“Sign sb on” có nghĩa là gì?
“Sign sb on” có nghĩa là đăng ký chính thức hoặc thuê ai đó cho một công việc hoặc dịch vụ. Nó thường đề cập đến việc ghi danh ai đó vào một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
Giới thiệu
Cụm động từ “sign sb on” thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh và tuyển dụng. Nó có nghĩa là chính thức thuê hoặc đăng ký ai đó, chẳng hạn như một nhân viên mới hoặc một khách hàng. Hiểu được “sign sb on meaning” giúp người học nhận biết khi ai đó được thêm vào một nhóm hoặc dịch vụ thông qua một thỏa thuận chính thức. Cụm từ này rất hữu ích khi thảo luận về hợp đồng, đề nghị công việc hoặc các thỏa thuận trong tiếng Anh hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: sign somebody on
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: chính thức thuê hoặc đăng ký ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Sign sb on” là một cụm động từ có tân ngữ và có thể tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “sign” và “on” hoặc sau toàn bộ cụm từ.
- sign somebody on (ký hợp đồng với ai đó)
- sign on somebody (ký hợp đồng với ai đó)
Cả hai cách đều đúng. Ví dụ, “The company signed him on last week” hoặc “The company signed on him last week.”
Làm thế nào để sử dụng “Sign sb on”?
Sử dụng “sign sb on” khi bạn muốn nói về việc chính thức thêm ai đó vào một đội, công việc hoặc hợp đồng. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Bạn có thể sử dụng nó ở các thì khác nhau tùy thuộc vào thời điểm hành động xảy ra.
Ví dụ bao gồm tuyển dụng nhân viên, đăng ký khách hàng hoặc ghi danh người tham gia.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “sign sb on in a sentence”:
- The football club signed him on for the new season. (Câu lạc bộ bóng đá đã ký hợp đồng với anh ấy cho mùa giải mới.)
- Our company signed on several new employees last month. (Công ty chúng tôi đã tuyển dụng một số nhân viên mới vào tháng trước.)
- They decided to sign her on after the successful interview. (Họ quyết định tuyển cô ấy sau buổi phỏng vấn thành công.)
- The agency signed on more volunteers for the event. (Cơ quan đã tuyển thêm nhiều tình nguyện viên cho sự kiện.)
- We signed on a new client to provide consulting services. (Chúng tôi đã ký hợp đồng với một khách hàng mới để cung cấp dịch vụ tư vấn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “sign sb on” với “sign on” riêng lẻ hoặc sử dụng sai vị trí của tân ngữ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: They signed on him new employee.
Correct: They signed him on as a new employee. - Incorrect: She signed on for the job him.
Correct: She signed him on for the job. - Incorrect: We signed on new staff. (Without object, this means registering yourself, not someone else)
Correct: We signed new staff on.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Sign sb on” tương tự như “thuê,” “ghi danh,” hoặc “đăng ký.” Tuy nhiên, nó đặc biệt ngụ ý một thỏa thuận hoặc hợp đồng chính thức.
- Hire:: Thuê ai đó làm việc, nhưng không nhất thiết phải có hợp đồng chính thức ngay lập tức.
- Enroll:: Thông thường được dùng để tham gia các khóa học hoặc chương trình, không phải công việc.
- Register:: Ghi danh ai đó một cách chính thức, nhưng không chỉ riêng trong lĩnh vực việc làm.
“Sign sb on” tập trung vào hành động chính thức đưa ai đó vào một vai trò hoặc dịch vụ.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “sign sb on,” một số từ thường xuất hiện kèm theo. Những cụm từ này giúp làm rõ ngữ cảnh.
- Sign sb on contract: to officially hire someone with a written agreement. (Ký hợp đồng với ai đó: chính thức thuê ai đó bằng một thỏa thuận bằng văn bản.)
- Sign sb on team: to add a player or member to a group. (Ký hợp đồng với ai đó vào đội: thêm một cầu thủ hoặc thành viên vào nhóm.)
- Sign sb on staff: to employ someone as part of the workforce. (Sign sb on staff: tuyển dụng ai đó làm thành viên trong đội ngũ nhân viên.)
- Sign sb on project: to officially assign someone to a task. (“Sign sb on project”: chính thức giao ai đó vào một nhiệm vụ.)
- Sign sb on board: to bring someone into a company or team. (Sign sb on board: đưa ai đó vào công ty hoặc đội nhóm.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến sign sb on:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng “Sign sb on”:
Manager: We need more help for the new project.
Quản lý: Chúng ta cần thêm người hỗ trợ cho dự án mới.
HR: I agree. I’ve just signed on two new employees.
Phòng nhân sự: Tôi đồng ý. Tôi vừa tuyển dụng hai nhân viên mới.
Manager: That’s great! When do they start?
Quản lý: Thật tuyệt! Họ sẽ bắt đầu làm việc khi nào?
HR: Next Monday.
Phòng nhân sự: Thứ Hai tuần tới.
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form of “sign sb on”:
- The company __________ three new designers last week.
- We decided to __________ her __________ for the upcoming event.
- The agency will __________ new volunteers next month.
- Did they __________ you __________ for the internship?
Câu hỏi thường gặp
- “Sign sb on” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chính thức thuê hoặc đăng ký ai đó cho một công việc hoặc dịch vụ.
- Cụm từ “sign sb on” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “sign” và “on” hoặc sau cụm từ này.
- “Sign sb on” có thể được dùng cho hợp đồng không? Có, nó thường dùng để chỉ việc thuê ai đó theo một thỏa thuận chính thức.
- Sự khác biệt giữa “sign sb on” và “sign on” là gì? “Sign sb on” có nghĩa là thuê ai đó, trong khi “sign on” thường chỉ việc đăng ký cho chính mình.
- “Sign sb on” có thể được dùng trong cách nói không trang trọng không? Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh trang trọng hoặc kinh doanh nhưng cũng có thể dùng trong cách nói không trang trọng khi nói về việc tuyển dụng.

