Ý nghĩa của “Chase sb down”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Chase sb down” có nghĩa là gì?

“Chase sb down” có nghĩa là theo đuổi ai đó để bắt hoặc tìm họ, thường là để thu hút sự chú ý hoặc giải quyết một việc gì đó.

Giới thiệu

Cụm từ “chase sb down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động theo đuổi ai đó một cách tích cực. Điều này có thể mang nghĩa đen, như chạy theo ai đó, hoặc nghĩa bóng, như cố gắng liên lạc hoặc tìm kiếm ai đó một cách kiên trì. Hiểu được “chase sb down meaning” giúp người học sử dụng nó trong nhiều tình huống thực tế khác nhau, dù là trong giao tiếp hàng ngày hay trong văn viết. Đây là một cách diễn đạt hữu ích để mô tả sự quyết tâm và nỗ lực trong việc bắt hoặc tìm ra một người.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: chase somebody down
  • Loại: ngoại động từ
  • Cấp độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: theo đuổi và bắt được ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Chase sb down” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.

  • chase somebody down (đuổi theo ai đó đến cùng)
  • chase down somebody (đuổi theo ai đó)

Ví dụ:

  • He chased the thief down. (Anh ta đuổi theo tên trộm.)
  • He chased down the thief. (Anh ta đuổi theo tên trộm.)

Làm thế nào để sử dụng “Chase sb down”?

Bạn dùng cụm từ “chase sb down” khi nói về việc cố gắng tìm hoặc bắt ai đó. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống vật lý, như đuổi theo một người đang chạy trốn, hoặc theo cách trừu tượng hơn, như truy tìm một người để lấy thông tin hoặc chữ ký.

Nó thường thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực. Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện, và thậm chí trong bối cảnh kinh doanh khi nói về việc theo dõi ai đó vì một mục đích nào đó.

Ví dụ

  • The police chased the suspect down the street. (Cảnh sát đã đuổi theo nghi phạm suốt con phố.)
  • I had to chase him down to get my book back. (Tôi phải đuổi theo anh ta mới lấy lại được cuốn sách của mình.)
  • She chased down the reporter to ask some questions. (Cô ấy đã đuổi theo phóng viên để hỏi vài câu hỏi.)
  • We finally chased down the manager to discuss the problem. (Cuối cùng chúng tôi cũng tìm gặp được quản lý để thảo luận về vấn đề.)
  • They chased down the customer to confirm the order details. (Họ đã truy tìm khách hàng để xác nhận chi tiết đơn hàng.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “chase sb down in a sentence” trong các ngữ cảnh khác nhau.

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: I chased down to him.
    Correct: I chased him down.
  • Incorrect: She chased down quickly the thief.
    Correct: She chased down the thief quickly.
  • Incorrect: They chased down for the signature.
    Correct: They chased down the person for the signature.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “run after,” “track down,” và “hunt down.”

  • Run after:: Thông thường là đuổi theo về mặt thể chất, ít trang trọng hơn.
  • Track down:: Thêm về việc tìm ai đó hoặc điều gì đó sau khi đã tìm kiếm kỹ lưỡng.
  • Hunt down:: Mạnh mẽ hơn, thường đi kèm với nỗ lực hoặc nguy hiểm lớn hơn.

“Chase sb down” thường gợi ý một cuộc truy đuổi nhanh hoặc tích cực, trong khi “track down” nhấn mạnh việc tìm kiếm và xác định vị trí.

Các cụm từ thường gặp

  • chase someone down the street (đuổi ai đó trên phố)
  • chase down a thief (đuổi theo một tên trộm)
  • chase down a customer (đuổi theo một khách hàng)
  • chase down a reporter (đuổi theo một phóng viên)
  • chase down a signature (đuổi theo để lấy chữ ký)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến chase sb down:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Did you manage to get the report from John?
Anna: Bạn có lấy được báo cáo từ John không?

Ben: Yes, I had to chase him down after the meeting.
Ben: Vâng, tôi đã phải đuổi theo anh ấy sau cuộc họp.

Anna: Was he hard to find?
Anna: Anh ấy có khó tìm không?

Ben: A bit, but I finally caught up with him in the break room.
Ben: Có chút, nhưng cuối cùng tôi cũng đuổi kịp anh ấy ở phòng nghỉ.

Luyện tập

Fill in the blank:

I had to _______ the delivery driver _______ to confirm the address.

  • a) chase / down
  • b) chase / up
  • c) run / after

Correct answer: a) chase / down

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Chase sb down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng tùy vào ngữ cảnh.

  • Q: “Chase sb down” có thể được dùng theo nghĩa bóng không?

    A: Có, nó có thể có nghĩa là cố gắng liên lạc hoặc tìm ai đó, không chỉ đơn thuần là đuổi theo về mặt thể chất.

  • Q: Sự khác biệt giữa “chase down” và “track down” là gì?

    A: “Chase down” ngụ ý việc truy đuổi tích cực, trong khi “track down” nhấn mạnh việc tìm kiếm cẩn thận.

  • Q: Tôi có thể tách cụm động từ ra không?

    A: Có, bạn có thể nói “chase him down” hoặc “chase down him.”

  • Q: “Chase sb down” chỉ dùng cho người thôi phải không?

    A: Thường thì dùng cho người, nhưng đôi khi cũng có thể dùng cho động vật hoặc thậm chí những thứ trừu tượng như thông tin.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.