Ý nghĩa của “Sign on”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Sign on” có nghĩa là gì?

“Sign on” có nghĩa là đồng ý tham gia hoặc bắt đầu làm việc cho một tổ chức, hoặc đăng ký sử dụng một dịch vụ hay quyền lợi.

Giới thiệu

Cụm động từ “sign on” thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động chính thức gia nhập một công ty, dịch vụ hoặc chương trình. Nó cũng có thể có nghĩa là đăng ký nhận trợ cấp thất nghiệp hoặc bắt đầu một hợp đồng. Hiểu được ý nghĩa của “sign on” giúp người học nhận biết khi ai đó đồng ý tham gia hoặc cam kết với điều gì đó. Cụm từ này hữu ích trong cả bối cảnh chuyên nghiệp và đời sống hàng ngày, làm cho nó trở thành một phần bổ sung giá trị cho vốn từ vựng của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: sign on (to)
  • Loại: ngoại động từ và nội động từ
  • Trình độ: B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: chính thức tham gia hoặc đăng ký

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Sign on” thường không tách rời, nghĩa là động từ và trạng từ đi cùng nhau. Nó có thể được dùng với tân ngữ (ngoại động từ) hoặc không có tân ngữ (nội động từ).

    Subject + sign on + (to) + object (transitive): She signed on to the new project. Subject + sign on (intransitive): He signed on yesterday.

Làm thế nào để sử dụng “Sign on”?

Bạn dùng “sign on” khi nói về việc gia nhập một công ty, chương trình hoặc dịch vụ. Nó cũng có thể có nghĩa là đăng ký nhận các quyền lợi như trợ cấp thất nghiệp. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện chính thức và không chính thức về việc làm và các thỏa thuận.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng “sign on” trong câu:

  • After graduating, she decided to sign on with a marketing firm. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định gia nhập một công ty tiếp thị.)
  • Many people sign on for online courses to improve their skills. (Nhiều người đăng ký các khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng của mình.)
  • He signed on as a volunteer at the community center. (Anh ấy đã đăng ký làm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng.)
  • When you sign on for the training program, you will receive a schedule. (Khi bạn đăng ký tham gia chương trình đào tạo, bạn sẽ nhận được lịch trình.)
  • She signed on to receive unemployment benefits after losing her job. (Cô ấy đã đăng ký nhận trợ cấp thất nghiệp sau khi mất việc.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “sign on” và “sign up.” Dưới đây là một số ví dụ để tránh sai sót:

  • Incorrect: I sign on a new course tomorrow.
    Correct: I am going to sign on to a new course tomorrow.
  • Incorrect: He signed on for the job yesterday. (This is sometimes correct but “signed up” is more common for jobs.)
    Correct: He signed on as a new employee yesterday.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Sign on” tương tự như “sign up” và “enroll,” nhưng có những điểm khác biệt:

  • Sign up:: Thường được sử dụng nhiều hơn cho các khóa học, trang web hoặc sự kiện.
  • Enroll:: Trang trọng, thường dùng trong giáo dục hoặc thành viên.
  • Sign on:: Thông thường liên quan đến công việc, hợp đồng hoặc các chương trình chính thức.

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường dùng “sign on” với các danh từ cụ thể. Dưới đây là những kết hợp phổ biến:

  • Sign on to a company – to join a workplace (Gia nhập một công ty – tham gia vào nơi làm việc)
  • Sign on for a contract – to agree to work under terms (Ký hợp đồng – đồng ý làm việc theo các điều khoản)
  • Sign on to benefits – to register for welfare or unemployment (Đăng ký nhận trợ cấp – để đăng ký phúc lợi hoặc trợ cấp thất nghiệp)
  • Sign on to a program – to join a training or support scheme (Tham gia một chương trình – để tham gia một khóa đào tạo hoặc chương trình hỗ trợ)
  • Sign on as a volunteer – to start volunteering (Đăng ký làm tình nguyện viên – để bắt đầu công việc tình nguyện)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến sign on:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Hãy tưởng tượng một cuộc trò chuyện giữa hai người bạn đang bàn về một cơ hội việc làm:

Anna: Have you signed on with the new company yet?
Mark: Yes, I signed on last week. The team is great.
Anna: That’s good to hear! I’m thinking of signing on too.
Anna: Cậu đã chính thức nhận việc ở công ty mới chưa? Mark: Rồi, tớ đã nhận việc tuần trước rồi. Đội nhóm rất tuyệt. Anna: Nghe vậy thì tốt quá! Tớ cũng đang định nhận việc ở đó.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “sign on”:

  • She decided to _______ _______ the charity as a volunteer.
  • After the interview, he _______ _______ with the company.
  • Many workers _______ _______ for unemployment benefits during the pandemic.

Câu hỏi thường gặp

  • “Sign on” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chính thức tham gia hoặc đăng ký vào một công việc, dịch vụ hoặc chương trình.
  • “Sign on” có tách rời được không? Không, nó thường không tách rời được.
  • Tôi có thể dùng “sign on” cho các dịch vụ trực tuyến không? Có, nhưng “sign up” phổ biến hơn cho các trang web.
  • Sự khác biệt giữa “sign on” và “sign up” là gì? “Sign on” thường dùng cho công việc hoặc các chương trình chính thức, trong khi “sign up” dùng cho các khóa học hoặc sự kiện.
  • “Sign on” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.