“Reckon without sb” có nghĩa là gì?
“Reckon without sb” có nghĩa là không tính đến ảnh hưởng hoặc hành động của ai đó khi lập kế hoạch hoặc đưa ra quyết định.
Giới thiệu
Cụm từ “reckon without sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng khi ai đó lập kế hoạch nhưng quên nghĩ đến vai trò hoặc quyền lực của người khác, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả. Hiểu được ý nghĩa của Reckon without sb giúp bạn nhận ra những tình huống khi ai đó đánh giá thấp người khác. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về những thách thức hoặc bất ngờ không mong đợi do việc bỏ qua ảnh hưởng tiềm năng của ai đó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: reckon without somebody
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: không tính đến ảnh hưởng hoặc hành động của ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Reckon without sb” là cụm từ không thể tách rời. Bạn không thể chèn từ vào giữa “reckon” và “without”.
Pattern: reckon without + somebodyExample: They reckoned without the manager’s decision. (Họ đã tính mà không lường trước được quyết định của quản lý.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Reckon without sb?
Sử dụng cụm từ “reckon without sb” khi nói về những kế hoạch hoặc kỳ vọng mà bỏ qua ảnh hưởng của ai đó. Nó thường ngụ ý rằng kế hoạch sẽ thất bại hoặc gặp khó khăn do sự bỏ sót này.
Cụm động từ này thường được sử dụng ở thì quá khứ hoặc hiện tại để mô tả những tình huống khi ai đó không suy nghĩ kỹ về những người khác có liên quan.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một nhóm đang lên kế hoạch cho một dự án nhưng lại phớt lờ ý kiến của sếp. Bạn có thể nói, “They reckoned without the boss.”
- We reckoned without the weather, and the picnic was canceled. (Chúng tôi đã không tính đến thời tiết nên buổi dã ngoại đã bị hủy.)
- She reckoned without her opponent’s experience. (Cô ấy đã không tính đến kinh nghiệm của đối thủ.)
- They tried to finish the work early but reckoned without the new rules. (Họ đã cố gắng hoàn thành công việc sớm nhưng không tính đến những quy định mới.)
- He planned the surprise party but reckoned without his sister’s knowledge. (Anh ấy đã lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ nhưng không tính đến việc chị gái mình biết trước.)
Những ví dụ này cho thấy cách “reckon without sb” chỉ việc phớt lờ vai trò của ai đó.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn “reckon without sb” với “reckon on sb,” vốn có nghĩa khác nhau.
- Incorrect: They reckoned on the boss and failed.
- Correct: They reckoned without the boss and failed.
“Reckon on sb” có nghĩa là dựa vào ai đó, trong khi “reckon without sb” có nghĩa là phớt lờ ảnh hưởng của ai đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “count without sb” và “fail to consider sb.”
- Count without sb:: ý nghĩa rất giống nhau; loại trừ ảnh hưởng của ai đó.
- Fail to consider sb:: trang trọng hơn, ít thành ngữ hơn.
Dùng “reckon without sb” trong cách nói và viết không chính thức khi muốn nhấn mạnh ảnh hưởng bị bỏ qua.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường sử dụng cụm từ “reckon without sb” với những đối tượng sau:
- the boss – ignoring the manager’s power (ông chủ – phớt lờ quyền lực của người quản lý)
- the weather – forgetting possible weather changes (thời tiết – quên mất những thay đổi có thể xảy ra của thời tiết)
- the opponent – underestimating the competition (đối thủ – đánh giá thấp đối thủ cạnh tranh)
- the rules – not considering regulations (những quy tắc – không tính đến các quy định)
- someone’s reaction – overlooking how someone might respond (phản ứng của ai đó – bỏ qua cách mà ai đó có thể phản hồi)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến reckon without sb:
Cuộc đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “reckon without sb”:
Anna: We thought the team would agree with our plan.
Anna: Chúng tôi đã nghĩ rằng đội sẽ đồng ý với kế hoạch của mình.
Ben: Yes, but I think we reckoned without the manager’s opinion.
Ben: Vâng, nhưng tôi nghĩ chúng ta đã không tính đến ý kiến của quản lý.
Anna: You’re right. We should have asked her first.
Anna: Cậu đúng rồi. Lẽ ra chúng ta nên hỏi cô ấy trước.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of the phrasal verb:
They _______ the new regulations and got a fine.
- a) reckoned on
- b) reckoned without
- c) reckoned in
Answer: b) reckoned without
Câu hỏi thường gặp
- Q:Tôi có thể sử dụng “reckon without sb” trong văn viết trang trọng không? Nó chủ yếu mang tính không chính thức nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh bán chính thức.
- Q:”Reckon without sb” có tách rời được không? Không, cụm từ này không tách rời được và phải giữ nguyên như vậy.
- Q:Từ trái nghĩa của “reckon without sb” là gì? Là “reckon on sb,” có nghĩa là dựa vào ai đó.
- Q:Có thể thay “sb” bằng một vật được không? Có, bạn có thể nói “reckon without something,” ví dụ như “reckon without the weather.”
- Q:”Reckon without sb” có phải lúc nào cũng có nghĩa là thất bại không? Nó ngụ ý có những vấn đề hoặc bất ngờ do bỏ qua vai trò của ai đó.

