“Sign off on sth” có nghĩa là gì?
“Sign off on sth” có nghĩa là chính thức phê duyệt hoặc đồng ý với điều gì đó, thường bằng cách ký tên hoặc xác nhận chính thức.
Giới thiệu
Cụm từ “sign off on sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh chuyên nghiệp và đời thường để chỉ việc chính thức phê duyệt hoặc đồng ý. Khi ai đó sign off on một tài liệu, kế hoạch hoặc dự án, họ đang xác nhận rằng họ đồng ý với nó và cho phép nó được tiến hành. Hiểu được “sign off on sth meaning” giúp người học sử dụng biểu đạt này đúng cách, đặc biệt trong các bối cảnh kinh doanh hoặc chính thức. Đây là một động từ cụm hữu ích thể hiện quyền hạn và trách nhiệm trong việc ra quyết định.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: sign off on something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: chính thức phê duyệt hoặc đồng ý với điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Sign off on sth” là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (cái gì đó) đứng sau “sign off on.”
Mẫu cấu trúc:
-
Subject + sign off on + object (noun/pronoun)
- Example: The manager signed off on the report. (Người quản lý đã phê duyệt báo cáo.)
Lưu ý: Bạn không thể tách “sign off” và “on” vì “on” là giới từ cố định trong cụm từ này.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Sign off on sth?
Sử dụng cụm từ “sign off on sth” khi bạn muốn nói ai đó chính thức phê duyệt hoặc đồng ý với một kế hoạch, tài liệu hoặc ý tưởng. Cụm từ này thường được dùng trong môi trường kinh doanh, pháp lý hoặc các tình huống trang trọng nhưng cũng có thể xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Các bối cảnh phổ biến bao gồm:
- Approving budgets or expenses (Phê duyệt ngân sách hoặc chi phí.)
- Agreeing to project plans (Đồng ý phê duyệt các kế hoạch dự án.)
- Confirming documents or reports (Xác nhận các tài liệu hoặc báo cáo.)
Ví dụ
Khi làm việc trong một công ty, bạn có thể nghe thấy: “Giám đốc cần Sign off on the contract trước khi chúng ta tiến hành.”
- She signed off on the budget yesterday. (Cô ấy đã phê duyệt ngân sách vào ngày hôm qua.)
- We can’t start the project until the client signs off on the proposal. (Chúng tôi không thể bắt đầu dự án cho đến khi khách hàng phê duyệt đề xuất.)
- The CEO signed off on the new marketing strategy. (Giám đốc điều hành đã phê duyệt chiến lược tiếp thị mới.)
- Before launching the product, the team leader must sign off on the final design. (Trước khi ra mắt sản phẩm, trưởng nhóm phải phê duyệt thiết kế cuối cùng.)
- The manager refused to sign off on the report due to missing data. (Người quản lý từ chối phê duyệt báo cáo vì thiếu dữ liệu.)
Những ví dụ này cho thấy cách “sign off on sth in a sentence” có nghĩa là đưa ra sự phê duyệt chính thức.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn “sign off” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng nó không đúng cách:
- Incorrect: She signed on the contract.
- Correct: She signed off on the contract.
- Incorrect: The manager signed the report off.
- Correct: The manager signed off on the report.
Hãy nhớ, “sign off on” phải được theo sau trực tiếp bởi đối tượng ngay sau từ “on.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm:
- Approve:: Nói chung hơn, có thể trang trọng hoặc thân mật.
- Sign off:: Cụ thể có nghĩa là đưa ra sự chấp thuận chính thức, thường là bằng chữ ký.
- Authorize:: Để cấp phép chính thức, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Trong khi “approve” có thể là lời nói hoặc không chính thức, “sign off on sth” ngụ ý một sự xác nhận chính thức hoặc trang trọng.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường “sign off on” những việc cụ thể trong môi trường chuyên nghiệp. Những cụm từ đi kèm phổ biến bao gồm:
- Contract: A legal agreement. (Hợp đồng: Một thỏa thuận pháp lý.)
- Budget: A financial plan. (Ngân sách: Một kế hoạch tài chính.)
- Project: A planned set of tasks. (Dự án: Một tập hợp các công việc được lên kế hoạch.)
- Report: A formal document. (Báo cáo: Một tài liệu chính thức.)
- Proposal: A suggested plan or idea. (Đề xuất: Một kế hoạch hoặc ý tưởng được đề nghị.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến sign off on sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa các đồng nghiệp:
Anna: Have you signed off on the new budget yet?
Anna: Bạn đã phê duyệt ngân sách mới chưa?
Mark: Not yet. I want to review the numbers one more time.
Mark: Chưa đâu. Tôi muốn xem lại số liệu một lần nữa.
Anna: Okay, but we need approval soon to start the project.
Anna: Được rồi, nhưng chúng ta cần sự phê duyệt sớm để bắt đầu dự án.
Mark: I’ll sign off on it by tomorrow.
Mark: Tôi sẽ phê duyệt nó trước ngày mai.
Luyện tập
Complete the sentence with the correct form of “sign off on”:
Before launching the campaign, the manager must ______ the final plan.
- a) signed off on
- b) sign off on
- c) signing off on
- d) sign off
Answer: b) sign off on
Câu hỏi thường gặp
- Q: Liệu “sign off on” có thể được dùng trong các tình huống không trang trọng không?
A: Nó chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp không trang trọng khi nói về việc phê duyệt.
- Q: “Sign off on” có tách rời được không?
A: Không, bạn không thể tách rời “sign off” và “on.”
- Q: Sự khác biệt giữa “sign off” và “sign off on” là gì?
A: “Sign off” một mình có thể nghĩa là kết thúc hoặc hoàn thành điều gì đó; còn “sign off on” có nghĩa là phê duyệt điều gì đó.
- Q: Tôi có thể dùng “sign off on” với đại từ không?
A: Có, ví dụ, “He signed off on it.”
- Q: Bạn có thể Sign off on những loại tài liệu nào?
A: Hợp đồng, ngân sách, báo cáo, đề xuất và kế hoạch là những ví dụ phổ biến.

