Ý nghĩa và ví dụ về “Sign sb in”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Sign sb in” có nghĩa là gì?

“Sign sb in” có nghĩa là ghi nhận chính thức việc ai đó đến, thường bằng cách viết tên họ hoặc nhập thông tin của họ vào sổ đăng ký hoặc hệ thống.

Giới thiệu

Cụm động từ “sign sb in” thường được sử dụng ở những nơi mà khách hoặc người đến cần được đăng ký khi đến. Điều này có thể xảy ra tại khách sạn, văn phòng, sự kiện hoặc cơ sở y tế. Hiểu được ý nghĩa của “sign sb in” giúp người học giao tiếp rõ ràng về việc làm thủ tục nhận phòng hoặc cho phép ai đó vào. Đây là một cụm động từ chuyển tiếp, nghĩa là nó cần một tân ngữ — người được đăng ký. Biết cách sử dụng cụm từ này đúng cách rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày cũng như trong môi trường chuyên nghiệp.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: sign sb in (đăng ký cho ai đó vào)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: ghi nhận chính thức sự đến của ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Sign sb in” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (sb = ai đó) có thể đứng giữa động từ và trạng từ hoặc sau chúng.

  • Sign someone in (Đăng ký cho ai đó vào)
  • Sign in someone (Đăng nhập cho ai đó)

Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và từ phụ thường phổ biến hơn.

Làm thế nào để sử dụng “Sign sb in”?

Sử dụng “sign sb in” khi nói về việc ghi nhận sự có mặt của một người trong hệ thống hoặc sổ đăng ký. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chính thức, như văn phòng, khách sạn hoặc sự kiện. Ví dụ, một nhân viên lễ tân có thể nói: “I will sign you in when you arrive.”

Bạn cũng có thể sử dụng nó ở thì quá khứ hoặc tương lai: “She signed him in yesterday,” hoặc “Please sign the guests in when they come.”

Ví dụ

Khi khách đến khách sạn, nhân viên lễ tân sẽ đăng ký cho họ để theo dõi những ai đang lưu trú.

  • The security guard signed the visitors in before letting them enter the building. (Nhân viên bảo vệ đã ghi danh khách vào sổ trước khi cho họ vào tòa nhà.)
  • Please sign me in for the conference when I arrive. (Khi tôi đến, xin vui lòng đăng ký cho tôi tham dự hội nghị.)
  • She forgot to sign her friend in at the office reception. (Cô ấy quên đăng ký cho bạn mình tại quầy lễ tân văn phòng.)
  • They signed all the new employees in on their first day. (Họ đã làm thủ tục cho tất cả nhân viên mới vào ngày đầu tiên làm việc.)
  • Can you sign me in at the front desk? (Bạn có thể giúp tôi đăng ký vào quầy lễ tân được không?)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “sign sb in in a sentence” một cách tự nhiên trong câu.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “sign in” và “sign up” hoặc đặt tân ngữ không đúng chỗ.

  • Incorrect: Can you sign in me?
  • Correct: Can you sign me in?
  • Incorrect: I signed up my guest in.
  • Correct: I signed my guest in.

Hãy nhớ, tân ngữ phải được đặt giữa “sign” và “in” hoặc sau cụm từ này.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Sign sb in” tương tự như “check sb in,” nhưng có một số điểm khác biệt nhỏ.

  • Sign sb in:: Tập trung vào việc ghi lại thời gian đến, thường trong sổ đăng ký hoặc nhật ký.
  • Check sb in:: Thường được sử dụng trong khách sạn hoặc chuyến bay, có nghĩa là đăng ký và xác nhận đặt chỗ.
  • Register sb:: Trang trọng hơn; có nghĩa là chính thức nhập thông tin của ai đó vào danh sách hoặc cơ sở dữ liệu.

Sử dụng “sign sb in” khi nhấn mạnh vào việc ghi nhận sự đến thay vì đặt chỗ hay đặt trước.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “sign sb in,” một số từ thường đi kèm xuất hiện thường xuyên. Những sự kết hợp này giúp bạn nói chuyện một cách tự nhiên hơn.

  • Visitors: People visiting a place temporarily. (Khách thăm: Những người đến thăm một nơi trong thời gian ngắn.)
  • Guests: People invited or staying at a place. (Khách: Những người được mời hoặc đang ở lại một nơi nào đó.)
  • Employees: Workers at a company or organization. (Nhân viên: Những người làm việc tại một công ty hoặc tổ chức.)
  • Students: Learners arriving at school or class. (Học sinh: Những người học đến trường hoặc lớp học.)
  • Patients: People arriving at a hospital or clinic. (Bệnh nhân: Những người đến một bệnh viện hoặc phòng khám.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến sign sb in:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Tại quầy lễ tân, một khách tham quan hỏi về quy trình.

Visitor: Do I need to sign in when I arrive?
Khách đến: Tôi có cần đăng ký khi đến không?

Receptionist: Yes, please sign yourself in on the tablet. Then I’ll give you a visitor badge.
Lễ tân: Vâng, xin bạn vui lòng đăng ký thông tin trên máy tính bảng. Sau đó tôi sẽ đưa cho bạn thẻ khách.

Visitor: Okay, thanks!
Khách: Vâng, cảm ơn!

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “sign sb in.”

  • The receptionist __________ all the guests __________ before the meeting started.
  • Please __________ me __________ when I get there.
  • They forgot to __________ the new employees __________ yesterday.
  • Can you __________ the visitors __________ at the front desk?

Câu hỏi thường gặp

  • “Sign sb in” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ghi nhận chính thức việc ai đó đến bằng cách nhập thông tin của họ vào sổ đăng ký hoặc hệ thống.
  • Cụm từ “sign sb in” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “sign” và “in” hoặc sau cụm từ đó.
  • Tôi có thể nói “sign in me” được không? Không, cách nói đúng là “sign me in.”
  • Sự khác biệt giữa “sign sb in” và “check sb in” là gì? “Sign sb in” tập trung vào việc ghi nhận sự có mặt; “check sb in” thường liên quan đến việc xác nhận đặt chỗ.
  • “Sign sb in” có thể được dùng trong cách nói không chính thức không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.