Ý nghĩa và ví dụ về Reckon without sth: Cách sử dụng cụm động từ này

“Reckon without sth” có nghĩa là gì?

“Reckon without sth” có nghĩa là không tính đến điều gì quan trọng trước khi đưa ra quyết định hoặc kế hoạch.

Giới thiệu

Cụm từ “reckon without sth” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh. Nó thường xuất hiện trong những tình huống khi ai đó lên kế hoạch hoặc mong đợi điều gì đó xảy ra nhưng quên tính đến một yếu tố quan trọng. “Sth” là viết tắt của “something,” thường là một vấn đề hoặc trở ngại làm thay đổi kết quả. Hiểu được “reckon without sth meaning” giúp bạn tránh sai sót khi nói và viết. Nó cũng cải thiện khả năng giải thích rõ ràng các kết quả bất ngờ hoặc những điều gây ngạc nhiên.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Reckon without something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Không tính đến một yếu tố quan trọng

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Reckon without” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “reckon” và “without.”

  • Correct: Reckon without something (Chính xác: Reckon without something)
  • Incorrect: Reckon something without (Sai: Reckon something without)
Pattern: reckon without + noun (something)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Reckon without sth?

Dùng “reckon without sth” khi bạn muốn nói rằng ai đó đã lên kế hoạch nhưng quên mất một vấn đề hoặc yếu tố quan trọng. Cụm từ này thường giải thích lý do tại sao kế hoạch thất bại hoặc thay đổi.

Ví dụ: “Cô ấy đã mua vé nhưng không tính đến thời tiết xấu, nên chuyến đi đã bị hủy.”

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đã lên kế hoạch đi dã ngoại nhưng không nghĩ đến việc trời mưa. Bạn có thể nói:

  • “We reckoned without the rain, so our picnic was ruined.” (Chúng tôi đã không tính đến việc trời mưa nên buổi dã ngoại của chúng tôi đã bị hỏng.)
  • “He reckoned without his opponent’s skill and lost the game.” (Anh ta đã không tính đến kỹ năng của đối thủ và vì thế đã thua trận đấu.)
  • “They reckoned without the traffic and arrived late.” (Họ đã không tính đến tình trạng giao thông nên đến muộn.)
  • “We didn’t reckon without the extra costs when budgeting.” (Chúng tôi đã không tính đến những chi phí phát sinh khi lập ngân sách.)
  • “She reckoned without the difficulty of the exam.” (Cô ấy đã không lường trước được độ khó của bài kiểm tra.)

Những ví dụ này cho thấy cách cụm từ giải thích các vấn đề bất ngờ.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: “He reckoned the rain without.”
  • Correct: “He reckoned without the rain.”
  • Incorrect: “They reckoned without about the costs.”
  • Correct: “They reckoned without the costs.”

Hãy nhớ, “without” phải đứng ngay sau “reckon.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Reckon without sth” tương tự như “fail to take into account” hoặc “not consider.” Tuy nhiên, nó mang tính thân mật hơn và thường được dùng khi có điều gì đó bất ngờ gây ra vấn đề.

  • Fail to take into account:: Trang trọng, dùng trong văn viết.
  • Overlook:: Có nghĩa là nhớ một điều gì đó nhưng ít liên quan đến việc lên kế hoạch hơn.
  • Reckon without:: Nhấn mạnh một sai lầm trong kế hoạch do bỏ qua một yếu tố then chốt.

Các cụm từ thường gặp

Bạn thường thấy cụm từ “reckon without” đi kèm với những từ này:

  • Rain: Unexpected weather problem (Mưa: Vấn đề thời tiết bất ngờ)
  • Costs: Extra expenses (Chi phí: Chi phí phát sinh thêm)
  • Opposition: Resistance or challenge (Đối lập: Sự phản kháng hoặc thách thức)
  • Traffic: Delays on the road (Giao thông: Tắc nghẽn trên đường)
  • Difficulty: Unexpected challenges (Độ khó: Những thử thách bất ngờ)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến reckon without sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “reckon without sth”:

Anna: We planned to finish the project this week, but it’s taking longer.
Anna: Chúng tôi dự định hoàn thành dự án trong tuần này, nhưng nó lại mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

Mark: Yes, I think we reckoned without the software issues slowing us down.
Mark: Vâng, tôi nghĩ chúng ta đã không tính đến việc các sự cố phần mềm sẽ làm chậm tiến độ của mình.

Anna: That’s true. We forgot to consider that problem.
Anna: Đúng vậy. Chúng ta đã quên tính đến vấn đề đó.

Luyện tập

Complete the sentence with the correct phrase:

They __________ the bad weather and had to cancel the outdoor event.

  • a) reckoned without
  • b) reckoned about
  • c) reckoned on

Answer: a) reckoned without

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể sử dụng “reckon without” trong văn viết trang trọng không? A: Nó phổ biến hơn trong lời nói không trang trọng nhưng có thể được sử dụng trong văn viết ít trang trọng hơn.
  • Q: “Reckon without” có tách rời được không? A: Không, tân ngữ phải đứng sau “without.”
  • Q: “Sth” có nghĩa là gì trong cụm từ “reckon without sth”? A: “Sth” là viết tắt của từ “something” (một cái gì đó).
  • Q: Tôi có thể thay “reckon without” bằng “ignore” được không? A: Không hoàn toàn đúng. “Reckon without” có nghĩa là không tính đến điều gì quan trọng, trong khi “ignore” có nghĩa là cố tình không chú ý đến.
  • Q: “Reckon without” có phổ biến trong tiếng Anh Mỹ không? A: Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh nhưng vẫn được hiểu trong tiếng Anh Mỹ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.