chased away the dog the park.
    Correct: He chased the dog away from the park.
  • Incorrect: They chased away.
    Correct: They chased the thieves away.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm:

  • Drive away:: Cũng có nghĩa là làm cho ai đó rời đi, nhưng có thể ngụ ý hành động mạnh mẽ hoặc quyết liệt hơn.
  • Send away:: Có nghĩa là ra lệnh cho ai đó rời đi, thường là một cách lịch sự hoặc chính thức.
  • Run off:: Có nghĩa là làm cho ai đó rời đi nhanh chóng, thường bằng cách gây sợ hãi hoặc bất ngờ.

Sự khác biệt: “Chase sb away” tập trung vào hành động truy đuổi, trong khi “drive away” có thể mang nghĩa rộng hơn, và “send away” thì trang trọng hơn.

Các cụm từ thường gặp

  • Chase animals away (Đuổi động vật đi)
  • Chase intruders away (Đuổi kẻ xâm nhập đi)
  • Chase strangers away (Đuổi những người lạ đi)
  • Chase birds away (Đuổi chim đi)
  • Chase pests away (Đuổi côn trùng đi)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến chase sb away:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: There were some kids making noise in the backyard.
Anna: Có mấy đứa trẻ làm ồn ở sân sau.

Ben: Did you chase them away?
Ben: Bạn đã đuổi họ đi chưa?

Anna: Yes, I asked them to leave, and then I chased them away when they didn’t listen.
Anna: Vâng, tôi đã yêu cầu họ rời đi, rồi khi họ không nghe, tôi đã đuổi họ đi.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct phrase:

The gardener ______ the stray cats ______ so they wouldn’t eat the plants.

  • a) chased / away
  • b) chased away
  • c) chased away from

Answer: a) chased / away

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Có thể dùng “chase sb away” với động vật không? A: Có, thường dùng với các loài động vật như chó, chim hoặc sâu bọ.
  • Q: “Chase sb away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: “Chase sb away” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “He chased the intruders away yesterday.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “chase sb away” và “drive sb away” là gì? A: “Chase sb away” bao hàm việc đuổi theo, trong khi “drive sb away” có thể mang nghĩa rộng hơn và mạnh mẽ hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.