“Reckon on sb doing sth” có nghĩa là gì?
“Reckon on sb doing sth” có nghĩa là mong đợi hoặc dựa vào ai đó làm điều gì đó. Nó diễn tả một giả định chắc chắn rằng một hành động sẽ xảy ra.
Giới thiệu
Cụm động từ “reckon on sb doing sth” rất phổ biến trong tiếng Anh khi nói về những kỳ vọng. Nó thể hiện rằng bạn tin tưởng hoặc dựa vào ai đó để hoàn thành một hành động. Hiểu được “reckon on sb doing sth meaning” giúp người học diễn đạt sự chắc chắn về các sự kiện trong tương lai liên quan đến người khác. Cụm từ này hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, công việc và kế hoạch. Nó thường ngụ ý sự tự tin hoặc dựa vào khả năng hoặc sự sẵn lòng của ai đó để làm điều gì đó. Biết cách sử dụng đúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và rõ ràng hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: reckon on sb doing sth (tính vào việc ai đó làm gì)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Mong đợi hoặc dựa vào ai đó làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Reckon on sb doing sth” là cụm không thể tách rời. Bạn không thể tách riêng “reckon” và “on” trong cụm này.
Nó tuân theo mẫu này:
-
reckon on + somebody + verb-ing
- Example: We reckon on him arriving early. (Chúng tôi tính rằng anh ấy sẽ đến sớm.)
Động từ theo sau người đó luôn ở dạng -ing (danh động từ).
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Reckon on sb doing sth?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nói rằng bạn mong đợi hoặc dựa vào ai đó để làm điều gì đó. Nó thể hiện sự chắc chắn hoặc tin tưởng. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống lập kế hoạch hoặc dự đoán.
Ví dụ về các ngữ cảnh:
- Work: “I reckon on my team finishing the report by Friday.” (Tôi tin tưởng rằng đội của mình sẽ hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)
- Everyday: “We reckon on Jane bringing the snacks.” (Hàng ngày: “Chúng tôi tin tưởng rằng Jane sẽ mang đồ ăn nhẹ đến.”)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên về cách dùng “reckon on sb doing sth” trong câu:
- They reckon on the delivery arriving tomorrow morning. (Họ tính rằng hàng sẽ được giao vào sáng mai.)
- We reckon on Sarah helping us with the presentation. (Chúng tôi dựa vào việc Sarah sẽ giúp chúng tôi chuẩn bị bài thuyết trình.)
- He reckons on his friends coming to the party. (Anh ấy tin rằng bạn bè của mình sẽ đến dự bữa tiệc.)
- She reckons on the children finishing their homework before dinner. (Cô ấy tin rằng bọn trẻ sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)
- The manager reckons on the staff working overtime this weekend. (Quản lý dự kiến nhân viên sẽ làm thêm giờ vào cuối tuần này.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “reckon on sb doing sth” với các động từ khác hoặc sử dụng sai dạng động từ. Dưới đây là các ví dụ:
- Incorrect: I reckon on him to finish the job. (Wrong verb form)
- Correct: I reckon on him finishing the job.
- Incorrect: We reckon on him will come. (Wrong verb form)
- Correct: We reckon on him coming.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Reckon on sb doing sth” tương tự như “count on sb doing sth” hoặc “depend on sb doing sth.” Tuy nhiên, “reckon on” mang ý nghĩa về sự kỳ vọng dựa trên kế hoạch hoặc giả định.
- Count on sb doing sth:: Nhấn mạnh sự tin cậy và đáng tin cậy.
- Depend on sb doing sth:: Tập trung vào sự cần thiết hoặc yêu cầu.
- Reckon on sb doing sth:: Nổi bật sự kỳ vọng hoặc giả định.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường sử dụng “reckon on” với các động từ và danh từ phổ biến liên quan đến công việc, sự kiện hoặc sự giúp đỡ. Dưới đây là một số cụm từ kết hợp:
- Reckon on someone helping: expecting help from someone (“Reckon on someone helping”: mong đợi sự giúp đỡ từ ai đó)
- Reckon on someone arriving: expecting someone to come (Reckon on ai đó đến: mong đợi ai đó sẽ đến)
- Reckon on finishing: expecting completion of work or tasks (“Reckon on finishing”: mong đợi hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ)
- Reckon on doing something: general expectation of an action (Reckon on doing something: kỳ vọng chung về một hành động)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến reckon on sb doing sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “reckon on sb doing sth”:
Anna: Do you think Mark will come to the meeting?
Anna: Bạn có nghĩ Mark sẽ đến cuộc họp không?
Ben: Yes, I reckon on him arriving early so we can start on time.
Ben: Vâng, tôi tin rằng anh ấy sẽ đến sớm để chúng ta có thể bắt đầu đúng giờ.
Anna: Great! I’m counting on him to bring the reports.
Anna: Tuyệt quá! Tôi đang trông cậy vào anh ấy sẽ mang các báo cáo đến.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) I reckon on her to finishing the project on time.
- b) I reckon on her finishing the project on time.
- c) I reckon on her finish the project on time.
Answer: b) I reckon on her finishing the project on time.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể nói “reckon on sb to do sth” không?
A: Không, cách đúng là “reckon on sb doing sth” với dạng động từ thêm -ing.
- Q: “Reckon on” là trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và phù hợp cho cả tiếng Anh nói và viết.
- Q: Có thể dùng “reckon on” với sự vật, không phải con người không?
A: Có, bạn có thể nói “reckon on something happening.”
- Q: Sự khác biệt giữa “reckon on” và “count on” là gì?
A: “Reckon on” tập trung vào sự kỳ vọng, trong khi “count on” nhấn mạnh sự tin tưởng.
- Q: Cụm từ “reckon on sb doing sth” có thể tách rời không?
A: Không, nó không thể tách rời; “on” luôn phải đi kèm với “reckon.”

