Ý nghĩa của “Chase sth away”, ví dụ và cách sử dụng động từ cụm này

“Chase sth away” có nghĩa là gì?

“Chase something away” có nghĩa là buộc một vật hoặc ai đó phải rời đi bằng cách khiến họ cảm thấy không được chào đón hoặc sợ hãi.

Giới thiệu

Cụm động từ “chase sth away” thường được dùng trong tiếng Anh để mô tả hành động làm cho một vật hoặc ai đó phải đi khỏi, thường bằng cách làm họ sợ hoặc đuổi đi. “sth” là viết tắt của “something” (một vật gì đó), có nghĩa là bạn có thể thay thế bằng bất kỳ danh từ nào, như “bird” (con chim), “fear” (nỗi sợ) hoặc “person” (người). Hiểu được ý nghĩa của “chase sth away” giúp người học giao tiếp trong những tình huống muốn diễn tả việc loại bỏ những thứ hoặc cảm xúc không mong muốn. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn viết lách. Nó làm cho cách giải thích trở nên rõ ràng và sinh động hơn khi bạn muốn nói về việc đã loại bỏ điều gì đó không muốn có xung quanh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: chase something away
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa: Làm cho một vật hoặc ai đó rời đi bằng cách ép buộc hoặc làm họ sợ hãi

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Chase away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (một vật gì đó) có thể đứng giữa động từ và từ phụ hoặc đứng sau từ phụ.

  • Chase something away (object between verb and particle) Example: She chased the dog away. (Đuổi con chó đi.)
  • Chase away something (object after the particle) Example: She chased away the dog. (Đuổi cái gì đó đi Ví dụ: Cô ấy đã đuổi con chó đi.)

Cả hai cấu trúc đều đúng và thường được sử dụng.

Làm thế nào để sử dụng “Chase sth away”?

Bạn dùng cụm từ “chase sth away” khi muốn nói về việc làm cho ai đó hoặc điều gì đó rời khỏi một nơi, đặc biệt là bằng cách làm họ sợ hoặc ép buộc họ. Nó thường ám chỉ đến động vật, con người hoặc thậm chí là những cảm xúc như sợ hãi hay nghi ngờ.

Ví dụ, bạn có thể nói “The loud noise chased the birds away” hoặc “He tried to chase away his worries.” Nó được sử dụng trong cả ngữ cảnh nghĩa đen và nghĩa bóng.

Ví dụ

  • The farmer chased the crows away from his field. (Người nông dân đã đuổi những con quạ khỏi cánh đồng của mình.)
  • Bright lights can chase away the bats at night. (Ánh đèn sáng có thể xua đuổi dơi vào ban đêm.)
  • She sang loudly to chase away the scary thoughts. (Cô ấy hát to để xua tan những suy nghĩ đáng sợ.)
  • We used a broom to chase away the stray cats. (Chúng tôi dùng chổi để đuổi những con mèo hoang đi.)
  • Chase sth away in a sentence: The children chased away the stray dog that was barking loudly. (Bọn trẻ đã đuổi con chó hoang đang sủa ầm ĩ đi.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She chased away quickly the birds.
    Correct: She chased the birds away quickly.
  • Incorrect: He chased away the fear him.
    Correct: He chased the fear away.
  • Incorrect: They chased away the noise.
    Correct: They chased the noise away. (Both forms are possible, but object placement is important)

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm:

  • Drive away:: Cũng có nghĩa là làm cho cái gì đó rời đi nhưng thường được dùng với phương tiện hoặc con người. Ví dụ: Cảnh sát đã drive away những người biểu tình.
  • Scare off:: Tập trung vào việc làm ai đó hoặc thứ gì đó sợ hãi để rời đi. Ví dụ: Tiếng ồn lớn đã làm những con chim sợ hãi bay đi.
  • Get rid of:: Nói chung hơn; có nghĩa là loại bỏ hoặc xóa bỏ một thứ gì đó. Ví dụ: Tôi muốn bỏ đi những bộ quần áo cũ này.

“Chase away” ngụ ý một nỗ lực tích cực và đôi khi có tính chất vật lý để khiến thứ gì đó rời đi, trong khi “drive away” và “scare off” có thể mang những sắc thái khác nhau.

Các cụm từ thường gặp

  • Chase away animals (birds, dogs, cats, bats) (Đuổi những con vật (chim, chó, mèo, dơi) đi)
  • Chase away people (strangers, intruders) (Đuổi “Chase away” người (người lạ, kẻ xâm nhập))
  • Chase away feelings (fear, doubts, worries) (Xua đuổi cảm xúc (sợ hãi, nghi ngờ, lo lắng))
  • Chase away pests (insects, rats) (Đuổi “Chase away” côn trùng, chuột)
  • Chase away shadows or darkness (figurative use) (Xua đuổi bóng tối hay u ám (nghĩa bóng))

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến chase sth away:

Đối thoại trong đời thực

Emma: The birds keep eating my garden fruits. What can I do?
Emma: Mấy con chim cứ liên tục ăn trái cây trong vườn của tôi. Tôi phải làm sao đây?

John: Try hanging shiny objects or making loud noises to chase them away.
John: Hãy thử treo những vật sáng bóng hoặc tạo ra tiếng động lớn để xua đuổi chúng đi.

Emma: Good idea! I’ll try that tomorrow morning.
Emma: Ý hay đấy! Mình sẽ thử làm vậy vào sáng mai.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) She chased away the cat from the kitchen.
  • b) She chased the cat away from the kitchen.
  • c) She chased away quickly the cat from the kitchen.
  • d) Both a and b are correct.

Answer: d) Both a and b are correct.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Chase away” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “chase” và “away” hoặc sau “away.”
  • Q:Có thể dùng “chase away” cho cảm xúc không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc loại bỏ những cảm xúc không mong muốn như sợ hãi hoặc nghi ngờ.
  • Q:”Chase away” là từ trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Q:Sự khác biệt giữa “chase away” và “drive away” là gì? “Chase away” thường ngụ ý việc chủ động buộc thứ gì đó phải rời đi, trong khi “drive away” cũng có thể mang nghĩa sử dụng phương tiện hoặc quyền lực để loại bỏ.
  • Q:Tôi có thể dùng “chase away” với người không? Có, thường người ta nói “chase away strangers” hoặc “chase away intruders.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.