“Sign sb out” nghĩa là gì?
“Sign sb out” có nghĩa là chính thức ghi nhận rằng ai đó đã rời khỏi một nơi hoặc hệ thống, thường bằng cách ghi tên họ hoặc nhấn một nút.
Giới thiệu
Cụm từ “Sign sb out” thường được sử dụng khi nói về quá trình ghi nhận rằng ai đó đã hoàn thành việc sử dụng dịch vụ, rời khỏi một tòa nhà hoặc đăng xuất khỏi hệ thống. Ý nghĩa của “Sign sb out” bao gồm việc chính thức ghi nhận rằng một người không còn có mặt hoặc hoạt động nữa. Điều này có thể xảy ra ở văn phòng, trường học, thư viện hoặc các nền tảng trực tuyến. Hiểu được cụm động từ này giúp người học giao tiếp rõ ràng trong cả tình huống hàng ngày và chuyên nghiệp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Sign somebody out
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Ghi nhận chính thức rằng ai đó đã rời đi hoặc đăng xuất khỏi hệ thống
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Sign sb out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “sign” và “out,” hoặc sau “out.”
- Sign somebody out (Đăng xuất ai đó)
- Sign out somebody (Đăng xuất ai đó)
Các mẫu ví dụ:
- Sign someone out (Đăng xuất ai đó)
- Sign out someone (Đăng xuất ai đó)
Làm thế nào để sử dụng “Sign sb out”?
Sử dụng cụm từ “sign sb out” khi bạn muốn chỉ việc bạn hoặc người khác chính thức đánh dấu kết thúc hoạt động hoặc sự hiện diện của một người. Điều này có thể là vật lý, như rời khỏi một tòa nhà, hoặc kỹ thuật số, như đăng xuất khỏi một tài khoản. Nó thường được dùng trong các môi trường trang trọng hoặc có tổ chức.
Ví dụ
Ở thư viện, bạn cần đăng ký “Sign the visitors out” trước khi họ rời đi.
- Please sign me out when I leave the office. (Khi tôi rời văn phòng, xin vui lòng đăng xuất cho tôi.)
- The receptionist signed the guests out after the meeting. (Lễ tân đã làm thủ tục trả phòng cho khách sau cuộc họp.)
- Don’t forget to sign yourself out of the computer before you go. (Đừng quên đăng xuất khỏi máy tính trước khi bạn rời đi.)
- They signed the children out of school early today. (Hôm nay họ đã đón các cháu về sớm khỏi trường.)
- He signed his name to sign himself out of the building. (Anh ấy ký tên để xác nhận việc rời khỏi tòa nhà.)
Dưới đây là cách sử dụng “sign sb out in a sentence” một cách chính xác và tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn giữa “sign sb out” và “sign out sb,” cách dùng thứ hai ít phổ biến hơn và có thể nghe không tự nhiên. Ngoài ra, quên sử dụng tân ngữ “sb” khi cần thiết cũng có thể là sai.
- Incorrect: I will sign out now.
- Correct: I will sign myself out now.
- Incorrect: She sign out the visitor.
- Correct: She signed the visitor out.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “log out” và “check out.”
- Log out:: Thông thường chỉ dùng cho các tài khoản kỹ thuật số.
- Check out:: Thường được dùng khi rời khách sạn hoặc thư viện nhưng ít trang trọng hơn.
- “Sign sb out” mang tính trang trọng và chính thức hơn, thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc trường học.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là các vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “sign sb out” và ý nghĩa của chúng:
- Visitors: People who come to a place temporarily. (Khách thăm: Những người đến một nơi nào đó tạm thời.)
- Employees: Workers who leave the office. (Nhân viên: Những người lao động rời khỏi văn phòng.)
- Students: Learners leaving school or classes. (Học sinh: Những người học rời khỏi trường hoặc lớp học.)
- Guests: People invited to events or meetings. (Khách mời: Những người được mời đến các sự kiện hoặc cuộc họp.)
- Devices: Computers or tablets that need to be logged off. (Thiết bị: Máy tính hoặc máy tính bảng cần phải đăng xuất.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến sign sb out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “sign sb out” một cách tự nhiên.
Receptionist: Did you sign out your visitors before they left?
Lễ tân: Bạn đã làm thủ tục cho khách ra về trước khi họ rời đi chưa?
Manager: Yes, I signed them out at the front desk.
Quản lý: Vâng, tôi đã làm thủ tục cho họ rời khỏi quầy lễ tân rồi.
Receptionist: Great! Please remember to sign yourself out when you leave.
Lễ tân: Tuyệt vời! Xin hãy nhớ đăng xuất tài khoản của bạn trước khi rời đi.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “sign sb out.”
- Please ______ the guests ______ before they leave.
- Don’t forget to ______ yourself ______ of the system.
- The teacher ______ the students ______ after class.
Câu hỏi thường gặp
- “Sign sb out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ghi nhận chính thức rằng ai đó đã rời khỏi một nơi hoặc đã đăng xuất.
- Tôi có thể nói “sign out sb” thay vì “sign sb out” được không? Được, nhưng “sign sb out” phổ biến và tự nhiên hơn.
- “Sign sb out” được dùng cho những nơi kỹ thuật số hay vật lý? Nó được dùng cho cả hai, như đăng xuất khỏi tài khoản hoặc rời khỏi một tòa nhà.
- Từ đồng nghĩa với “sign sb out” là gì? “Log out” hoặc “check out” có thể là từ đồng nghĩa tùy vào ngữ cảnh.
- “Sign sb out” có phải là cách nói trang trọng không? Vâng, cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.

