“Bring sth around to sth” có nghĩa là gì?
“Bring sth around to sth” có nghĩa là thuyết phục ai đó chấp nhận hoặc đồng ý với một ý tưởng, quan điểm hoặc cách suy nghĩ mới.
Giới thiệu
Cụm từ “bring sth around to sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng khi ai đó thuyết phục người khác thay đổi quan điểm hoặc đồng ý với một ý tưởng cụ thể. Hiểu được ý nghĩa của “bring sth around to sth” giúp người học cải thiện kỹ năng giao tiếp, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc đàm phán. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các cuộc họp kinh doanh và các văn bản viết. Biết cách sử dụng đúng sẽ giúp bạn diễn đạt quá trình thuyết phục nhẹ nhàng hoặc ảnh hưởng đến người khác để họ nhìn nhận quan điểm của bạn. Học cụm từ này cũng làm phong phú vốn từ vựng và giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: bring something around to something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: thuyết phục ai đó đồng ý với một ý tưởng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Bring sth around to sth” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “bring” và “around,” hoặc sau toàn bộ cụm từ.
- bring something around to something (đem cái gì đó đến cái gì đó)
- bring around something to something (mang cái gì đó đến cái gì đó)
Ví dụ:
- She brought her parents around to her plan. (Cô ấy đã thuyết phục bố mẹ đồng ý với kế hoạch của mình.)
- He brought around his friends to his opinion. (Anh ấy đã thuyết phục bạn bè mình đồng ý với quan điểm của anh ấy.)
Cụm từ này luôn yêu cầu một tân ngữ (một thứ gì đó) và một mục tiêu cuối cùng (đến một thứ gì đó).
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Bring sth around to sth”?
Bạn dùng cụm từ “bring sth around to sth” khi nói về việc thuyết phục hoặc làm cho ai đó chấp nhận một ý tưởng mới hoặc thay đổi suy nghĩ. Nó thường ngụ ý rằng người đó ban đầu không đồng ý hoặc còn do dự nhưng cuối cùng đã đồng ý sau một vài lời giải thích hoặc cuộc thảo luận.
Cụm từ này hữu ích trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, như tranh luận, đàm phán hoặc cuộc trò chuyện thân mật.
Ví dụ
- It took a long time, but I finally brought him around to my way of thinking. (Mất khá nhiều thời gian, nhưng cuối cùng tôi cũng thuyết phục được anh ấy đồng ý với quan điểm của mình.)
- She tried to bring her boss around to the idea of flexible working hours. (Cô ấy cố gắng thuyết phục sếp đồng ý với ý tưởng làm việc giờ linh hoạt.)
- After much discussion, they brought the committee around to their proposal. (Sau nhiều lần thảo luận, họ đã thuyết phục được ủy ban đồng ý với đề xuất của mình.)
- He couldn’t bring his friends around to his opinion about the movie. (Anh ấy không thể thuyết phục bạn bè đồng ý với quan điểm của mình về bộ phim.)
- The teacher brought the students around to the importance of studying regularly. (Giáo viên đã thuyết phục các học sinh nhận ra tầm quan trọng của việc học đều đặn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
- Incorrect: I brought around my parents to my idea.
Correct: I brought my parents around to my idea. - Incorrect: She bring something around to the plan.
Correct: She brought something around to the plan. - Incorrect: They bring their friends to around to the suggestion.
Correct: They brought their friends around to the suggestion.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “bring around,” “win over,” và “convince.”
- Bring around:: Thông thường có nghĩa là thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến; thường được dùng mà không chỉ rõ ý tưởng mới là gì.
- Win over:: Tập trung vào việc giành được sự ủng hộ hoặc chấp thuận của ai đó.
- Convince:: Trang trọng và trực tiếp hơn, có nghĩa là khiến ai đó tin tưởng hoặc đồng ý.
“Bring sth around to sth” nhấn mạnh việc thuyết phục ai đó chấp nhận một ý tưởng hoặc quan điểm nào đó, thường là sau một khoảng thời gian cố gắng.
Các cụm từ thường gặp
- bring someone around to an idea (thuyết phục ai đó chấp nhận một ý tưởng)
- bring someone around to a point of view (thuyết phục ai đó chấp nhận một quan điểm nào đó)
- bring someone around to a plan (thuyết phục ai đó đồng ý với một kế hoạch)
- bring someone around to a decision (thuyết phục ai đó đưa ra quyết định)
- bring someone around to a suggestion (thuyết phục ai đó chấp nhận một đề nghị)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến bring sth around to sth:
Đối thoại trong đời thực
Anna: I don’t think my boss will agree to remote work.
Anna: Tôi không nghĩ sếp của tôi sẽ đồng ý cho làm việc từ xa.
Tom: Have you tried to bring him around to the benefits of working from home?
Tom: Cậu đã cố gắng thuyết phục anh ấy nhận ra lợi ích của việc làm việc tại nhà chưa?
Anna: Not yet, but I’m planning to explain how it can increase productivity.
Anna: Chưa, nhưng tôi dự định sẽ thuyết phục mọi người hiểu cách nó có thể nâng cao năng suất.
Tom: That’s a good idea. Sometimes people just need the right reasons to change their minds.
Tom: Ý kiến hay đấy. Đôi khi mọi người chỉ cần có lý do thuyết phục để thay đổi suy nghĩ của mình thôi.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “bring around to”:
- It was hard, but she finally ________ her parents ________ her decision.
- We tried to ________ the team ________ the new strategy.
- He couldn’t ________ his friends ________ his opinion about the book.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Bring sth around to sth” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, cụm từ này phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:”Bring someone around” có giống với “bring sth around to sth” không? Chúng tương tự nhau, nhưng “bring sth around to sth” nhấn mạnh vào việc thuyết phục ai đó chấp nhận một ý tưởng cụ thể.
- Q:Tôi có thể dùng “bring sth around to sth” mà không có “to” thứ hai không? Không, cụm từ này cần có “to” trước ý tưởng hoặc quan điểm mới.
- Q:Sự khác biệt giữa “bring around” và “convince” là gì? “Bring around” mang tính thân mật hơn và ngụ ý thuyết phục dần dần; còn “convince” thì trực tiếp hơn.
- Q:”Bring sth around to sth” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi cụm từ.

