Ý nghĩa và ví dụ về Reckon on sth doing sth | Cách sử dụng đúng

“Reckon on sth doing sth” có nghĩa là gì?

“Reckon on sth doing sth” có nghĩa là mong đợi hoặc dựa vào việc điều gì đó xảy ra hoặc ai đó làm điều gì đó. Nó thể hiện một giả định chắc chắn về một sự kiện hoặc hành động trong tương lai.

Giới thiệu

Cụm từ reckon on sth doing sth thường được sử dụng trong tiếng Anh để thể hiện rằng ai đó mong đợi một kết quả hoặc hành động cụ thể sẽ xảy ra. Nó thường liên quan đến kế hoạch hoặc hy vọng dựa trên một giả định hợp lý. Hiểu được ý nghĩa của reckon on sth doing sth giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Cụm động từ này rất hữu ích khi bạn muốn nói về việc dựa vào điều gì đó hoặc ai đó để thực hiện một nhiệm vụ hoặc khi bạn tự tin dự đoán một kết quả.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: reckon on sth doing sth (ví dụ, reckon on the team winning)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Mong đợi hoặc dựa vào việc điều gì đó xảy ra

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm từ này không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn từ giữa “reckon on” và tân ngữ. Cấu trúc thông thường là:

    reckon on + noun/pronoun + doing something
  • Example: I reckon on her finishing the work on time. (Tôi tin rằng cô ấy sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.)

Lưu ý: “sth” là viết tắt của “something” và được sử dụng ở đây để đại diện cho bất kỳ danh từ hoặc đại từ nào.

Làm thế nào để sử dụng “Reckon on sth doing sth”?

Sử dụng cụm từ “reckon on sth doing sth” khi bạn muốn nói rằng bạn mong đợi hoặc dựa vào một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Nó thường liên quan đến kế hoạch, dự đoán hoặc giả định dựa trên kinh nghiệm hoặc bằng chứng. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ để minh họa cách dùng “reckon on sth doing sth” trong câu:

  • We reckon on the train arriving by 8 PM, so we’ll be ready to pick you up. (Chúng tôi dự kiến chuyến tàu sẽ đến trước 8 giờ tối, nên sẽ sẵn sàng đón bạn.)
  • She reckons on the project taking two weeks to complete. (Cô ấy tính rằng dự án sẽ mất hai tuần để hoàn thành.)
  • They reckon on the weather staying fine for the outdoor event. (Họ dự tính thời tiết sẽ giữ được đẹp cho sự kiện ngoài trời.)
  • I reckon on him helping with the presentation tomorrow. (Tôi dự định sẽ nhờ anh ấy giúp đỡ trong buổi thuyết trình ngày mai.)
  • We didn’t reckon on the traffic causing such a delay. (Chúng tôi đã không tính đến việc giao thông sẽ gây ra sự chậm trễ như vậy.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Thật dễ nhầm lẫn cụm từ này với những cách diễn đạt tương tự. Đôi khi người học đặt tân ngữ sai chỗ hoặc sử dụng sai dạng động từ.

  • Incorrect: I reckon on her to finish the work.
  • Correct: I reckon on her finishing the work.
  • Incorrect: They reckon on the weather will stay fine.
  • Correct: They reckon on the weather staying fine.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm count on, depend on và expect. Tuy nhiên, reckon on sth doing sth đặc biệt tập trung vào việc dự đoán hoặc dựa vào một hành động sẽ xảy ra.

  • Count on:: Thân mật hơn, nhấn mạnh sự tin tưởng hoặc dựa vào.
  • Depend on:: Sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả điều kiện và sự cần thiết.
  • Expect:: Dự đoán nhưng không phải lúc nào cũng ngụ ý sự phụ thuộc.

Ví dụ: Chúng tôi “reckon on him arriving early” (dự đoán + tin cậy). Chúng tôi trông cậy vào anh ấy để giúp đỡ (tin tưởng + dựa vào).

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường dùng cụm từ này với các danh từ liên quan đến sự kiện, hành động hoặc con người. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:

  • Reckon on the team winning: Expect the team to win. (“Reckon on the team winning”: Mong đợi đội sẽ chiến thắng.)
  • Reckon on the project finishing: Depend on project completion. (“Reckon on the project finishing”: Phụ thuộc vào việc hoàn thành dự án.)
  • Reckon on the weather staying: Expect good weather. (Dự đoán thời tiết sẽ duy trì: Mong đợi thời tiết tốt.)
  • Reckon on someone helping: Rely on help from someone. (Dựa vào sự giúp đỡ từ ai đó.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến reckon on sth doing sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “reckon on sth doing sth”:

Anna: Do you reckon on the meeting finishing early?
Anna: Bạn có nghĩ cuộc họp sẽ kết thúc sớm không?

John: Yes, I reckon on it ending by 3 PM so we can grab coffee.
John: Vâng, tôi dự định là nó sẽ kết thúc vào lúc 3 giờ chiều để chúng ta có thể đi uống cà phê.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of the verb:

  • I reckon on the team __________ (win) the match tomorrow.
  • She didn’t reckon on the plan __________ (fail) so quickly.
  • We reckon on him __________ (arrive) before noon.

Câu hỏi thường gặp

  • “Reckon on sth doing sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là mong đợi hoặc dựa vào việc điều gì đó sẽ xảy ra.
  • “Reckon on” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được và tân ngữ phải đứng ngay sau.
  • Tôi có thể dùng “reckon on” với động từ nguyên mẫu không? Không, nó được theo sau bởi một động từ dạng gerund (-ing).
  • “Reckon on” có phải là cách nói trang trọng không? Nó mang tính trung lập và được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Những cụm từ tương tự là gì? “Count on,” “depend on,” và “expect” là những cụm từ tương tự nhưng có một số khác biệt nhỏ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.